Thứ Ba, 1 tháng 9, 2026

Các phép tu từ trong ca dao Việt Nam – (Vietnamese Rhetorical Devices)

 Các phép tu từ trong ca dao Việt Nam – (Vietnamese Rhetorical Devices)

1.     So sánh — Simile

Dùng các từ “như, tựa, giống như…” để so sánh hai sự vật.

Thân em như tấm lụa đào,
Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai
.

2.     Ẩn dụ — Metaphor

Mượn hình ảnh này để kín đáo nói về người hay sự vật khác.

Thuyền về có nhớ bến chăng,
Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền.

“Thuyền” và “bến” là ẩn dụ cho người ra đi và người ở lại.

3.     Nhân cách hóa — Personification

Gán cho thiên nhiên hoặc đồ vật những cảm xúc, hành động của con người.

Núi cao chi lắm núi ơi,
Núi che mặt trời chẳng thấy người thương.

4.     Hoán dụ — Metonymy

Dùng một hình ảnh có quan hệ gần gũi để thay cho đối tượng muốn nói đến.

Một cây làm chẳng nên non,
Ba cây chụm lại nên hòn núi cao.

  • Một cây” chỉ một người riêng lẻ.
  • Ba cây” chỉ nhiều người cùng đoàn kết.

Ở đây, “cây” được dùng để chỉ con người — một cách hoán dụ giàu hình ảnh.

5.     Phép đối — Antithesis / Parallelism

Đặt những từ ngữ, hình ảnh tương phản hoặc cân xứng với nhau:

Bứt đằng đông, động đằng tây,
Tuy rằng nói đấy, nhưng đây động lòng.

Các cặp đối: đông–tây, đấy–đây.

6.     Điệp từ, điệp ngữ — Repetition

Lặp lại từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh cảm xúc:

Nhớ ai ra ngẩn vào ngơ,
Nhớ ai, ai nhớ, bây giờ nhớ ai?

7.     Câu hỏi tu từ — Rhetorical Question

Đặt câu hỏi không nhằm tìm câu trả lời mà để bộc lộ cảm xúc:

Khăn thương nhớ ai,
Khăn rơi xuống đất?
Khăn thương nhớ ai,
Khăn vắt lên vai?

8.     Nói quá, phóng đại — Hyperbole / Exaggeration

Nói vượt quá mức bình thường để nhấn mạnh ý nghĩa:

Bao giờ chạch đẻ ngọn đa,
Sáo đẻ dưới nước thì ta lấy mình.

9.     Liệt kê — Enumeration / Listing

Sắp xếp nối tiếp nhiều hình ảnh, sự vật hoặc hành động:

Trên trời có đám mây xanh,
Ở giữa mây trắng, chung quanh mây vàng.

10.                        Chơi chữ — Pun / Wordplay

Khai thác từ đồng âm hoặc từ có nhiều nghĩa:

Lợi thì có lợi, nhưng răng không còn.

“Lợi” vừa nghĩa là ích lợi — benefit, vừa nghĩa là nướu răng — gums.

11.                        Nói bóng gió — Indirect expression / Innuendo

Không nói thẳng mà mượn chuyện khác để người nghe tự hiểu:

Tuy rằng nói đấy, nhưng đây động lòng.

“Nói chuyện bên ấy nhưng người bên này hiểu rằng lời nói có liên quan đến mình.”

12.                        Ý tại ngôn ngoại — Implication / Meaning beyond the words

Ý nghĩa thật nằm ngoài lời nói trực tiếp; người nghe phải suy ngẫm mới hiểu:

Bứt đằng đông, động đằng tây.
Tuy rằng nói đấy mà đây động lòng.

Câu nói gợi ý: tác động ở một nơi nhưng lại gây ảnh hưởng đến một nơi khác.

Kết luận

Các phép tu từ như so sánh (simile), ẩn dụ (metaphor), hoán dụ (metonymy), nhân cách hóa (personification), điệp ngữ (repetition), phép đối (antithesis), nói quá (hyperbole), câu hỏi tu từ (rhetorical question)chơi chữ (pun) đã làm cho thi ca Việt Nam trở nên giàu hình ảnh, nhạc điệu và cảm xúc.

Người Việt thường không nói hết ý một cách trực tiếp, nhưng gửi tâm tình qua hình ảnh con thuyền, bến nước, cây đa, mái đình, trầu cau, khăn áo. Vì vậy, lời thơ tuy ngắn mà ý nghĩa sâu xa; lời nói ở “đấy” nhưng có thể khiến lòng người ở “đây” rung động:

Bứt đằng đông, động đằng tây,
Tuy rằng nói đấy, nhưng đây động lòng.

(2 câu ca dao trên kết hợp Phép Đối, Nói Bóng Gió, Ý Tại Ngôn Ngoại.)

Hiểu các phép tu từ không chỉ giúp chúng ta phân tích câu thơ, mà còn giúp cảm nhận vẻ đẹp tinh tế của tiếng Việt và tâm hồn dân tộc. Có thể kết luận:

Tu từ là nghệ thuật làm đẹp lời thơ, làm sâu ý tưởng và làm rung động lòng người.

 

ALEXANDER ĐẠI ĐẾ VÀ CHÚA JESUS

 ALEXANDER ĐẠI ĐẾ VÀ CHÚA JESUS

Hai cuộc đời ngắn ngủi – Hai vương quốc – Hai di sản

Trong lịch sử nhân loại, có những con người chỉ sống một thời gian tương đối ngắn nhưng ảnh hưởng của họ kéo dài qua nhiều thế kỷ. Alexander Đại đế và Chúa Jesus là hai nhân vật như vậy. Cả hai đều sống chưa lâu, đều bước vào sứ mạng lớn khi còn trẻ và đều qua đời vào khoảng đầu tuổi ba mươi. Cả hai đều làm thay đổi dòng lịch sử thế giới. Tuy nhiên, khi đặt hai cuộc đời bên cạnh nhau, chúng ta thấy một sự tương phản sâu sắc: Alexander chinh phục thế giới bằng sức mạnh của gươm giáo, còn Chúa Jesus chinh phục lòng người bằng tình yêu và sự hy sinh.

Alexander sinh năm 356 TCN trong hoàng gia Macedonia. Cha ông là vua Philip II, một nhà quân sự tài ba đã xây dựng cho Macedonia một quân đội hùng mạnh. Alexander được hưởng nền giáo dục ưu tú, đặc biệt từng được Aristotle dạy dỗ. Khi cha qua đời, Alexander lên ngôi lúc khoảng hai mươi tuổi. Từ đó, ông bắt đầu một chuỗi chiến dịch quân sự phi thường. Chỉ trong hơn mười năm, vó ngựa của quân Macedonia đã đi từ Hy Lạp qua Tiểu Á, Ba Tư, Ai Cập và tiến đến tận vùng tây bắc Ấn Độ. Một đế quốc rộng lớn được hình thành dưới quyền một vị vua còn rất trẻ.

Chúa Jesus bước vào lịch sử bằng một con đường hoàn toàn khác. Ngài không sinh ra trong cung điện nhưng trong hoàn cảnh khiêm nhường tại Bết-lê-hem. Ngài lớn lên tại Na-xa-rét trong một gia đình bình thường. Ngài không có quân đội, không có ngân khố quốc gia, cũng không nắm giữ một chức vụ chính trị nào. Khoảng ba mươi tuổi, Ngài bắt đầu chức vụ công khai, đi từ làng này sang làng khác giảng dạy, chữa lành, an ủi người đau khổ và rao truyền Nước Đức Chúa Trời.

Alexander và Chúa Jesus đều nói đến một “vương quốc”, nhưng bản chất hai vương quốc hoàn toàn khác nhau.

Alexander xây dựng vương quốc bằng chiến thắng quân sự. Muốn mở rộng biên giới, ông phải đánh bại quân đội của các vua khác, chiếm thành trì và đặt những vùng đất mới dưới quyền cai trị của mình. Bản đồ đế quốc của Alexander càng lớn thì số chiến trường ông đi qua càng nhiều. Đó là quy luật quen thuộc của các đế quốc trần gian: muốn có lãnh thổ phải có sức mạnh.

Chúa Jesus lại tuyên bố trước Phi-lát:

“Nước của ta chẳng phải thuộc về thế gian này.”
(Giăng 18:36)

Ngài không kêu gọi môn đồ cầm gươm để xây dựng Nước Trời. Khi Phi-e-rơ dùng gươm trong vườn Ghết-sê-ma-nê, Chúa không khuyến khích ông chiến đấu. Trái lại, Chúa dạy môn đồ yêu thương ngay cả kẻ thù mình. Trong thế giới mà quyền lực thường được chứng minh bằng khả năng bắt người khác phục vụ mình, Chúa Jesus dạy một nguyên tắc ngược lại: người lớn phải trở nên người phục vụ.

Vì thế, Alexander và Chúa Jesus đại diện cho hai phương cách chinh phục.

Alexander có thể chiếm một thành phố, nhưng gươm giáo không thể chiếm được tấm lòng. Một dân tộc có thể bị buộc phải phục tùng một vị vua nhưng chưa chắc yêu vị vua ấy. Chúa Jesus không cưỡng ép con người đi theo Ngài. Ngài kêu gọi họ bằng chân lý, ân điển và tình yêu. Ngài phán rằng Con Người đến “tìm và cứu kẻ bị mất” (Lu-ca 19:10).

Sự khác biệt ấy đạt đến cao điểm trong cái chết của hai người.

Alexander chết tại Babylon năm 323 TCN, khi mới khoảng 32 tuổi. Một con người đã thắng biết bao quân đội cuối cùng cũng không thể chiến thắng sự chết. Điều đáng chú ý hơn nữa là sau khi ông qua đời, đế quốc rộng lớn không giữ được sự thống nhất. Các tướng lĩnh tranh giành quyền lực, chiến tranh tiếp diễn, và cuối cùng đế quốc của Alexander bị phân chia thành nhiều vương quốc.

Chúa Jesus cũng chết khi còn rất trẻ. Ngài bị đóng đinh trên thập tự giá tại Jerusalem. Nếu chỉ nhìn vào chiều thứ Sáu thương khó, người ta có thể nghĩ rằng chức vụ của Ngài đã hoàn toàn thất bại. Người lãnh đạo bị giết, môn đồ sợ hãi và tản lạc. Không có quân đội nào đến giải cứu Ngài, cũng chẳng có ngai vàng nào để lại cho người kế vị.

Nhưng chính tại đây xuất hiện sự khác biệt lớn nhất giữa hai câu chuyện.

Alexander chết, và đế quốc của ông bắt đầu phân chia.
Chúa Jesus chết và sống lại, và Hội Thánh bắt đầu lan rộng.

Theo đức tin Cơ Đốc, thập tự giá không phải là sự thất bại của Chúa Jesus nhưng là nơi Ngài hoàn thành công cuộc cứu chuộc. Sau sự phục sinh, một nhóm môn đồ nhỏ bé đã đem Tin Lành từ Jerusalem đến Giu-đê, Sa-ma-ri rồi tiến dần ra thế giới. Họ không có đạo quân của Alexander. Vũ khí của họ không phải gươm giáo nhưng là lời chứng về Đấng Christ chịu đóng đinh và sống lại.

Lịch sử còn cho thấy một điều rất thú vị. Những cuộc chinh phục của Alexander đã góp phần phổ biến văn hóa Hy Lạp và đặc biệt là tiếng Hy Lạp trên một vùng rộng lớn. Nhiều thế kỷ sau, tiếng Hy Lạp Koine trở thành ngôn ngữ quan trọng của thế giới Địa Trung Hải, và phần lớn Tân Ước được viết bằng chính thứ tiếng ấy.

Alexander chắc chắn không chinh phục thế giới để chuẩn bị cho việc truyền bá Cơ Đốc giáo. Nhưng nhìn từ lịch sử Hội Thánh, chúng ta thấy một nghịch lý đáng suy nghĩ: Alexander góp phần mở rộng một ngôn ngữ chung bằng những cuộc chinh phục; về sau các sứ đồ sử dụng chính môi trường ngôn ngữ ấy để truyền bá Tin Lành. Con đường của một vị vua thế tục vô tình trở thành một phần của bối cảnh lịch sử mà trong đó sứ điệp Cơ Đốc giáo được truyền đi rộng rãi.

Alexander quả thật để lại một di sản lớn. Ảnh hưởng Hy Lạp về ngôn ngữ, triết học, nghệ thuật, kiến trúc và giáo dục tồn tại rất lâu sau khi đế quốc chính trị của ông tan rã. Tên tuổi Alexander vì thế vẫn có một vị trí nổi bật trong lịch sử thế giới.

Nhưng di sản của Chúa Jesus thuộc về một bình diện khác. Ngài không để lại cung điện, lãnh thổ hay một triều đại chính trị. Ngài để lại những môn đồ được sai đi để tiếp tục sứ mạng của Ngài. Qua nhiều thế kỷ, lời dạy của Chúa về yêu thương, tha thứ, phục vụ, hy sinh, sự cứu chuộc và hy vọng đời đời đã ảnh hưởng đến vô số con người thuộc nhiều dân tộc và nền văn hóa.

Khi đặt hai nhân vật cạnh nhau, chúng ta thấy một nghịch lý sâu sắc. Alexander đi ra với một đạo quân hùng mạnh nhưng đế quốc của ông cuối cùng bị phân chia. Chúa Jesus bắt đầu với một nhóm môn đồ nhỏ bé nhưng Tin Lành về Ngài được truyền đến khắp thế giới. Alexander chiến thắng bằng cách khiến quân thù phải đầu hàng; Chúa Jesus chiến thắng bằng cách chính Ngài chịu chết cho người khác.

Alexander cho chúng ta thấy con người có thể đạt đến đỉnh cao của quyền lực nhanh chóng như thế nào, nhưng cuộc đời ông cũng nhắc rằng quyền lực trần gian không tồn tại mãi. Chúa Jesus cho thấy một con đường hoàn toàn khác: con đường từ bỏ mình, phục vụ, vâng phục và hy sinh.

Phi-líp 2:8–9 diễn tả con đường ấy thật đẹp: Chúa Jesus “tự hạ mình xuống, vâng phục cho đến chết, thậm chí chết trên cây thập tự,” vì vậy Đức Chúa Trời đã đem Ngài lên rất cao.

Cuối cùng, có thể tóm tắt hai cuộc đời bằng một sự tương phản đơn giản:

Alexander muốn chinh phục thế giới.
Chúa Jesus muốn cứu thế giới.

Alexander dùng gươm để xây dựng đế quốc.
Chúa Jesus chịu thập tự giá để mở đường cứu chuộc.

Alexander chinh phục nhiều quốc gia.
Chúa Jesus chinh phục lòng người.

Alexander qua đời và đế quốc bị phân chia.
Chúa Jesus chịu chết, sống lại, và Nước Ngài tiếp tục lan rộng.

Hai người đều để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử, nhưng họ để lại hai loại di sản hoàn toàn khác nhau. Một người cho thấy sự huy hoàng nhưng chóng qua của quyền lực con người; Đấng kia, theo đức tin Cơ Đốc, bày tỏ quyền năng trường tồn của tình yêu, sự hy sinh và sự sống phục sinh.

Một người được gọi là “Alexander the Great” vì đã chinh phục nhiều đất nước; còn Chúa Jesus dạy chúng ta rằng sự cao trọng thật không nằm ở chỗ có bao nhiêu người phục vụ mình, nhưng ở chỗ mình yêu thương và phục vụ được bao nhiêu người.

Thứ Năm, 27 tháng 8, 2026

LÀM CHỨNG CUỘC ĐỜI THEO CHÚA (1982–2026)

 LÀM CHỨNG CUỘC ĐỜI THEO CHÚA (1982–2026)

Tôi rất thích câu Kinh Thánh được Nhóm Mây Trắng chọn làm khẩu hiệu:

Cho đến chừng các ngươi già cả, đầu râu tóc bạc, ta cũng sẽ bồng ẵm các ngươi. Ta đã làm ra, thì sẽ còn gánh vác các ngươi nữa. Ta sẽ bồng ẵm và giải cứu các ngươi.Ê-sai 46:4

Đây là một lời hứa vô cùng quý báu và đầy an ủi dành cho người cao tuổi. Nhân cơ hội này, tôi xin kính chào quý ông bà, anh chị em trong nhóm Mây Trắng, đồng thời chia sẻ đôi điều về niềm tin của bản thân và gia đình khi hồi tưởng lại chặng đường 44 năm theo Chúa.

Từ “vạn vật hữu linh” đến niềm tin nơi Đức Chúa Trời

Trước năm 1975, tôi chịu ảnh hưởng của Phiếm thần giáo, Đa thần giáo, hay nói đúng hơn là thuyết “vạn vật hữu linh”—tin rằng mọi vật trong thiên nhiên đều có linh hồn.

Tôi từng tham dự một vài buổi nhóm của Hội Thánh Tin Lành và Công giáo, nhưng lúc ấy tôi cho rằng niềm tin Cơ Đốc chủ trương chỉ có một Đức Chúa Trời là quá hẹp hòi.

Cảm tạ Chúa, Ngài đã có một chương trình kỳ diệu để chinh phục và biến đổi tôi.

Đầu mùa hè năm 1982, trong một lần đi ngang qua một nhà thờ Mỹ tại Falls Church, Virginia, tôi nhìn thấy tấm bảng quảng cáo đề dòng chữ: “Vacation Bible School.” Vì không biết đó là lớp Thánh Kinh Mùa hè dành cho thiếu nhi, tôi vào gặp mục sư và xin được theo học.

Nhận thấy lòng ham học hỏi của tôi, vị mục sư đã sắp xếp hai tín hữu trong Hội Thánh dùng tiếng Anh để dạy Kinh Thánh cho vợ chồng tôi vào mỗi Chúa nhật.

Sau hơn một năm học hỏi Lời Chúa, cách nay 43 năm, vợ chồng tôi đã tin nhận Đức Chúa Giê-su làm Cứu Chúa của đời mình và chịu phép báp-têm. Bây giờ nhìn lại, tôi biết rằng không phải chúng tôi tự tìm được Chúa, nhưng chính Chúa đã yêu thương, tìm kiếm và lựa chọn gia đình chúng tôi.

Tạ ơn Chúa!

Lời Chúa thay đổi tư duy và hướng đi của cuộc đời

Nhờ đọc, học và suy ngẫm Kinh Thánh, tư duy—tức cách suy nghĩ—của chúng tôi dần dần được thay đổi. Nhiều quan niệm về cuộc sống được đảo ngược một cách kỳ diệu. Danh vọng, lợi lộc và quyền thế không còn là mục đích tối hậu của đời tôi nữa. Chúng tôi bắt đầu học nếp sống thuộc linh và tập mang lấy tâm tình của người Cơ Đốc.

Nhãn quan của vợ chồng tôi cũng được mở rộng. Trước kia, với cái nhìn hạn hẹp, chúng tôi chỉ thấy cuộc đời nằm trong giới hạn của khoảng trăm năm. Nhưng từ khi có niềm tin nơi Chúa, chúng tôi như được ban cho đôi mắt của chim đại bàng, có thể nhìn xa hơn cuộc đời tạm này để hướng đến cõi đời đời.

Chúa dẫn đến Jacksonville, Florida để gây dựng Hội Thánh

Mùa hè năm 1987, gia đình tôi đến lập nghiệp tại thành phố Jacksonville, Florida. Nhận thấy nơi đây lúc ấy chưa có Hội Thánh Tin Lành Việt Nam, tôi cùng một vài người bạn tổ chức một nhóm học Kinh Thánh tại nhà vào mỗi Chúa nhật.

Đến năm 1988, Chúa cho phép Hội Thánh Tin Lành Việt Nam tại Jacksonville được chính thức thành lập. Tính từ những ngày nhóm họp đầu tiên, Hội Thánh đã trải qua 39 năm. Hiện nay, mỗi tuần có khoảng 150 con cái Chúa cùng nhau nhóm lại thờ phượng Ngài.

Từ khi về hưu cách đây 15 năm, tôi có nhiều thì giờ hơn để học Kinh Thánh. Càng học Lời Chúa, tôi càng hiểu rõ chính mình và càng biết Chúa sâu nhiệm hơn. Tôi vô cùng cảm tạ Ngài.

Chúa giúp tôi biết phân biệt, để không còn “bỏ hình bắt bóng.” Tôi dần nhận ra điều gì chỉ là hư không, tạm bợ và điều gì có giá trị chân thật, không hư nát và còn lại đời đời.

Tôi đồng cảm với lời của Tiến sĩ Tống Thượng Tiết:

Đông hư không, Tây hư không!
Nam hư không, Bắc hư không!
Thay thảy luống hư không;

Chỉ linh công còn hoài.

Mọi thành tích, danh tiếng và của cải đời này rồi sẽ qua đi. Chỉ những gì chúng ta làm cho Chúa với tấm lòng yêu kính và trung tín mới có giá trị trường tồn.

Lời Chúa là Lời sống

Tôi nhận biết Lời Chúa có nguồn gốc từ trời và được vững lập đời đời:

“Hỡi Đức Giê-hô-va, lời Ngài được vững lập đời đời trên trời.”
Thi-thiên 119:89

Lời Chúa cũng có quyền năng tác động mạnh mẽ đến toàn thể thân, hồn và linh của người đọc cũng như người nghe:

“Vì lời của Đức Chúa Trời là lời sống và linh nghiệm, sắc hơn gươm hai lưỡi, thấu vào đến đỗi chia hồn, linh, cốt, tủy, xem xét tư tưởng và ý định trong lòng.”
Hê-bơ-rơ 4:12

Trước kia, tôi thường sưu tầm những “lời hay ý đẹp” của các bậc danh nhân. Ngày nay, tôi thích sưu tầm những câu Kinh Thánh sâu nhiệm. Lời danh nhân có thể chứa đựng nhiều kinh nghiệm và sự khôn ngoan của con người, nhưng chỉ Lời Chúa mới có sự sống, có quyền năng biến đổi và dẫn đưa con người đến sự sống đời đời.

Lời Chúa giống như bông hoa thật, có sự sống và tỏa hương thơm. Lời của loài người, nếu không phù hợp với chân lý của Chúa, có thể ví như hoa nylon hay hoa nhựa: nhìn bên ngoài có vẻ đẹp, nhưng không có hương thơm và cũng không có sự sống.

Trong cuốn Kinh Thánh của mình, tôi thường đánh dấu những câu có sức mạnh nhắc nhở và thánh hóa, để đọc đi đọc lại và ghi nhớ trong lòng.

Trước kia, tôi say mê truyện Phong Thần, truyện dã sử và truyện kiếm hiệp Kim Dung—những câu chuyện do trí tưởng tượng của con người sáng tác. Ngày nay, tôi say mê những câu chuyện trong Kinh Thánh, vì biết rằng đó là lịch sử cứu rỗi chân thật, chứa đựng những bài học thuộc linh vô giá. Chúa ban phước cho những ai đọc, suy ngẫm và làm theo Lời Ngài.

Những cơ hội Chúa ban để phục vụ

Nhìn lại hơn 40 năm qua, tôi cảm tạ Chúa đã cho mình được góp một phần nhỏ trong công việc xây dựng và phát triển Hội Thánh Tin Lành Việt Nam tại Jacksonville, Florida.

Tôi cũng được Chúa cho cơ hội chủ biên tờ báo Nếp Sống Mới suốt 30 năm, từ năm 1991 đến năm 2021, đồng thời viết và xuất bản bảy cuốn sách.

Khoảng năm 2010, tôi viết bài làm chứng nhỏ mang tựa đề Thuyền Hồn Neo Bến. Tác phẩm đã được phát hành 35.000 cuốn và được nhiều nơi sử dụng làm chứng đạo đơn.

Năm 2022, tôi viết, in và phát hành tại Việt Nam 4.000 cuốn Câu Chuyện Đổi Đời. Nhờ sự giúp đỡ của Bác sĩ–Giáo sĩ Lê Văn Báu, sách được gửi tặng cho các Hội Thánh tại Việt Nam để họ dùng gây quỹ.

Cuốn sách kể về chuyện tình của một thanh niên. Sau khi đau khổ vì bị phụ tình, cậu được Chúa dẫn dắt gặp một “quý nhân”—một Cơ Đốc nhân đã giúp cậu tìm đến với Chúa. Nhiều người nhận xét rằng câu chuyện thú vị và gần gũi này có thể giúp chia sẻ Phúc Âm với đồng bào một cách nhẹ nhàng, tự nhiên.

Tôi biết tất cả những điều ấy không phải để khoe thành tích của mình, nhưng để làm chứng về ân điển và sự thành tín của Đức Chúa Trời. Nếu không có Chúa, tôi chẳng có thể làm được gì.

Tiếp tục rèn luyện trên tiến trình nên thánh

Mỗi ngày, khi nhìn vào tờ lịch, tôi nhớ đến một hoặc hai mỹ đức trong Trái của Đức Thánh Linh để tập rèn chính mình trên tiến trình nên thánh. Hôm nay là ngày 27, nhắc tôi về niềm vui trong sự trung tín.

Tôi thường khích lệ mọi người tìm kiếm Chúa bằng tấm lòng khao khát học hỏi Lời Ngài. Hiện nay, tôi đang phụ trách lớp Giáo lý Căn bản qua Zoom vào ngày thứ Bảy, lớp học sách tiên tri Ê-sai vào chiều thứ Hai, cùng giờ thờ phượng của Nhóm Trung Tín vào tối thứ Hai.

Tôi ý thức rằng lằn ranh giữa sự sống và sự chết rất mong manh. Vì vậy, ở tuổi 81, tôi dọn lòng để sẵn sàng, nếu Chúa gọi, mình về ngay trong đêm nay; nhưng tôi cũng sẵn sàng sống thêm năm hay mười năm nữa, nếu Chúa muốn, để tiếp tục học hỏi và phục vụ Ngài.

Ở tuổi cao niên, khi chúng ta vẫn còn có thể đi đứng, nói năng và ăn uống, ấy đã là những ân phước lớn lao đáng để cảm tạ Chúa mỗi ngày.

Một người bạn vừa mừng sinh nhật “Bát tuần thượng thọ” đã nói đùa rằng, khi nhìn thấy nhiều bạn đồng niên đã qua đời, ông mới nhận ra mình đúng là “đứa con còn sót lại.” Nhưng nói cách khác, ấy chính là vì Chúa vẫn tiếp tục bồng ẵm và gìn giữ ông, đúng như lời Ê-sai 46:3–4.

Nếu Chúa còn giữ chúng ta trên đất, chắc chắn Ngài vẫn còn một mục đích cho đời sống chúng ta. Vì vậy, chúng ta hãy trung tín học Lời Chúa, làm chứng về Ngài và phục vụ nhà Chúa cho đến cuối đời.

Thưa quý ông bà, anh chị em, để kết thúc lời làm chứng này, tôi xin mượn lời của sứ đồ Phi-e-rơ kính chúc tất cả quý vị:

“Hãy tấn tới trong ân điển và trong sự thông biết Chúa và Cứu Chúa chúng ta là Đức Chúa Jêsus Christ.”
II Phi-e-rơ 3:18a

Nguyện những năm tháng còn lại của đời sống chúng ta—dù dài hay ngắn—đều được dùng để yêu kính Chúa, học biết Chúa, làm chứng về Chúa và trung tín phục vụ Ngài cho đến cuối cùng.  A-men.

Chúa gia hạn

Chúa đã gia hạn cho tôi

Nên tôi chưa thể xa rời trần gian

Cám ơn sự sống Chúa ban

Ngợi khen ơn Chúa tuôn tràn không thôi

Nhắc nhau trung tín trọn đời

Nhắc nhau học hỏi những lời Cha ban.

Châu Sa 2023


Thứ Hai, 24 tháng 8, 2026

NHỮNG PHÉP TU TỪ DÙNG TRONG KINH THÁNH

NHỮNG PHÉP TU TỪ DÙNG TRONG KINH THÁNH 
(Figures of Speech Used in the Bible)

Chủ Nhật, 23 tháng 8, 2026

ALEXANDER ĐẠI ĐẾ VÀ CHÚA JESUS

 ALEXANDER ĐẠI ĐẾ VÀ CHÚA JESUS

Hai cuộc đời ngắn ngủi – Hai vương quốc – Hai di sản

Trong lịch sử nhân loại, có những con người chỉ sống một thời gian tương đối ngắn nhưng ảnh hưởng của họ kéo dài qua nhiều thế kỷ. Alexander Đại đế và Chúa Jesus là hai nhân vật như vậy. Cả hai đều sống chưa lâu, đều bước vào sứ mạng lớn khi còn trẻ và đều qua đời vào khoảng đầu tuổi ba mươi. Cả hai đều làm thay đổi dòng lịch sử thế giới. Tuy nhiên, khi đặt hai cuộc đời bên cạnh nhau, chúng ta thấy một sự tương phản sâu sắc: Alexander chinh phục thế giới bằng sức mạnh của gươm giáo, còn Chúa Jesus chinh phục lòng người bằng tình yêu và sự hy sinh.

Alexander sinh năm 356 TCN trong hoàng gia Macedonia. Cha ông là vua Philip II, một nhà quân sự tài ba đã xây dựng cho Macedonia một quân đội hùng mạnh. Alexander được hưởng nền giáo dục ưu tú, đặc biệt từng được Aristotle dạy dỗ. Khi cha qua đời, Alexander lên ngôi lúc khoảng hai mươi tuổi. Từ đó, ông bắt đầu một chuỗi chiến dịch quân sự phi thường. Chỉ trong hơn mười năm, vó ngựa của quân Macedonia đã đi từ Hy Lạp qua Tiểu Á, Ba Tư, Ai Cập và tiến đến tận vùng tây bắc Ấn Độ. Một đế quốc rộng lớn được hình thành dưới quyền một vị vua còn rất trẻ.

Chúa Jesus bước vào lịch sử bằng một con đường hoàn toàn khác. Ngài không sinh ra trong cung điện nhưng trong hoàn cảnh khiêm nhường tại Bết-lê-hem. Ngài lớn lên tại Na-xa-rét trong một gia đình bình thường. Ngài không có quân đội, không có ngân khố quốc gia, cũng không nắm giữ một chức vụ chính trị nào. Khoảng ba mươi tuổi, Ngài bắt đầu chức vụ công khai, đi từ làng này sang làng khác giảng dạy, chữa lành, an ủi người đau khổ và rao truyền Nước Đức Chúa Trời.

Alexander và Chúa Jesus đều nói đến một “vương quốc”, nhưng bản chất hai vương quốc hoàn toàn khác nhau.

Alexander xây dựng vương quốc bằng chiến thắng quân sự. Muốn mở rộng biên giới, ông phải đánh bại quân đội của các vua khác, chiếm thành trì và đặt những vùng đất mới dưới quyền cai trị của mình. Bản đồ đế quốc của Alexander càng lớn thì số chiến trường ông đi qua càng nhiều. Đó là quy luật quen thuộc của các đế quốc trần gian: muốn có lãnh thổ phải có sức mạnh.

Chúa Jesus lại tuyên bố trước Phi-lát:

“Nước của ta chẳng phải thuộc về thế gian này.”
(Giăng 18:36)

Ngài không kêu gọi môn đồ cầm gươm để xây dựng Nước Trời. Khi Phi-e-rơ dùng gươm trong vườn Ghết-sê-ma-nê, Chúa không khuyến khích ông chiến đấu. Trái lại, Chúa dạy môn đồ yêu thương ngay cả kẻ thù mình. Trong thế giới mà quyền lực thường được chứng minh bằng khả năng bắt người khác phục vụ mình, Chúa Jesus dạy một nguyên tắc ngược lại: người lớn phải trở nên người phục vụ.

Vì thế, Alexander và Chúa Jesus đại diện cho hai phương cách chinh phục.

Alexander có thể chiếm một thành phố, nhưng gươm giáo không thể chiếm được tấm lòng. Một dân tộc có thể bị buộc phải phục tùng một vị vua nhưng chưa chắc yêu vị vua ấy. Chúa Jesus không cưỡng ép con người đi theo Ngài. Ngài kêu gọi họ bằng chân lý, ân điển và tình yêu. Ngài phán rằng Con Người đến “tìm và cứu kẻ bị mất” (Lu-ca 19:10).

Sự khác biệt ấy đạt đến cao điểm trong cái chết của hai người.

Alexander chết tại Babylon năm 323 TCN, khi mới khoảng 32 tuổi. Một con người đã thắng biết bao quân đội cuối cùng cũng không thể chiến thắng sự chết. Điều đáng chú ý hơn nữa là sau khi ông qua đời, đế quốc rộng lớn không giữ được sự thống nhất. Các tướng lãnh tranh giành quyền lực, chiến tranh tiếp diễn, và cuối cùng đế quốc của Alexander bị phân chia thành nhiều vương quốc.

Chúa Jesus cũng chết khi còn rất trẻ. Ngài bị đóng đinh trên thập tự giá tại Jerusalem. Nếu chỉ nhìn vào chiều thứ Sáu thương khó, người ta có thể nghĩ rằng chức vụ của Ngài đã hoàn toàn thất bại. Người lãnh đạo bị giết, môn đồ sợ hãi và tản lạc. Không có quân đội nào đến giải cứu Ngài, cũng chẳng có ngai vàng nào để lại cho người kế vị.

Nhưng chính tại đây xuất hiện sự khác biệt lớn nhất giữa hai câu chuyện.

Alexander chết, và đế quốc của ông bắt đầu phân chia.
Chúa Jesus chết và sống lại, và Hội Thánh bắt đầu lan rộng.

Theo đức tin Cơ Đốc, thập tự giá không phải là sự thất bại của Chúa Jesus nhưng là nơi Ngài hoàn thành công cuộc cứu chuộc. Sau sự phục sinh, một nhóm môn đồ nhỏ bé đã đem Tin Lành từ Jerusalem đến Giu-đê, Sa-ma-ri rồi tiến dần ra thế giới. Họ không có đạo quân của Alexander. Vũ khí của họ không phải gươm giáo nhưng là lời chứng về Đấng Christ chịu đóng đinh và sống lại.

Lịch sử còn cho thấy một điều rất thú vị. Những cuộc chinh phục của Alexander đã góp phần phổ biến văn hóa Hy Lạp và đặc biệt là tiếng Hy Lạp trên một vùng rộng lớn. Nhiều thế kỷ sau, tiếng Hy Lạp Koine trở thành ngôn ngữ quan trọng của thế giới Địa Trung Hải, và phần lớn Tân Ước được viết bằng chính thứ tiếng ấy.

Alexander chắc chắn không chinh phục thế giới để chuẩn bị cho việc truyền bá Cơ Đốc giáo. Nhưng nhìn từ lịch sử Hội Thánh, chúng ta thấy một nghịch lý đáng suy nghĩ: Alexander góp phần mở rộng một ngôn ngữ chung bằng những cuộc chinh phục; về sau các sứ đồ sử dụng chính môi trường ngôn ngữ ấy để truyền bá Tin Lành. Con đường của một vị vua thế tục vô tình trở thành một phần của bối cảnh lịch sử mà trong đó sứ điệp Cơ Đốc giáo được truyền đi rộng rãi.

Alexander quả thật để lại một di sản lớn. Ảnh hưởng Hy Lạp về ngôn ngữ, triết học, nghệ thuật, kiến trúc và giáo dục tồn tại rất lâu sau khi đế quốc chính trị của ông tan rã. Tên tuổi Alexander vì thế vẫn có một vị trí nổi bật trong lịch sử thế giới.

Nhưng di sản của Chúa Jesus thuộc về một bình diện khác. Ngài không để lại cung điện, lãnh thổ hay một triều đại chính trị. Ngài để lại những môn đồ được sai đi để tiếp tục sứ mạng của Ngài. Qua nhiều thế kỷ, lời dạy của Chúa về yêu thương, tha thứ, phục vụ, hy sinh, sự cứu chuộc và hy vọng đời đời đã ảnh hưởng đến vô số con người thuộc nhiều dân tộc và nền văn hóa.

Khi đặt hai nhân vật cạnh nhau, chúng ta thấy một nghịch lý sâu sắc. Alexander đi ra với một đạo quân hùng mạnh nhưng đế quốc của ông cuối cùng bị phân chia. Chúa Jesus bắt đầu với một nhóm môn đồ nhỏ bé nhưng Tin Lành về Ngài được truyền đến khắp thế giới. Alexander chiến thắng bằng cách khiến quân thù phải đầu hàng; Chúa Jesus chiến thắng bằng cách chính Ngài chịu chết cho người khác.

Alexander cho chúng ta thấy con người có thể đạt đến đỉnh cao của quyền lực nhanh chóng như thế nào, nhưng cuộc đời ông cũng nhắc rằng quyền lực trần gian không tồn tại mãi. Chúa Jesus cho thấy một con đường hoàn toàn khác: con đường từ bỏ mình, phục vụ, vâng phục và hy sinh.

Phi-líp 2:8–9 diễn tả con đường ấy thật đẹp: Chúa Jesus “tự hạ mình xuống, vâng phục cho đến chết, thậm chí chết trên cây thập tự,” vì vậy Đức Chúa Trời đã đem Ngài lên rất cao.

Cuối cùng, có thể tóm tắt hai cuộc đời bằng một sự tương phản đơn giản:

Alexander muốn chinh phục thế giới.
Chúa Jesus muốn cứu thế giới.

Alexander dùng gươm để xây dựng đế quốc.
Chúa Jesus chịu thập tự giá để mở đường cứu chuộc.

Alexander chinh phục nhiều quốc gia.
Chúa Jesus chinh phục lòng người.

Alexander qua đời và đế quốc bị phân chia.
Chúa Jesus chịu chết, sống lại, và Nước Ngài tiếp tục lan rộng.

Hai người đều để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử, nhưng họ để lại hai loại di sản hoàn toàn khác nhau. Một người cho thấy sự huy hoàng nhưng chóng qua của quyền lực con người; Đấng kia, theo đức tin Cơ Đốc, bày tỏ quyền năng trường tồn của tình yêu, sự hy sinh và sự sống phục sinh.

Một người được gọi là “Alexander the Great” vì đã chinh phục nhiều đất nước; còn Chúa Jesus dạy chúng ta rằng sự cao trọng thật không nằm ở chỗ có bao nhiêu người phục vụ mình, nhưng ở chỗ mình yêu thương và phục vụ được bao nhiêu người.

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

LƯỢC KHẢO THƯ CÔ-LÔ-SE

 LƯỢC KHẢO THƯ CÔ-LÔ-SE

Thư Cô-lô-se (Colossians) là một thư tín ngắn chỉ có 4 chương, nhưng chứa đựng một trong những sự trình bày sâu sắc nhất về thân vị, địa vị và quyền tối thượng của Chúa Giê-su Christ.

Có thể tóm cả sách bằng một câu:

Đấng Christ là ĐẦY ĐỦ và TỐI CAO — người tin Chúa được đầy đủ trong Ngài.
“Anh em lại nhờ Ngài mà có được đầy dẫy mọi sự.” — Cô-lô-se 2:10

1. Tác giả, người nhận và hoàn cảnh

Tác giả: Sứ đồ Phao-lô, cùng với Ti-mô-thê được nhắc trong lời chào (1:1).

Người nhận: Hội Thánh tại Cô-lô-se, một thành phố thuộc vùng Tiểu Á, ngày nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ.

Điều đáng chú ý là dường như Phao-lô chưa trực tiếp thành lập Hội Thánh Cô-lô-se. Ê-pháp-ra có vai trò rất quan trọng trong việc đem Tin Lành đến đó:

“như anh em đã học nơi Ê-pháp-ra, là bạn đồng sự thiết nghĩa với chúng tôi.” (1:7)

Thời gian: thường được đặt khoảng AD 60–62, khi Phao-lô đang bị tù, truyền thống thường liên hệ với thời gian ông bị giam tại Rô-ma.

Cô-lô-se vì thế thường được xếp chung với Ê-phê-sô, Phi-líp và Phi-lê-môn trong nhóm gọi là Các Thư Tín Trong Tù.


2. Tại sao Phao-lô viết thư?

Hội Thánh đang đối diện với những sự dạy dỗ có nguy cơ làm tín hữu nghĩ rằng:

“Có Chúa Giê-su vẫn chưa đủ; còn phải thêm những điều khác.”

Những ảnh hưởng đó dường như bao gồm triết lý của loài người, luật lệ về đồ ăn thức uống, ngày lễ, sự khổ tu, và thậm chí việc thờ lạy thiên sứ (2:8,16–18,20–23).

Phao-lô không chỉ tranh luận từng điểm. Ông đi thẳng vào gốc vấn đề:

Nếu biết Đấng Christ thật sự là ai, chúng ta sẽ hiểu rằng không cần tìm một Đấng cao hơn Ngài hay một sự cứu rỗi bổ sung ngoài Ngài.


3. BỐ CỤC 4 CHƯƠNG

Chương

Nội dung chính

Từ khóa

1

Đấng Christ là ai

TỐI CAO

2

Đấng Christ đầy đủ cho sự cứu rỗi

ĐẦY ĐỦ

3

Đời sống mới trong Đấng Christ

ĐỔI MỚI

4

Cầu nguyện, làm chứng và phục vụ

THỰC HÀNH

Chương 1 — ĐẤNG CHRIST TỐI CAO

Chương này chứa một trong những đoạn Christology quan trọng nhất trong Tân Ước: Cô-lô-se 1:15–20.

Phao-lô trình bày Chúa Giê-su là:

  • hình ảnh của Đức Chúa Trời không thấy được;
  • Đấng có trước muôn vật;
  • Đấng bởi Ngài muôn vật được dựng nên;
  • Đấng mà muôn vật được dựng nên cho Ngài;
  • Đấng giữ cho muôn vật đứng vững;
  • Đầu của Hội Thánh;
  • Đấng làm hòa chúng ta với Đức Chúa Trời bởi huyết trên thập tự giá.

Một câu đặc biệt mạnh mẽ:

“Muôn vật đã được dựng nên bởi Ngài và vì Ngài.” (1:16)

Không chỉ bởi Ngài, mà còn vì Ngài. Chúa Giê-su không phải một phần nhỏ trong chương trình của Đức Chúa Trời; Ngài là trung tâm của chương trình ấy.

Chương 2 — ĐẤNG CHRIST LÀ ĐẦY ĐỦ

Đây là phần cảnh cáo.

“Hãy giữ chừng, kẻo có ai lấy triết học và lời hư không, theo lời truyền khẩu của loài người... mà bắt anh em phục chăng.” (2:8)

Phao-lô đưa ra chân lý đối nghịch:

“Vì sự đầy dẫy của bổn tánh Đức Chúa Trời thảy đều ở trong Đấng ấy như có hình.” (2:9)

Rồi ngay sau đó:

“Anh em lại nhờ Ngài mà có được đầy dẫy mọi sự.” (2:10)

Đây có thể xem là trọng tâm thần học của Cô-lô-se:

Sự đầy trọn của Đức Chúa Trời ở trong Đấng Christ → và người tin Chúa được đầy đủ trong Đấng Christ.

Vì vậy, đừng lấy Đấng Christ + triết học, Đấng Christ + nghi lễ, Đấng Christ + luật lệ con người, hay Đấng Christ + kinh nghiệm huyền bí làm nền tảng cứu rỗi.

Đấng Christ là đủ.

Chương 3 — SỐNG ĐỜI SỐNG MỚI

Sau hai chương nói về chúng ta tin điều gì, Phao-lô chuyển sang chúng ta phải sống thế nào.

“Vậy nếu anh em được sống lại với Đấng Christ, hãy tìm các sự ở trên trời.” (3:1)

Có hai động tác:

Cởi bỏ con người cũ — giận dữ, thịnh nộ, hung ác, nói hành, nói tục, nói dối...

Mặc lấy con người mới — lòng thương xót, nhân từ, khiêm nhường, mềm mại, nhịn nhục, tha thứ và yêu thương.

Đặc biệt:

“Trên hết mọi sự đó, phải mặc lấy lòng yêu thương, vì là dây liên lạc của sự trọn lành.” (3:14)

Đời sống mới phải thể hiện ngay trong gia đình: vợ chồng, cha mẹ, con cái; rồi trong công việc và cách đối xử với người khác.

Chương 4 — CẦU NGUYỆN, LÀM CHỨNG, PHỤC VỤ

Phao-lô đưa thần học cao siêu trở về đời sống rất thực tế:

“Phải bền đỗ và tỉnh thức trong sự cầu nguyện, mà thêm sự tạ ơn vào.” (4:2)

Ông cũng dạy cách sống với người chưa tin:

“Hãy lấy sự khôn ngoan ăn ở với những người ngoại...” (4:5)

và:

“Lời nói anh em phải có ân hậu theo luôn, và nêm thêm muối...” (4:6)

Một người đặt Đấng Christ làm trung tâm không chỉ tin đúng, mà còn phải nói năng đúng, cư xử đúng, cầu nguyện đúng và phục vụ trung tín.


4. DÒNG TƯ TƯỞNG CỦA CẢ SÁCH

Ta có thể nhìn Cô-lô-se như một dòng chảy rất đẹp:

CHRIST → SALVATION → TRANSFORMATION → APPLICATION

Đấng Christ là ai

Đấng Christ đã làm gì cho tôi

Tôi trở thành người mới như thế nào

Tôi phải sống thế nào mỗi ngày

Hay nói ngắn gọn:

Chương 1: NHÌN lên Đấng Christ
Chương 2: BÁM CHẶT lấy Đấng Christ
Chương 3: SỐNG giống Đấng Christ
Chương 4: LÀM CHỨNG về Đấng Christ

5. Câu chìa khóa

Nếu chọn vài câu để ghi nhớ khi học Cô-lô-se, tôi đề nghị:

1:16 — “Muôn vật đã được dựng nên bởi Ngài và vì Ngài.”

1:18 — “Hầu cho trong mọi vật, Ngài đứng đầu hàng.”

2:9–10 — Sự đầy dẫy của bổn tánh Đức Chúa Trời ở trong Đấng Christ, và chúng ta được đầy đủ trong Ngài.

3:2 — “Hãy ham mến các sự ở trên trời, đừng ham mến các sự ở dưới đất.”

3:17 — “Mặc dầu anh em nói hay làm, cũng phải nhân danh Đức Chúa Jêsus mà làm mọi điều.”

Bài học lớn nhất

Cô-lô-se dạy chúng ta đừng chỉ dành cho Chúa Giê-su một chỗ trong đời sống; hãy để Ngài đứng đầu mọi chỗ trong đời sống.

Ngài là Đấng Tạo Hóa, Đầu Hội Thánh, Đấng Cứu Chuộc, và Chúa của đời sống hằng ngày.

Vì thế, thông điệp của Cô-lô-se có thể cô đọng thành ba chữ:

CHRIST IS ENOUGH — ĐẤNG CHRIST LÀ ĐỦ.

Christology

Christology thường trả lời những câu hỏi lớn như: Chúa Giê-su là ai? Ngài có thật là Đức Chúa Trời không? Ngài có thật sự là con người không? Hai bản tính thần và nhân kết hợp thế nào? Tại sao Ngài nhập thể, chịu chết và sống lại? Ngài đang làm gì hiện nay và sẽ làm gì khi trở lại?

Một câu Kinh Thánh rất cô đọng về Christology là:

“Vì sự đầy dẫy của bổn tánh Đức Chúa Trời thảy đều ở trong Đấng ấy như có hình.”
— Cô-lô-se 2:9

Có thể tóm tắt Christology trong 7 điểm:

1.     Tiền hữu — Ngài đã hiện hữu trước khi nhập thể (Giăng 1:1–3).

2.     Nhập thể — Ngôi Lời trở nên xác thịt (Giăng 1:14).

3.     Thần tính — Ngài thật là Đức Chúa Trời (Cô-lô-se 2:9).

4.     Nhân tính — Ngài thật là con người (Hê-bơ-rơ 2:14–17).

5.     Thập tự giá — Ngài chết để cứu chuộc tội nhân (1 Phi-e-rơ 2:24).

6.     Phục sinh & thăng thiên — Ngài chiến thắng sự chết và hiện đang ngự bên hữu Đức Chúa Trời (1 Cô-rinh-tô 15:3–4; Hê-bơ-rơ 1:3).

7.     Tái lâm & trị vì — Ngài sẽ trở lại trong vinh hiển (Khải Huyền 19:11–16).

Điểm cốt lõi: Chúa Giê-su Christ là một Thân Vị với hai bản tính — hoàn toàn Đức Chúa Trời và hoàn toàn con người. Vì Ngài là Đức Chúa Trời, Ngài có quyền năng cứu chúng ta; vì Ngài trở nên người, Ngài có thể đại diện chúng ta và chết thay cho chúng ta.

Đặc biệt, thư Cô-lô-se là một trong những sách mạnh nhất về Christology, nhất là Cô-lô-se 1:15–20: Đấng Christ là hình ảnh Đức Chúa Trời, Đấng Tạo Hóa, Đấng có trước muôn vật, Đầu Hội Thánh, Đấng phục sinh và Đấng làm hòa muôn vật với Đức Chúa Trời.