Thứ Năm, 23 tháng 4, 2026

KẾT THÚC TỐT

 KẾT THÚC TỐT

K – Kiên trì

“Ai bền lòng cho đến cuối cùng sẽ được cứu.”
Matthew 24:13


Ế – Êm ả cuối đời

“Ngài ban cho người yêu dấu Ngài được ngủ an lành.”
Psalm 127:2


T – Trung tín

“Hãy trung tín cho đến chết, Ta sẽ ban cho ngươi mão triều thiên sự sống.”
Revelation 2:10


T – Tăng trưởng

“Người công bình… đến tuổi già vẫn sinh bông trái.”
Psalm 92:14


H – Hy vọng

“Sự trông cậy không làm hổ thẹn.”
Romans 5:5


Ú – Úy lạo (khích lệ)

“Hãy khuyên bảo nhau mỗi ngày.”
Hebrews 3:13


C – Chuẩn bị

“Hãy sẵn sàng, vì Con Người đến lúc các ngươi không ngờ.”
Luke 12:40


T – Truyền lại

“Điều con đã nghe… hãy giao phó cho những người trung tín.”
2 Timothy 2:2


Ố – Ổn định (vững vàng)

“Hãy đứng vững, đừng rúng động.”
1 Corinthians 15:58


T – Tôn vinh Chúa

“Dù ăn hay uống… hãy làm mọi sự vì vinh hiển Đức Chúa Trời.”
1 Corinthians 10:31

👉 KẾT THÚC TỐT = sống trung tín – ra đi bình an – để lại vinh hiển cho Chúa

Hôm nay chúng ta cùng nhau suy gẫm một chủ đề rất gần gũi nhưng cũng rất sâu sắc: “KẾT THÚC TỐT.” Trong đời sống, không phải ai bắt đầu tốt cũng kết thúc tốt. Nhưng Lời Chúa nhắc chúng ta rằng: “Ai bền lòng cho đến cuối cùng sẽ được cứu” — Matthew 24:13.

Tuổi tác có thể làm tóc bạc, sức yếu, nhưng trong Chúa, đời sống thuộc linh vẫn có thể càng về sau càng đẹp hơn. Đức Chúa Trời không nhìn chúng ta theo những gì đã qua, nhưng Ngài nhìn vào tấm lòng trung tín hôm naysự bền đỗ đến cuối cùng.

Chương trình hôm nay mời gọi mỗi chúng ta nhìn lại chính mình:
Tôi có đang sống với kiên trì, trung tín, hy vọng, và chuẩn bị sẵn sàng cho ngày gặp Chúa không?

Nguyện xin Chúa giúp mỗi chúng ta, không chỉ bắt đầu hành trình đức tin cách sốt sắng, mà còn kết thúc cách vinh hiển — để một ngày kia, chúng ta có thể nói như sứ đồ Phao-lô: “Ta đã đánh trận tốt lành, đã xong sự chạy, đã giữ được đức tin.”

Thuyết luân hồi trong Phật giáo

Thuyết luân hồi trong Phật giáo

Thuyết luân hồi trong Phật giáo là niềm tin rằng chúng sinh sau khi chết không chấm dứt hẳn, nhưng tiếp tục đi trong vòng sinh – tử – tái sinh gọi là luân hồi.

1. Luân hồi là gì?

“Luân” là quay tròn, “hồi” là trở lại.
Luân hồi nghĩa là đời sống cứ tiếp diễn trong một vòng lặp:

sinh ra → sống → chết → tái sinh

Theo Phật giáo, con người không chỉ sống một đời rồi hết, nhưng còn tiếp tục chịu ảnh hưởng của nghiệp từ đời này sang đời khác.

2. Nguyên nhân của luân hồi

Phật giáo dạy rằng luân hồi xảy ra vì:

  • Vô minh: không thấy đúng chân lý
  • Ái dục: tham muốn, bám víu
  • Nghiệp: hành động, lời nói, ý nghĩ tạo ra hậu quả

Ba điều này khiến chúng sinh cứ bị cuốn vào vòng tái sinh.

3. Nghiệp là gì?

Nghiệp là những gì con người làm bằng:

  • thân
  • khẩu (miệng)
  • ý

Làm lành thì tạo nghiệp lành, có thể sinh vào cảnh giới tốt hơn.
Làm ác thì tạo nghiệp xấu, có thể sinh vào cảnh giới khổ hơn.

4. Sáu nẻo luân hồi

Trong quan niệm phổ biến của Phật giáo, chúng sinh có thể tái sinh vào lục đạo:

1.     Trời

2.     A-tu-la

3.     Người

4.     Súc sinh

5.     Ngạ quỷ

6.     Địa ngục

Đây là các cảnh giới khác nhau tùy theo nghiệp.

5. Mục tiêu của Phật giáo không phải là luân hồi, mà là thoát luân hồi

Phật giáo không xem luân hồi là điều tốt đẹp, vì nó gắn với:

  • khổ đau
  • vô thường
  • sinh tử không dứt

Mục tiêu cao nhất là giải thoát, chấm dứt vòng luân hồi, đạt đến Niết-bàn.

6. Điểm đặc biệt của Phật giáo

Phật giáo thường không dạy rằng có một linh hồn bất biến đi từ đời này sang đời khác.
Thay vào đó, Phật giáo nói đến một dòng tiếp nối của nghiệp và thức, giống như ngọn lửa từ cây nến này truyền sang cây nến khác: có liên hệ, nhưng không hoàn toàn là một thực thể y nguyên.

7. Nói ngắn gọn

Thuyết luân hồi Phật giáo là:

  • con người chết không phải là hết,
  • nhưng tiếp tục tái sinh theo nghiệp,
  • và chỉ khi giác ngộ mới thoát khỏi vòng sinh tử ấy.

 

Đối chiếu với niềm tin Cơ Đốc giáo

Chủ đề

Phật giáo

Cơ Đốc giáo

Sau khi chết

Tái sinh nhiều lần trong vòng luân hồi

Con người chỉ sống một đời, rồi chịu phán xét

Nguyên nhân của đời sống hiện tại

Do nghiệp từ đời trước

Do Đức Chúa Trời tạo dựng và ban sự sống

Điều quyết định tương lai sau khi chết

Nghiệp lành hay dữ của mỗi người

Mối liên hệ với Đức Chúa Trời, đặc biệt là đức tin nơi Jesus Christ

Có “linh hồn” bất biến không?

Thường không; chỉ có dòng nghiệp và thức tiếp nối

Có; con người có linh hồn và vẫn là chính mình sau khi chết

Mục tiêu cuối cùng

Thoát khỏi luân hồi, đạt Niết-bàn

Được cứu rỗi, sống đời đời với Đức Chúa Trời

Con đường đạt tới

Tự tu tập, làm lành, diệt dục, giác ngộ

Ân điển của Đức Chúa Trời qua đức tin, không phải tự công đức

 

Cơ Đốc giáo dạy rất rõ rằng con người không chết rồi trở lại sống nhiều lần trên đất. Thư Hê-bơ-rơ nói: “Theo như đã định cho loài người phải chết một lần, rồi chịu phán xét.” (Hê-bơ-rơ 9:27)

Điều này trái với ý niệm luân hồi nhiều kiếp.

Trong Phật giáo:

  • Nếu làm điều tốt, người ta có thể tái sinh vào cảnh giới tốt hơn.
  • Nếu làm điều xấu, có thể tái sinh vào cảnh giới thấp hơn.

Trong Cơ Đốc giáo:

  • Không ai có thể tự cứu mình chỉ nhờ việc lành.
  • Mọi người đều có tội và cần sự cứu rỗi từ Đức Chúa Trời.

Holy Bible dạy rằng:

“Ấy là nhờ ân điển, bởi đức tin, mà anh em được cứu; điều đó không phải đến từ anh em, bèn là sự ban cho của Đức Chúa Trời; cũng không phải bởi việc làm đâu.” (Ê-phê-sô 2:8–9)

Một khác biệt lớn nữa là:

  • Phật giáo xem đau khổ là do vô minh, ái dục và nghiệp.
  • Cơ Đốc giáo xem đau khổ và sự chết là hậu quả của tội lỗi con người từ khi sa ngã.

Theo Cơ Đốc giáo, giải pháp không phải là tái sinh nhiều lần để sửa dần, nhưng là được đổi mới nhờ Jesus Christ ngay trong đời này.

Jesus Christ phán:

“Ta là sự sống lại và sự sống; kẻ nào tin Ta thì sẽ sống, mặc dầu đã chết rồi.” (Giăng 11:25)

Tóm lại:

  • Phật giáo: nhiều đời, nhiều kiếp, do nghiệp.
  • Cơ Đốc giáo: một đời, một lần chết, rồi phán xét.
  • Phật giáo: con người phải tự tìm đường giải thoát.
  • Cơ Đốc giáo: Đức Chúa Trời ban con đường cứu rỗi qua Jesus Christ.

 

TÁI SINH

“Tái sinh” là một từ giống nhau về hình thức, nhưng ý nghĩa trong Phật giáo và Cơ Đốc giáo hoàn toàn khác nhau về bản chất—gần như là hai thế giới quan đối lập.


1. Trong Phật giáo: Tái sinh = Luân hồi (Rebirth / Samsara)

 

Khái niệm chính:

  • “Tái sinh” (luân hồi – samsara) là sự tiếp nối của dòng nghiệp (karma) sau khi chết.
  • Không có “linh hồn bất biến” (vô ngã – anatta).
  • Một “đời sống mới” được hình thành dựa trên nghiệp lực tích lũy.

Đặc điểm:

  • Xảy ra trong 6 cõi: trời, người, a-tu-la, súc sinh, ngạ quỷ, địa ngục
  • Không có điểm bắt đầu rõ ràng
  • Là một chu kỳ lặp lại đau khổ (khổ – dukkha)

Mục tiêu tối hậu:

  • Thoát khỏi luân hồi → đạt Niết-bàn (Nirvana)
  • Không phải “sống mãi”, mà là chấm dứt vòng tái sinh

👉 Tóm lại:
Tái sinh = tiếp tục tồn tại dưới dạng khác do nghiệp, không có “cái tôi” cố định.


2. Trong Cơ Đốc giáo: Tái sinh = Sinh lại (Born Again)

Khái niệm chính:

  • “Tái sinh” là sự biến đổi thuộc linh khi một người tin nhận Chúa.
  • Dựa trên lời dạy của Chúa Giê-su trong Giăng 3:3:
    “Nếu một người chẳng được sinh lại, thì không thể thấy nước Đức Chúa Trời.”

Đặc điểm:

  • Xảy ra một lần trong đời, không lặp lại
  • công việc của Đức Thánh Linh, không phải do nghiệp
  • Con người vẫn là “chính mình”, nhưng được đổi mới bên trong

Mục tiêu tối hậu:

  • Được cứu rỗi và có sự sống đời đời với Đức Chúa Trời
  • Không quay lại trần gian nhiều lần

👉 Tóm lại:
Tái sinh = được đổi mới tâm linh, bắt đầu đời sống mới với Chúa, không phải tái đầu thai.


3. So sánh ngắn gọn

Khía cạnh

Phật giáo

Cơ Đốc giáo

Bản chất

Luân hồi nhiều đời

Sinh lại thuộc linh

“Cái tôi”

Không có bản ngã cố định

Có linh hồn cá nhân

Nguyên nhân

Nghiệp (karma)

Ân điển của Đức Chúa Trời

Số lần

Vô số lần

Một lần

Mục tiêu

Thoát khỏi tái sinh (Niết-bàn)

Sống đời đời với Chúa

Sau chết

Tái sinh vào cõi khác

Phán xét → thiên đàng/địa ngục


4. Kết luận dễ nhớ

  • Phật giáo: “Tái sinh để rồi phải thoát khỏi nó”
  • Cơ Đốc giáo: “Sinh lại để bắt đầu đời sống mới với Chúa”

 

Luân hồi nghiệp cuốn không ngơi,
Thân này tan rã, thân đời khác sinh.
Nghiệp xưa kết chuỗi vô hình,
Dẫn vào sáu cõi tử sinh luân hồi.

·       Mình không cố định giữa đời,
Chỉ dòng tiếp nối nổi trồi nghiệp duyên.
Mong ngày dứt hết não phiền,
Niết-bàn tịch tịnh, thoát miền tử sanh.

·        

·       Còn trong chân lý Phúc Âm,
Tái sinh chẳng phải xoay vần kiếp sau.
Một lần đổi mới thâm sâu,
Tâm linh được Chúa nhiệm mầu tái sanh.

Chẳng do công đức riêng mình,
Ân điển cứu rỗi riêng
ban bởi Ngài.
Từ nay sự sống đổi thay,
Hướng về vĩnh cửu, thiên đài bình an.

 

Một bên lặp lại gian nan,
Một bên mở lối thiên đàng từ đây.
Một bên dứt khổ vòng xoay,
Một bên sống mới mỗi ngày trong ân.

Thứ Ba, 21 tháng 4, 2026

THA THỨ

 Tha thứ là một trong những điều khó nhất con người có thể làm. Tha thứ cho một lời xúc phạm đã khó; tha thứ cho người đã lấy mất nhiều năm đời mình lại càng khó hơn. Câu chuyện của Terry Anderson cho chúng ta thấy tha thứ không phải là yếu đuối, cũng không phải quên đi điều ác đã xảy ra. Tha thứ là một hành trình đau đớn nhưng đầy quyền năng, giúp con người không bị giam cầm mãi trong hận thù.

Terry Anderson là phóng viên của hãng tin AP. Năm 1985, ông bị bắt cóc tại Lebanon và bị giam giữ gần bảy năm. Ông bị trói, bị nhốt trong bóng tối, bị chuyển từ nơi này sang nơi khác, và nhiều lần nghĩ rằng mình sẽ không bao giờ được tự do nữa. Khi bước vào cảnh tù đày ấy, lòng ông đầy giận dữ. Ông oán trách những người bắt giữ mình, oán trách hoàn cảnh, thậm chí có lúc cảm thấy như Đức Chúa Trời đã bỏ quên ông.

Nhưng trong bóng tối ấy, Terry Anderson xin được một quyển Kinh Thánh. Ông đọc đi đọc lại từ đầu đến cuối, nhiều lần. Những câu chuyện về Giô-sép bị bán làm nô lệ, Đa-ni-ên trong hang sư tử, Phao-lô trong ngục tù, và đặc biệt là lời của Chúa Giê-xu: “Hãy yêu kẻ thù nghịch và cầu nguyện cho kẻ bắt bớ các ngươi” khiến ông bối rối và tranh chiến.

Ông từng nghĩ: “Làm sao tôi có thể tha thứ cho những người đã cướp mất bảy năm đời tôi?” Đó là câu hỏi rất thật. Tha thứ không đến một cách dễ dàng. Terry Anderson không thức dậy một buổi sáng rồi bỗng dưng thấy lòng mình nhẹ nhàng. Ông phải đi qua nhiều tháng ngày tranh chiến với sự cay đắng, oán giận, và nỗi đau.

Kinh Thánh dạy rằng nếu chúng ta không tha thứ, chính chúng ta sẽ trở thành tù nhân của sự hận thù. Những kẻ bắt giữ Terry Anderson đã giam thân xác ông, nhưng nếu ông cứ ôm mãi sự cay đắng, họ cũng sẽ giam luôn tâm hồn ông. Ông dần dần nhận ra rằng mình không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể chọn cách sống với quá khứ ấy. Ông có thể tiếp tục sống như một nạn nhân, hoặc có thể tha thứ để được tự do.

Tha thứ không có nghĩa là nói điều ác là đúng. Terry Anderson không bao giờ nói rằng việc bắt cóc ông là đúng. Tha thứ cũng không có nghĩa là quên đi hay không còn đau nữa. Những năm tháng bị giam cầm vẫn để lại vết thương sâu đậm. Nhưng tha thứ có nghĩa là không để nỗi đau điều khiển cuộc đời mình nữa.

Chúa Giê-xu trên thập tự giá cũng đã tha thứ cho những người đóng đinh Ngài: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết mình làm điều gì.” Nếu Chúa có thể tha thứ trong giờ phút đau đớn nhất, thì Ngài cũng có thể ban sức để chúng ta tha thứ. Terry Anderson dần hiểu rằng ông không thể tự mình tha thứ; ông cần sức mạnh từ Đức Chúa Trời.

Cuối cùng, sau khi được trả tự do, Terry Anderson nói rằng ông đã tha thứ cho những người bắt giữ mình. Điều đó không phải vì họ xứng đáng được tha thứ, nhưng vì ông cần được tự do. Người được giải thoát nhiều nhất không phải là những kẻ bắt cóc, mà chính là ông.

Câu chuyện của Terry Anderson nhắc chúng ta rằng có những người đang mang trong lòng một “nhà tù” của riêng mình: một lời xúc phạm năm xưa, một sự phản bội, một bất công, hay một mất mát. Chúng ta nghĩ rằng giữ lấy sự giận dữ sẽ làm mình mạnh hơn. Nhưng thật ra, hận thù giống như xiềng xích, giữ chúng ta lại trong quá khứ.

Tha thứ không xóa đi quá khứ, nhưng mở ra tương lai. Tha thứ không làm cho vết thương biến mất ngay, nhưng bắt đầu quá trình chữa lành. Tha thứ không thay đổi người khác trước tiên, nhưng thay đổi chính chúng ta.

Có thể hôm nay có ai đó mà chúng ta nghĩ mình không bao giờ tha thứ nổi. Hãy nhớ đến Terry Anderson. Ông đã sống gần bảy năm trong ngục tối, nhưng ông không để hận thù trở thành ngục tù lớn hơn. Nhờ đức tin nơi Chúa, ông đã bước ra khỏi nhà tù ấy với một tâm hồn được tự do.

Như vậy, tha thứ không phải là quên đi điều đau đớn, nhưng là trao nỗi đau ấy cho Đức Chúa Trời, để chính mình được sống trong bình an.

Forgiveness is one of the hardest things a human being can do. It is difficult enough to forgive an insult or a wound; it is far harder to forgive those who have taken years of your life. The story of Terry Anderson shows us that forgiveness is not weakness, nor does it mean forgetting what happened. Forgiveness is a painful but powerful journey that frees a person from being imprisoned by bitterness.

Terry Anderson was a reporter for the Associated Press. In 1985, he was kidnapped in Lebanon and held captive for nearly seven years. He was chained, kept in darkness, moved from place to place, and often thought he would never be free again. At first, his heart was filled with anger. He resented the men who had captured him, hated his circumstances, and at times even felt that God had abandoned him.

Yet in the middle of that darkness, Terry Anderson asked for a Bible. He read it over and over again, from beginning to end. The stories of Joseph sold into slavery, Daniel in the lions’ den, Paul in prison, and especially the words of Jesus—“Love your enemies and pray for those who persecute you”—deeply challenged him.

He later admitted that he struggled with those words. “How,” he wondered, “could I forgive the people who stole seven years of my life?” It was an honest question. Forgiveness did not come easily. Terry Anderson did not wake up one morning suddenly feeling peace in his heart. He had to struggle for months and years with bitterness, anger, and pain.

The Bible teaches that if we do not forgive, we ourselves become prisoners of hatred. Terry Anderson’s captors had imprisoned his body, but if he held on to bitterness, they would also imprison his soul. Gradually, he realized that he could not change what had happened to him, but he could choose how he would live with it. He could continue to live as a victim, or he could forgive and become free.

Forgiveness does not mean pretending that evil was right. Terry Anderson never said that what his captors did was acceptable. Forgiveness also does not mean forgetting or pretending that the pain is gone. The years of captivity left deep scars. But forgiveness means refusing to let that pain control the rest of your life.

Jesus Himself, while hanging on the cross, prayed for those who crucified Him: “Father, forgive them, for they know not what they do.” If Jesus could forgive in the moment of His greatest suffering, then He can also give us the strength to forgive. Terry Anderson eventually realized that he could not forgive by his own strength; he needed God’s help.

After he was finally released, Terry Anderson said that he had forgiven the men who held him captive. He did not forgive because they deserved it. He forgave because he needed to be free. In the end, the person most liberated by forgiveness was not his captors, but Terry Anderson himself.

Terry Anderson’s story reminds us that many people carry a prison inside themselves: an old hurt, a betrayal, an injustice, or a painful memory. We often think that holding on to anger will make us stronger. In reality, bitterness becomes a chain that keeps us tied to the past.

Forgiveness does not erase the past, but it opens the door to the future. Forgiveness does not remove the wound overnight, but it begins the process of healing. Forgiveness may not change the other person first, but it changes us.

Perhaps there is someone in our own lives whom we think we can never forgive. If so, we should remember Terry Anderson. He spent nearly seven years in a prison of darkness, yet he refused to let hatred become an even greater prison. Through faith in God, he walked out of captivity with a free soul.

Forgiveness, then, is not forgetting the pain. It is placing that pain into God’s hands so that we ourselves may live in peace.

Thánh kinh lần dở từng trang

 Thánh kinh lần dở từng trang

Thánh kinh lần dở từng trang
Lời lời châu ngọc, hàng hàng gấm thêu
Đêm khuya lặng lẽ canh thâu
Nghe như tiếng Chúa nhiệm mầu phán ban.

Sách xưa soi lối gian nan
Dìu chân lữ khách qua ngàn bão giông
Lòng đang khô héo, lạnh lùng
Đọc lời sự sống, bỗng bừng nắng mai.

Trang nào cũng ánh thiên đài
Mở ra chân lý, mở hoài yêu thương
Buồn đau, nước mắt, đoạn trường
Đều tan dưới bóng đoạn đường Chúa đi.

Lắm khi mệt mỏi đường đời
Một câu Kinh Thánh tức thời nâng tâm
Như đèn soi giữa tối tăm
Như dòng suối mát âm thầm tưới quanh.

Nguyện ngày ngày giữ trong lòng
Những lời hằng sống, cậy trông vững bền
Thánh Linh như ở kề bên,
Dẫn con từng bước về miền thái
an.

Thứ Sáu, 17 tháng 4, 2026

DWIGHT L. MOODY & ROBERT INGERSOLL

 Dwight L. Moody và Robert G. Ingersoll: Hai Con Đường, Hai Niềm Tin

Formal portrait photograph of Dwight Lyman Moody, a middle-aged man with a beard wearing a dark suit

 

118 Robert Ingersoll Stock Photos, High-Res Pictures, and Images ...

 

 Dwight L. Moody và Robert G. Ingersoll

Cuối thế kỷ 19, nước Mỹ chứng kiến sự xuất hiện của hai diễn giả nổi bật, cả hai đều có sức ảnh hưởng mạnh mẽ và khả năng lôi cuốn hàng ngàn người nghe. Một người là Dwight Lyman Moody, nhà truyền giảng nổi tiếng của phong trào Tin Lành. Người kia là Robert Green Ingersoll, luật sư và diễn giả lừng danh của phong trào tự do tư tưởng.

Điều đáng chú ý là cả hai đều sống gần như cùng một thời đại, đều có tài ăn nói, đều được công chúng ngưỡng mộ, nhưng lại đi theo hai hướng hoàn toàn trái ngược. Nếu Moody kêu gọi con người đặt lòng tin nơi Đức Chúa Trời, thì Ingersoll khuyến khích con người tin vào lý trí của chính mình. Nếu Moody nhìn thấy nhu cầu lớn nhất của con người là được cứu rỗi, thì Ingersoll cho rằng điều con người cần nhất là được giải phóng khỏi tôn giáo và những điều ông gọi là “mê tín.”

Hai Con Người, Hai Xuất Phát Điểm

Dwight L. Moody sinh ngày 5 tháng 2 năm 1837 tại tiểu bang Massachusetts trong một gia đình nghèo. Cha ông mất sớm, để lại gánh nặng cho mẹ và các con. Tuổi thơ cơ cực khiến Moody không được học hành nhiều. Ông chỉ là một thanh niên bán giày bình thường trước khi tin Chúa và bắt đầu dấn thân vào công việc truyền giảng.

Trái lại, Robert G. Ingersoll sinh ngày 11 tháng 8 năm 1833 tại New York. Ông là con của một mục sư Tin Lành. Ngay từ nhỏ, ông đã tiếp xúc với tôn giáo, Kinh Thánh và đời sống Hội Thánh. Thế nhưng, khi trưởng thành, ông dần dần rời bỏ đức tin của cha mình và trở thành một trong những tiếng nói mạnh mẽ nhất chống lại niềm tin Cơ Đốc tại Hoa Kỳ.

Điều đặc biệt là hai con người ấy xuất thân gần như đối nghịch:

  • Moody lớn lên trong thiếu thốn nhưng tìm thấy niềm tin.
  • Ingersoll lớn lên giữa tôn giáo nhưng lại chọn sự hoài nghi.

Con Đường Của Dwight L. Moody

Moody tin chắc rằng Kinh Thánh là Lời của Đức Chúa Trời và rằng con người không thể tự cứu lấy mình. Theo ông, tội lỗi là vấn đề sâu xa nhất của nhân loại, và chỉ có Chúa Giê-xu mới có thể giải quyết vấn đề ấy.

Ông thường giảng về:

  • sự ăn năn,
  • sự tha thứ,
  • thiên đàng,
  • sự sống đời đời,
  • và tình yêu của Đức Chúa Trời dành cho con người.

Cách nói của Moody rất đơn sơ. Ông không dùng nhiều triết lý hay lập luận phức tạp. Ông kể những câu chuyện đời thường, dùng những ví dụ gần gũi, nhưng lời nói của ông lại chạm đến lòng người. Hàng ngàn người đã thay đổi cuộc đời sau khi nghe Moody giảng.

Moody cũng sáng lập những trường Kinh Thánh và các công tác giáo dục, sau này trở thành nền tảng cho "Moody Bible Institute",  "Christian educational institution in Chicago"]  Di sản ông để lại không chỉ là những bài giảng, nhưng còn là vô số cuộc đời được biến đổi.

Có lần Moody nói:

“Một ngày kia quý vị sẽ nghe rằng D. L. Moody đã chết. Đừng tin điều đó! Lúc ấy tôi sẽ sống hơn bao giờ hết.”

Câu nói ấy bày tỏ niềm tin sâu xa của ông rằng cái chết không phải là chấm hết, nhưng là bước vào sự sống đời đời với Đức Chúa Trời.

Con Đường Của Robert G. Ingersoll

Robert Ingersoll lại đi theo một hướng khác. Ông trở thành luật sư, chính khách và diễn giả nổi tiếng khắp nước Mỹ. Người ta gọi ông là “The Great Agnostic” – “Nhà hoài nghi lớn, người theo thuyết bất khả tri

Ingersoll công kích Kinh Thánh, phủ nhận hỏa ngục, phản đối các giáo điều tôn giáo và cho rằng con người không nên dựa vào đức tin nhưng phải dựa vào lý trí, khoa học và tự do cá nhân.

Theo Ingersoll:

  • tôn giáo thường làm con người sợ hãi,
  • Kinh Thánh chứa nhiều điều khó tin,
  • con người cần được giải phóng khỏi sự ràng buộc của thần quyền,
  • và xã hội sẽ tiến bộ hơn khi lý trí được đặt lên trên hết.

Ông là một diễn giả hùng biện xuất sắc. Lời nói của ông sắc bén, đầy lý luận và đôi khi pha lẫn sự châm biếm. Nhiều người say mê tài hùng biện của ông và xem ông là biểu tượng của tư tưởng tiến bộ.

Tuy nhiên, đằng sau những bài diễn thuyết đầy lý trí ấy là một quan điểm rất rõ ràng: Ingersoll không tin rằng con người cần một Đấng Cứu Thế.

Sự Khác Biệt Nằm Ở Chỗ Nào?

Sự khác biệt giữa Moody và Ingersoll không chỉ là sự khác biệt giữa một người tin Chúa và một người vô thần. Sâu xa hơn, đó là sự khác biệt trong cách họ nhìn con người.

Ingersoll nhìn con người chủ yếu qua phương diện tâm trí và nhân cách. Ông cho rằng nếu trí óc được khai sáng, nếu con người được giáo dục và được tự do suy nghĩ, thì xã hội sẽ trở nên tốt đẹp hơn.

Moody lại nhìn con người theo quan điểm Kinh Thánh. Ông tin rằng con người không chỉ có thân xác và lý trí, nhưng còn có phần linh – phần sâu kín nhất, phần cốt lõi, nơi con người liên hệ với Đức Chúa Trời.

Theo Moody:

  • Trí óc có thể được giáo dục,
  • Tình cảm có thể được cảm động,
  • Ý chí có thể được rèn luyện,
  • Nhưng nếu phần linh chưa được tái sinh, con người vẫn chưa thật sự được biến đổi.

Kinh Thánh diễn tả điều đó trong 1 Tê-sa-lô-ni-ca 5:23:

“Nguyền xin chính Đức Chúa Trời bình an khiến anh em nên thánh trọn vẹn, và nguyền xin tâm thần, linh hồn, thân thể của anh em được giữ vẹn, không chỗ trách được...”

Từ góc nhìn thần học Cơ Đốc, có thể tóm tắt sự khác biệt ấy như sau:

  • Mind: suy nghĩ, lý trí.
  • Soul: tình cảm, ý chí, nhân cách.
  • Spirit: phần linh, khả năng tương giao với Đức Chúa Trời.

Ingersoll chú trọng đến “mind” và “soul.” Ông muốn thay đổi con người bằng tri thức, giáo dục và lý luận.

Moody chú trọng đến “spirit.” Ông tin rằng điều con người cần nhất không chỉ là enlightenment of the mind – sự khai sáng của trí óc – nhưng là regeneration of the spirit – sự tái sinh của phần linh.

Có thể nói ngắn gọn:

Ingersoll hỏi: “Con người nghĩ gì, tư duy gì?”

Moody hỏi: “Phần linh của con người đang sống hay chết trước mặt Đức Chúa Trời?”

Hai Thông Điệp Đối Nghịch

Dù không bao giờ tranh luận công khai với nhau, Moody và Ingersoll thường được xem như hai biểu tượng đối nghịch của nước Mỹ thời bấy giờ.

  • Moody đại diện cho đức tin.
  • Ingersoll đại diện cho sự hoài nghi.
  • Moody kêu gọi con người nhìn lên Đức Chúa Trời.
  • Ingersoll kêu gọi con người chỉ tin vào chính mình.

Người ta từng tóm tắt sự khác biệt ấy bằng những câu rất ngắn:

Ingersoll nói nhiều về cuộc đời này; Moody nói nhiều về đời sau.

Ingersoll làm cho người ta suy nghĩ; Moody làm cho người ta ăn năn.

Ingersoll nói: “Không có thiên đàng.”

Moody nói: “Có một thiên đàng, và Chúa Giê-xu đã mở đường.”

Cuối Cuộc Đời

Robert G. Ingersoll qua đời ngày 21 tháng 7 năm 1899. Dwight L. Moody qua đời vài tháng sau, ngày 22 tháng 12 năm 1899.

Nhiều câu chuyện truyền miệng về cái chết của hai người thường bị thêu dệt quá mức. Có người kể rằng Ingersoll chết trong tuyệt vọng, còn Moody chết trong sự vui mừng. Thực tế, các sử gia cho biết Ingersoll qua đời khá yên lặng tại nhà riêng và vẫn giữ lập trường hoài nghi cho đến cuối cùng.

Trong khi đó, Moody ra đi với niềm hy vọng của một người tin Chúa. Trước khi qua đời, ông nói với gia đình rằng ông đang nhìn thấy “đất thiên đàng.”

Tuy nhiên, điều quan trọng hơn cả không phải là những lời cuối cùng của họ, nhưng là điều họ đã tin và rao giảng suốt cả cuộc đời.

Bài Học Cho Chúng Ta Hôm Nay

Cuộc đời của Moody và Ingersoll nhắc nhở rằng hai người đều có thể thông minh, tài giỏi, nổi tiếng và đầy ảnh hưởng, nhưng vẫn đi đến hai kết luận hoàn toàn khác nhau về Đức Chúa Trời.

Lý trí là điều quý giá, nhưng lý trí tự nó không đủ để trả lời những câu hỏi lớn nhất của đời người:

  • Tôi là ai?
  • Tôi sống để làm gì?
  • Sau cái chết sẽ ra sao?
  • Làm thế nào để con người thật sự được biến đổi?

Kinh Thánh không bảo con người từ bỏ lý trí. Ngược lại, Kinh Thánh mời gọi chúng ta suy nghĩ, tra xét và tìm kiếm chân lý. Nhưng đồng thời, Kinh Thánh cũng cảnh báo rằng nếu con người chỉ tin vào chính mình mà không cần Đức Chúa Trời, thì cuối cùng họ sẽ đánh mất điều quan trọng nhất.

Sứ đồ Phao-lô viết rằng:

“Người có tâm trí xác thịt thì nghịch cùng Đức Chúa Trời.” (Rô-ma 8:7).

Còn trong Công vụ 17:11, Kinh Thánh khen những người Bê-rê vì họ không tin một cách mù quáng, nhưng tra xem điều được giảng có thật hay không.

Cuối cùng, câu hỏi lớn nhất không phải là chúng ta nổi tiếng đến đâu, học cao đến đâu hay nói hay đến đâu. Câu hỏi lớn nhất là:

Chúng ta đang đặt niềm tin nơi ai?

Dwight L. Moody đặt niềm tin nơi Chúa Cứu Thế.

Robert G. Ingersoll đặt niềm tin nơi lý trí con người.

Và mỗi chúng ta cũng phải chọn con đường cho riêng mình, và ai chọn nấy…chịu.

 

THI-THIÊN (PSALM) 24

 Psalm 24 is a triumphant psalm of worship, traditionally attributed to David. It has three main parts:

  1. The Lord owns all the earth (vv. 1–2)
    Everything in the world belongs to God because He created it and established it. The earth is not ruled ultimately by man, but by the Lord.
  2. Who may come into God’s presence? (vv. 3–6)
    The psalm asks: “Who may ascend the hill of the Lord?” The answer is not those with outward religion only, but those who have:

    • Clean hands
    • A pure heart
    • Truthfulness
    • Loyalty to God

    Such people seek God sincerely and receive His blessing.

  3. The King of Glory enters (vv. 7–10)
    The gates are commanded to open for “the King of glory.” The psalm answers that the King of glory is the Lord—strong, mighty, victorious in battle. Many Christians see this as pointing forward to the victorious reign of Jesus Christ after His resurrection and ascension.

Lessons from Psalm 24:

  • God is Owner, not merely Helper.
    We often act as though our lives, money, time, and plans belong to us. Psalm 24 reminds us that everything belongs to God.
  • God desires inward purity, not only outward religion.
    “Clean hands” speak of right actions; “a pure heart” speaks of right motives. God looks beyond appearances.
  • Worship requires preparation.
    Before entering God’s presence, we should examine our lives, confess sin, and come with sincerity.
  • Seek God personally.
    Verse 6 praises “those who seek Your face.” God wants a relationship, not empty routine.
  • The Lord is victorious.
    The “King of glory” is powerful and triumphant. Whatever battles we face, God is greater.

A simple outline to remember Psalm 24:

  • vv. 1–2: The Lord owns the world
  • vv. 3–6: The Lord seeks a holy people
  • vv. 7–10: The Lord is the King of glory

A key verse is Psalm 24:3–4:

“Who may ascend the mountain of the Lord? … He who has clean hands and a pure heart.”

This teaches that the way into God’s presence is not through pride or outward religion, but through a life surrendered to Him.

in vietnamese please

Thi-thiên 24 là một thi thiên chiến thắng và thờ phượng, thường được cho là do David viết. Thi thiên này có thể chia làm ba phần:

  1. Đức Chúa Trời là Chủ của cả thế gian (c. 1–2)
    “Trái đất và muôn vật trên đất đều thuộc về Đức Giê-hô-va.”
    Đức Chúa Trời là Đấng dựng nên trời đất, nên mọi sự đều thuộc về Ngài. Con người không thật sự làm chủ đời mình hay của cải mình; tất cả đều ở dưới quyền Đức Chúa Trời.
  2. Ai được đến gần Đức Chúa Trời? (c. 3–6)
    Thi thiên đặt câu hỏi: “Ai sẽ được lên núi Đức Giê-hô-va?” Câu trả lời không phải là người chỉ có hình thức tôn giáo bên ngoài, nhưng là người có:
  • Tay sạch
  • Lòng thanh sạch
  • Không gian dối
  • Không thờ thần tượng

Đó là người thật lòng tìm kiếm Chúa. Người ấy sẽ nhận được phước lành và sự công bình từ Đức Chúa Trời.

  1. Vua vinh hiển bước vào (c. 7–10)
    Các cửa được truyền phải mở ra để đón “Vua vinh hiển.” Khi hỏi “Vua vinh hiển ấy là ai?” thì câu trả lời là: Đức Giê-hô-va, Đấng mạnh mẽ, quyền năng, chiến thắng trong trận chiến. Đối với Cơ Đốc nhân, phần này cũng thường được hiểu là hình bóng về sự đắc thắng và thăng thiên của Đức Chúa Giê-xu.

Những bài học từ Thi Thiên 24:

  • Đức Chúa Trời là Chủ, không chỉ là Đấng giúp đỡ.
    Chúng ta thường sống như thể đời sống, thời gian, tiền bạc và kế hoạch đều là của mình. Nhưng Thi Thiên 24 nhắc rằng mọi sự đều thuộc về Chúa.
  • Chúa muốn sự thanh sạch bên trong, không chỉ hình thức bên ngoài.
    “Tay sạch” nói về hành động đúng; “lòng thanh sạch” nói về động cơ đúng. Chúa nhìn vào tấm lòng.
  • Muốn thờ phượng Chúa, phải chuẩn bị lòng mình.
    Trước khi đến gần Chúa, chúng ta cần xét lại đời sống, xưng tội và đến với Ngài cách chân thành.
  • Đức Chúa Trời muốn chúng ta tìm kiếm chính Ngài.
    Câu 6 nói đến “dòng dõi tìm kiếm mặt Chúa.” Chúa không muốn sự thờ phượng máy móc, nhưng muốn một mối liên hệ thật với Ngài.
  • Chúa là Vua chiến thắng.
    “Vua vinh hiển” là Đấng quyền năng và đắc thắng. Dù chúng ta đang đối diện với khó khăn nào, Chúa vẫn lớn hơn mọi nan đề.

Dàn ý dễ nhớ của Thi Thiên 24:

  • c. 1–2: Chúa làm chủ thế gian
  • c. 3–6: Chúa tìm kiếm dân thánh khiết
  • c. 7–10: Chúa là Vua vinh hiển

Câu then chốt là câu 3–4:

“Ai sẽ được lên núi Đức Giê-hô-va? Ai sẽ được đứng nơi thánh của Ngài? Ấy là người có tay sạch và lòng thanh khiết...”

Thi thiên này dạy rằng muốn bước vào sự hiện diện của Đức Chúa Trời, chúng ta không thể dựa vào danh nghĩa hay hình thức, nhưng phải có đời sống được đổi mới và thật lòng tìm kiếm Ngài.