Thứ Bảy, 11 tháng 7, 2026

NƯỚC MẮT CỦA MẸ

 NƯỚC MẮT CỦA MẸ 

Augustine sinh năm 354 tại Bắc Phi. Thuở trẻ, ông rất thông minh nhưng sống buông thả. Ông theo đuổi danh vọng, hưởng thụ và gia nhập phái Manichaeism (Mạn-đà giáo), một giáo phái mà mẹ ông tin là sai lạc.

Trong khi cha ông không phải là tín hữu, mẹ ông, Monica, là một Cơ Đốc nhân hết lòng yêu Chúa.

Suốt hơn 15–17 năm, Monica không ngừng cầu nguyện cho con trai. Bà nhiều lần khóc trước Chúa, xin Ngài cứu Augustine khỏi con đường lầm lạc.

Có lần, quá đau lòng, bà đến gặp Giám mục thành Milan (nhiều truyền thống cho rằng đó là Ambrose) để xin giúp đỡ.

Vị giám mục sau khi thấy đức tin và những giọt nước mắt của bà đã nói câu nổi tiếng:

"Không thể nào một người con được sinh ra từ biết bao nước mắt như vậy lại bị hư mất."
(Tiếng Latin: "Fieri non potest ut filius istarum lacrimarum pereat.")

Đó không phải là một lời tiên tri, mà là lời khích lệ dành cho một người mẹ kiên trì cầu thay.

Lời cầu nguyện được nhậm

Sau nhiều năm tìm kiếm chân lý, Augustine đến Milan và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ những bài giảng của Ambrose.

Năm 386, ở tuổi 31–32, Augustine ăn năn tin nhận Chúa Giê-su Christ.

Ông kể lại trong tác phẩm nổi tiếng Confessions rằng chính ân điển của Đức Chúa Trời đã biến đổi đời mình, và những lời cầu nguyện bền bỉ của mẹ là một phần quan trọng trong hành trình ấy.

Sau này Augustine trở thành:

  • Một trong những nhà thần học vĩ đại nhất của Hội Thánh.
  • Giám mục thành Hippo.
  • Tác giả của nhiều tác phẩm kinh điển như Confessions và The City of God.

Monica qua đời không lâu sau khi chứng kiến con trai mình trở lại với Chúa. Bà ra đi trong niềm vui và bình an.

Bài học

1.     Đừng bỏ cuộc khi cầu nguyện cho con cái. Có những lời cầu nguyện phải chờ nhiều năm mới thấy kết quả.

2.     Đức Chúa Trời làm việc theo thời điểm của Ngài. Monica không thể thay đổi Augustine, nhưng Chúa đã làm điều bà không thể làm.

3.     Nước mắt của người mẹ không vô ích. Đức Chúa Trời nhìn thấy từng giọt nước mắt và nghe từng lời cầu thay.

"Người gieo giống trong nước mắt sẽ gặt hái cách vui mừng." (Thi Thiên 126:5)

Câu chuyện của Monica và Augustine vẫn là nguồn khích lệ lớn cho các bậc cha mẹ ngày nay: hãy tiếp tục yêu thương, làm gương và kiên trì cầu nguyện cho con cái, ngay cả khi dường như chưa có sự thay đổi nào.

 

Nước Mắt Của Mẹ

Đêm đêm mẹ nguyện trước Ngài,
Lệ rơi thấm ướt tháng ngày cầu thay.
Con đi khuất nẻo đường ngay,
Mẹ không tuyệt vọng, đêm ngày cậy trông.

Lời cầu như suối chảy dòng,
Âm thầm tưới mát cõi lòng khô khan.
Mười lăm năm vẫn bền gan,
Tin rằng Chúa sẽ mở đàng cứu con.

Giọt châu chẳng uổng héo mòn,
Chúa đều ghi nhận, chẳng còn quên đâu.
Đến kỳ, ơn Chúa nhiệm mầu,
Đổi lòng con trẻ, đổi sầu thành vui.

Ân tình mẹ chẳng phai lui,
Quỳ bên Thập Tự trọn đời hy sinh.
Nước mắt kết nụ đức tin,
Nở thành hoa trái hiển vinh Danh Ngài.

Xin ai còn mẹ hôm nay,
Xin yêu, xin kính từng ngày còn bên.
Đôi lời cầu nguyện dịu êm,
Có khi đổi cả màn
đêm một người.

C.A.U.N.G.U.Y.E.N

  • C – Ca ngợi Chúa
  • A – Ăn năn
  • U – Ước muốn theo ý Chúa
  • N – Nài xin
  • G – Gánh thay người khác
  • U – Uy tín nơi Lời Chúa
  • Y – Yêu mến Chúa
  • E – Ếch ra khỏi giếng
  • N – Nhân danh Chúa Giê-su

Thứ Sáu, 10 tháng 7, 2026

NƯỚC MẮT CỦA MẸ

NƯỚC MẮT CỦA MẸ 

Augustine sinh năm 354 tại Bắc Phi. Thuở trẻ, ông rất thông minh nhưng sống buông thả. Ông theo đuổi danh vọng, hưởng thụ và gia nhập phái Manichaeism (Mạn-đà giáo), một giáo phái mà mẹ ông tin là sai lạc.

Trong khi cha ông không phải là tín hữu, mẹ ông, Monica, là một Cơ Đốc nhân hết lòng yêu Chúa.

Suốt hơn 15–17 năm, Monica không ngừng cầu nguyện cho con trai. Bà nhiều lần khóc trước mặt Chúa, xin Ngài cứu Augustine khỏi con đường lầm lạc.

Có lần, quá đau lòng, bà đến gặp Giám mục thành Milan (nhiều truyền thống cho rằng đó là Ambrose) để xin giúp đỡ.

Vị giám mục sau khi thấy đức tin và những giọt nước mắt của bà đã nói câu nổi tiếng:

"Không thể nào một người con được sinh ra từ biết bao nước mắt như vậy lại bị hư mất."
(Tiếng Latin: "Fieri non potest ut filius istarum lacrimarum pereat.")

Đó không phải là một lời tiên tri, mà là lời khích lệ dành cho một người mẹ kiên trì cầu thay.

Lời cầu nguyện được nhậm

Sau nhiều năm tìm kiếm chân lý, Augustine đến Milan và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ những bài giảng của Ambrose.

Năm 386, ở tuổi 31–32, Augustine ăn năn tin nhận Chúa Giê-su Christ.

Ông kể lại trong tác phẩm nổi tiếng Confessions rằng chính ân điển của Đức Chúa Trời đã biến đổi đời mình, và những lời cầu nguyện bền bỉ của mẹ là một phần quan trọng trong hành trình ấy.

Sau này Augustine trở thành:

  • Một trong những nhà thần học vĩ đại nhất của Hội Thánh.
  • Giám mục thành Hippo.
  • Tác giả của nhiều tác phẩm kinh điển như ConfessionsThe City of God.

Monica qua đời không lâu sau khi chứng kiến con trai mình trở lại với Chúa. Bà ra đi trong niềm vui và bình an.

Bài học

  1. Đừng bỏ cuộc khi cầu nguyện cho con cái. Có những lời cầu nguyện phải chờ nhiều năm mới thấy kết quả.
  2. Đức Chúa Trời làm việc theo thời điểm của Ngài. Monica không thể thay đổi Augustine, nhưng Chúa đã làm điều bà không thể làm.
  3. Nước mắt của người mẹ không vô ích. Đức Chúa Trời nhìn thấy từng giọt nước mắt và nghe từng lời cầu thay.

"Người gieo giống trong nước mắt sẽ gặt hái cách vui mừng." (Thi Thiên 126:5)

Câu chuyện của Monica và Augustine vẫn là nguồn khích lệ lớn cho các bậc cha mẹ ngày nay: hãy tiếp tục yêu thương, làm gương và kiên trì cầu nguyện cho con cái, ngay cả khi dường như chưa có sự thay đổi nào.

Birthday Reflection from Psalm 81

 Birthday Reflection from Psalm 81

Today, as I celebrate my birthday, I am studying Psalm 81. This psalm reminds me that God is the One who has faithfully led, protected, and provided for me throughout my life. Looking back over the years, I can see countless blessings that I could never have earned on my own.

God has carried me through times of joy and sorrow, strength and weakness, success and disappointment. He has blessed me with salvation through Jesus Christ, a loving family, faithful friends, a church family, and countless opportunities to serve Him. Every breath I take and every new day I receive are gifts from His gracious hand.

Psalm 81 also reminds me that God's greatest desire is not merely to bless His people, but for His people to listen to His voice and walk in His ways. As I begin another year of life, my prayer is that I will have an open ear, an obedient heart, and a thankful spirit. May I continue to trust Him, serve Him faithfully, and tell others of His goodness.

On this birthday, I simply want to say, "Thank You, Lord." Your faithfulness has never failed me. Your mercy is new every morning. Whatever days You still have planned for me, may they bring glory to Your name.

"Open your mouth wide, and I will fill it." (Psalm 81:10)

Lord, my heart is open to You. Fill my life with Your wisdom, Your love, Your peace, and Your presence.


Suy Niệm Sinh Nhật 81 qua Thi-Thiên 81

Hôm nay, trong ngày sinh nhật của mình, tôi suy gẫm về Thi Thiên 81. Thi Thiên này nhắc tôi nhớ rằng chính Đức Chúa Trời là Đấng đã thành tín dẫn dắt, gìn giữ và chu cấp cho tôi suốt cuộc đời. Nhìn lại chặng đường đã qua, tôi nhận ra biết bao ơn phước mà tự sức mình tôi không bao giờ có thể đạt được.

Chúa đã dìu dắt tôi đi qua những ngày vui lẫn ngày buồn, lúc mạnh mẽ cũng như khi yếu đuối, khi thành công cũng như lúc thất bại. Ngài đã ban cho tôi sự cứu rỗi qua Chúa Giê-su Christ, một gia đình yêu thương, những người bạn trung tín, một Hội Thánh để cùng thờ phượng và phục vụ, cùng vô số cơ hội được hầu việc Ngài. Mỗi hơi thở tôi hít vào và mỗi ngày mới tôi được sống đều là món quà đến từ bàn tay ân điển của Đức Chúa Trời.

Thi Thiên 81 cũng nhắc tôi rằng điều Đức Chúa Trời mong muốn nhất không chỉ là ban phước cho dân Ngài, nhưng là dân Ngài biết lắng nghe tiếng Ngài và bước đi trong đường lối Ngài. Bước sang một tuổi mới, lời cầu nguyện của tôi là xin Chúa ban cho tôi đôi tai biết lắng nghe, một tấm lòng vâng phục và một tinh thần luôn biết ơn. Nguyện tôi tiếp tục hết lòng tin cậy Chúa, trung tín hầu việc Ngài và kể cho người khác về sự tốt lành của Ngài.

Trong ngày sinh nhật này, tôi chỉ muốn thưa với Chúa rằng: "Lạy Chúa, con cảm tạ Ngài!" Sự thành tín của Ngài chưa bao giờ lìa bỏ con. Lòng thương xót của Ngài luôn mới mỗi buổi sáng. Dù Ngài còn định cho con bao nhiêu ngày trên đất nữa, nguyện mỗi ngày đều đem vinh hiển về danh thánh Ngài.

"Hãy hả hoác miệng ngươi ra, thì Ta sẽ làm đầy dẫy nó." (Thi Thiên 81:10)

Lạy Chúa, lòng con rộng mở trước mặt Ngài. Xin đổ đầy đời sống con bằng sự khôn ngoan, tình yêu thương, sự bình an và chính sự hiện diện của Ngài.

Thứ Ba, 7 tháng 7, 2026

LỤC XÍCH HẠNG

 "Lục Xích Hạng" (六尺巷)

Câu chuyện "Lục Xích Hạng" (六尺巷) xảy ra vào đời Thanh, dưới triều vua Khang Hy. Nhân vật chính là Trương Anh (张英, 1637–1708), một vị đại thần thanh liêm.

Câu chuyện như sau:

Người nhà của Trương Anh ở quê vì tranh chấp ranh giới đất với hàng xóm nên viết thư lên kinh đô, mong ông dùng quyền thế can thiệp để thắng kiện.

Thay vì gửi công văn cho quan địa phương để bênh vực cháu, Trương Anh chỉ gửi về một bài thơ:

千里修书只为墙
让他三尺又何妨
长城万里今犹在
见当年秦始皇

Phiên âm Hán Việt

Thiên lý tu thư chỉ vị tường,
Nhượng tha tam xích hựu hà phương.
Trường Thành vạn lý kim do tại,
Bất kiến đương niên Tần Thủy Hoàng.

Dịch nghĩa

Gửi thư ngàn dặm chỉ vì một bức tường,
Nhường người ba thước thì có hề gì.
Vạn Lý Trường Thành đến nay vẫn còn đó,
Mà Tần Thủy Hoàng thuở ấy đâu còn nữa.

Dịch ý thơ

Thư từ ngàn dặm chuyện bờ rào,
Nhường nhau ba thước có là bao.
Trường Thành vẫn đứng cùng năm tháng,
Vua Tần đã khuất tự phương nao?

Người cháu đọc xong liền hiểu ý, chủ động lùi bức tường vào ba thước để nhường đất cho hàng xóm.

Hàng xóm cảm phục tấm lòng của Trương Anh, cũng tự nguyện lùi thêm ba thước về phía mình.

Kết quả, giữa hai nhà hình thành một con hẻm rộng sáu thước (六尺), nên người đời gọi là "Lục Xích Hạng" (Ngõ Sáu Thước). Câu chuyện trở thành biểu tượng của tinh thần nhường nhịn, khiêm nhường và hòa giải, được lưu truyền đến ngày nay.

Bài học

  • Quyền lực lớn nhất không phải là thắng người khác, mà là thắng chính lòng hơn thua của mình.
  • Một bước nhường có thể đổi lấy nhiều đời hòa thuận.
  • Có những tranh chấp thắng bằng pháp luật, nhưng cũng có những tranh chấp được giải quyết bằng đức độ và tình người.

Đối với người Cơ Đốc, câu chuyện này gợi nhớ lời Chúa trong Phúc Âm Ma-thi-ơ 5:9:

"Phước cho những kẻ làm cho người hòa thuận, vì sẽ được gọi là con Đức Chúa Trời."

và lời của sứ đồ Phao-lô trong Thư  Rô-ma 12:18 dạy rằng:

“Nếu có thể được, thì hãy hết sức mình mà hòa thuận với mọi người.”

Câu này rất thực tế. Phao-lô không nói: “Anh em phải làm cho mọi người đều thích mình,” vì điều đó không luôn luôn có thể. Có khi ta đã làm đúng, nói mềm, cư xử tử tế, nhưng người khác vẫn không muốn hòa thuận.

Vì vậy, Kinh Thánh nói “nếu có thể được” — nghĩa là trong phần trách nhiệm của mình, ta hãy làm hết sức để tránh gây gổ, bớt hơn thua, không đổ thêm dầu vào lửa.

Câu này cũng nói “hết sức mình” — nghĩa là người tin Chúa không sống thụ động, lạnh lùng, hay chấp nhất. Ta chủ động nhường nhịn, xin lỗi khi cần, tha thứ khi có thể, và tìm con đường hòa giải.

Nhưng hòa thuận không có nghĩa là bỏ chân lý, dung túng điều sai, hay để người khác lấn áp mãi. Hòa thuận theo Kinh Thánh là giữ tấm lòng trong sạch trước mặt Chúa, cư xử mềm mại với người ta, và giao phần xét đoán cuối cùng cho Đức Chúa Trời.

Vì thế, Rô-ma 12:18 rất hợp với bài học Lục Xích Hạng: nhường ba thước đất có thể mất một chút quyền lợi, nhưng lại giữ được tình nghĩa, bình an, và làm sáng danh Chúa.

桐城六尺巷游玩攻略-六尺巷门票多少钱/价格表-团购票价预定优惠-景点地址在哪里/图片介绍/参观预约/旅游游览顺序攻略及注意事项/营业时间-【携程攻略】

"Lục Xích Hạng" ở An Khánh, tỉnh An Huy, Trung Quốc,  không chỉ là một con hẻm nổi tiếng, mà còn là một bài học vượt thời gian về đức khiêm nhường, nhường nhịn và gìn giữ hòa khí.

 

 

VAI TRÒ HY NGỮ TRONG KINH THÁNH?

 VAI TRÒ HY NGỮ TRONG KINH THÁNH?

Hy ngữ (Greek) giữ một vai trò rất quan trọng trong lịch sử Kinh Thánh và sự phát triển của Cơ Đốc giáo. Có thể tóm tắt qua các điểm sau:

1. Hy ngữ trở thành ngôn ngữ quốc tế

Sau các cuộc chinh phục của Alexander Đại Đế (336–323 TCN), văn hóa Hy Lạp lan rộng từ Hy Lạp đến Ai Cập, Syria, Tiểu Á, Ba Tư và gần Ấn Độ.

  • Tiếng Hy Lạp trở thành ngôn ngữ chung (lingua franca) của thế giới Địa Trung Hải.
  • Loại Hy ngữ được sử dụng phổ biến là Koine Greek (Hy ngữ Koine), tức "tiếng Hy Lạp thông dụng."

Điều này giống như tiếng Anh ngày nay trong thương mại, khoa học và giao tiếp quốc tế.


2. Cựu Ước được dịch sang Hy ngữ

Sau khi Alexander Đại Đế qua đời (323 TCN), đế quốc của ông được chia cho bốn vị tướng. Ai Cập thuộc quyền cai trị của triều đại Ptolemy I Soter, mở đầu cho vương triều Ptolemy.

Đến thời vua Ptolemy II Philadelphus (khoảng 285–246 TCN), nhà vua rất quan tâm đến việc xây dựng Thư viện Alexandria trở thành thư viện lớn nhất thế giới cổ đại. Ông mong muốn thu thập mọi tác phẩm quan trọng của các dân tộc, trong đó có Kinh Thánh của người Do Thái.

Theo truyền thống được ghi lại trong Thư Aristeas (Letter of Aristeas), vua Ptolemy II đã yêu cầu Thầy tế lễ thượng phẩm tại Jerusalem cử 72 học giả Do Thái (6 người từ mỗi chi phái Israel) sang Alexandria để dịch Cựu Ước từ tiếng Hê-bơ-rơ sang tiếng Hy Lạp Koine.

Công trình này được gọi là:

  • Septuagint (LXX)

Tên Septuagint bắt nguồn từ tiếng La-tinh septuaginta, nghĩa là "bảy mươi", vì truyền thống thường làm tròn con số 72 học giả thành 70. Do đó, bản dịch này còn được gọi là:

  • Bản Bảy Mươi
  • LXX (chữ số La Mã của số 70)

Mặc dù câu chuyện về đúng 72 học giả mang tính truyền thống và có một số chi tiết còn được các học giả hiện đại bàn luận, nhưng không có nhiều tranh cãi rằng bản dịch Hy ngữ của Cựu Ước đã được thực hiện tại Alexandria trong thời kỳ Ptolemaios và trở thành bản Kinh Thánh được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng Do Thái hải ngoại.

Bản Septuagint có vai trò hết sức quan trọng:

  • Người Do Thái sống khắp Địa Trung Hải, không còn thông thạo tiếng Hê-bơ-rơ, vẫn có thể đọc Lời Đức Chúa Trời bằng tiếng Hy Lạp.
  • Các tác giả Tân Ước thường trích dẫn Cựu Ước theo bản Septuagint khi viết Tân Ước bằng Hy ngữ.
  • Đây là chiếc cầu nối giữa thế giới Do Thái và thế giới Hy-La, chuẩn bị cho sự truyền bá Phúc Âm sau này.

3. Chúa Giê-su sống trong môi trường có Hy ngữ

Trong thời Chúa Giê-su:

  • Người Do Thái nói tiếng Aramaic hằng ngày.
  • Đọc Kinh Thánh bằng tiếng Hê-bơ-rơ trong hội đường.
  • Nhiều người biết Hy ngữ để buôn bán và giao tiếp.

Vì vậy:

  • Chúa Giê-su thường giảng bằng tiếng Aramaic.
  • Nhưng nhiều người nghe Ngài cũng hiểu Hy ngữ.

4. Toàn bộ Tân Ước được viết bằng Hy ngữ Koine

Đây là vai trò lớn nhất của Hy ngữ.

Tất cả 27 sách Tân Ước đều được viết bằng Hy ngữ Koine.

Các tác giả gồm:

  • Ma-thi-ơ
  • Mác
  • Lu-ca
  • Giăng
  • Phao-lô
  • Phi-e-rơ
  • Gia-cơ
  • Giu-đe

Nhờ vậy:

  • Tin Lành được truyền bá nhanh chóng khắp Đế quốc La Mã.

5. Hy ngữ rất chính xác về ý nghĩa

Hy ngữ Koine có vốn từ rất phong phú.

Ví dụ:

Yêu

  • agapē (γάπη): tình yêu vô điều kiện
  • philia (φιλία): tình bạn
  • storgē: tình thân
  • erōs: tình yêu nam nữ

Trong tiếng Việt chỉ có một chữ "yêu."


Sự sống

Có nhiều từ:

  • bios: đời sống vật chất
  • psychē: linh hồn/sinh mạng
  • zōē: sự sống đời đời

Biết

  • ginōskō: biết qua kinh nghiệm
  • oida: biết nhờ hiểu

6. Hy ngữ giúp giải nghĩa Kinh Thánh

Các nhà giải kinh thường tra nguyên văn Hy ngữ để:

  • hiểu đúng ý nghĩa
  • tránh dịch sai
  • thấy được sắc thái của từng từ

Ví dụ:

Trong John 21,

Chúa Giê-su hỏi Phi-e-rơ:

  • "Con có agapao Ta không?"

Phi-e-rơ đáp:

  • "Con phileo Chúa."

Đến lần thứ ba Chúa dùng chính từ phileo, thể hiện sự hạ mình để gặp Phi-e-rơ trong mức độ ông có thể đáp lại. Chi tiết này nổi bật trong nguyên văn Hy ngữ và thường được nhắc đến trong nhiều bài giảng, dù cũng có học giả cho rằng trong Tin Mừng Giăng hai động từ này đôi khi được dùng thay thế cho nhau.


7. Hy ngữ giúp truyền giáo toàn cầu

Nhờ dùng ngôn ngữ quốc tế (Koine Greek)

các thư tín của Phao-lô được đọc tại:

  • Cô-rinh-tô
  • Ê-phê-sô
  • Phi-líp
  • Tê-sa-lô-ni-ca
  • Rô-ma

Nếu Tân Ước chỉ viết bằng tiếng Aramaic, việc truyền bá Tin Lành sẽ gặp nhiều trở ngại hơn.


400 Năm yên lặng nằm trong chương trình truyền giáo của ĐCT

Câu chuyện “400 năm” yên lặng giữa Cựu ước và Tân ước đó sẽ trở thành một dòng lịch sử rất đẹp:

Alexander Đại Đế đem Hy ngữ đến khắp thế giới → Vua Ptolemy II Philadelphus cho dịch Cựu Ước sang Hy ngữ tại Thư viện Alexandria → Đế quốc La Mã xây dựng đường sá và duy trì Pax Romana → Đức Chúa Trời sai Con Ngài đến "khi kỳ đã trọn" (Ga-la-ti 4:4) → Tân Ước được viết bằng Hy ngữ Koine, và Phúc Âm nhanh chóng lan truyền khắp Địa Trung Hải.

 

Nhiều nhà thần học xem đây là một minh họa rõ ràng về sự quan phòng của Đức Chúa Trời trong lịch sử: Ngài chuẩn bị một ngôn ngữ chung (Hy ngữ Koine), một bản Kinh Thánh phổ thông (Septuagint), và một hệ thống giao thông thuận lợi (La Mã) trước khi Đấng Christ xuất hiện và Hội Thánh bắt đầu sứ mạng truyền giáo. Đây là một trong những ví dụ nổi bật về việc Đức Chúa Trời sử dụng các biến cố lịch sử để thực hiện chương trình cứu chuộc của Ngài.  Hallelujah.

 

 

JESUS vs EMMANUEL

 Tại sao Chúa Jesus không được đặt tên là Emmanuel như đã hứa?

Đây là một câu hỏi thần học rất hay. Thoạt nhìn, dường như có một mâu thuẫn:

  • Isaiah 7:14 tiên tri: "Nầy, một gái đồng trinh sẽ chịu thai và sanh một con trai, rồi người ta sẽ đặt tên con trai đó là Emmanuel."
  • Nhưng trong Matthew 1:21 thiên sứ truyền cho Joseph: "Ngươi khá đặt tên con trẻ là Giê-su (Jesus), vì chính con trẻ sẽ cứu dân mình ra khỏi tội."

Ngay sau đó, Ma-thi-ơ giải thích:

"Tên ấy là Emmanuel, nghĩa là Đức Chúa Trời ở cùng chúng ta." (Ma-thi-ơ 1:23)

Như vậy, Chúa không mang tên gọi hằng ngày là "Emmanuel", nhưng Ngài chính là Emmanuel trong ý nghĩa và bản chất.

1. "Emmanuel" là danh hiệu hơn là tên gọi

Trong Kinh Thánh, nhiều nhân vật và đặc biệt Đấng Mê-si có:

  • tên riêng (personal name)
  • danh hiệu (title)
  • tên mô tả chức vụ hoặc bản tính.

Ví dụ:

  • Giê-su (Jesus) = "Đức Giê-hô-va cứu"
  • Christ (Đấng Christ) = Đấng được xức dầu
  • Con Đức Chúa Trời
  • Con Người
  • Chiên Con Đức Chúa Trời
  • Vua các vua
  • Chúa các chúa

Tương tự,

Emmanuel mô tả Ngài là ai:

Đức Chúa Trời ở cùng chúng ta.


2. Tên "Giê-su" nói về công việc cứu chuộc

Thiên sứ nói rất rõ:

"Ngươi hãy đặt tên con trẻ là Giê-su, vì Ngài sẽ cứu dân mình khỏi tội." (Ma-thi-ơ 1:21)

Tên Giê-su (Yeshua)

  • có nghĩa là "Đức Giê-hô-va là sự cứu rỗi"
  • nhấn mạnh sứ mạng cứu chuộc.

Trong khi đó,

Emmanuel nhấn mạnh

  • thần tính của Ngài
  • sự hiện diện của Đức Chúa Trời giữa nhân loại.

Hai tên này bổ túc cho nhau.

Giê-suEmmanuel
Đức Giê-hô-va cứu   Đức Chúa Trời ở cùng chúng ta
nói về công việc   nói về bản thể
Cứu khỏi tội   Đức Chúa Trời đến ở với loài người

3. Ma-thi-ơ muốn chứng minh lời tiên tri được ứng nghiệm

Ma-thi-ơ không nói rằng mọi người sẽ gọi Ngài bằng tên Emmanuel mỗi ngày.

Ông muốn nói:

Con trẻ này chính là Đấng mà Ê-sai đã tiên báo.

Đức Chúa Trời đã thật sự đến ở giữa nhân loại.

Điều này phù hợp với:

"Ngôi Lời đã trở nên xác thịt, ở giữa chúng ta." (John 1:14)


4. Trong Kinh Thánh, nhiều lời tiên tri về "tên" mang ý nghĩa mô tả

Ví dụ:  Isaiah 9:6

Đấng Mê-si được gọi là

  • Đấng Lạ Lùng
  • Đấng Mưu Luận
  • Đức Chúa Trời Quyền Năng
  • Cha Đời Đời
  • Chúa Bình An

Không ai gọi Chúa Giê-su hằng ngày bằng tất cả những tên đó.

Đó là các danh hiệu mô tả bản tính của Ngài.

Emmanuel cũng thuộc loại này.


5. Chúa Giê-su đã chứng minh Ngài là Emmanuel

Suốt chức vụ của mình, Ngài luôn "ở cùng" dân sự:

  • chữa bệnh
  • an ủi
  • tha tội
  • đồng hành với môn đồ
  • chết thay nhân loại
  • sống lại

Cuối sách Ma-thi-ơ, Chúa phán:

"Nầy, Ta thường ở cùng các ngươi luôn cho đến tận thế." (Ma-thi-ơ 28:20)

Đó chính là ý nghĩa trọn vẹn của Emmanuel.


Kết luận

Không có sự mâu thuẫn giữa lời tiên tri và việc đặt tên.

  • Giê-sutên riêng được thiên sứ truyền phải đặt, nhấn mạnh sứ mạng cứu chuộc.
  • Emmanueldanh hiệu thần học, bày tỏ bản tính của Ngài: Đức Chúa Trời ở cùng chúng ta.
  • Khi Ma-thi-ơ trích dẫn Ê-sai 7:14, ông khẳng định rằng nơi Chúa Giê-su, lời tiên tri về Emmanuel đã được ứng nghiệm. Ngài không chỉ mang một cái tên, mà còn hiện thực hóa ý nghĩa của tên ấy bằng chính sự nhập thể, sống giữa con người và hứa ở cùng dân Ngài mãi mãi.

Có thể tóm gọn như sau:

Giê-su cho biết Ngài đến để làm gì: cứu dân khỏi tội.
Emmanuel cho biết Ngài là ai: Đức Chúa Trời ở cùng chúng ta.