NHỮNG PHÉP TU TỪ DÙNG TRONG KINH THÁNH
(Figures of Speech Used in the Bible)
Kinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời được truyền đạt qua ngôn ngữ của con người. Vì vậy, bên cạnh những lời tường thuật lịch sử, luật pháp, giáo huấn và tiên tri, Kinh Thánh còn sử dụng rất nhiều phép tu từ để chân lý trở nên sinh động, dễ hiểu, dễ nhớ và gây ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc. Đặc biệt trong Thi Thiên, Châm Ngôn, các sách tiên tri và lời giảng dạy của Chúa Giê-su, chúng ta thường gặp những hình ảnh, so sánh, ẩn dụ, nhân hóa, cường điệu, câu hỏi tu từ và nhiều nghệ thuật diễn đạt khác.
Hiểu phép tu từ rất quan trọng trong việc giải nghĩa Kinh Thánh. Có những câu phải hiểu theo nghĩa đen, nhưng cũng có những câu nếu cứ hiểu từng chữ theo nghĩa đen thì chúng ta sẽ bỏ mất ý nghĩa mà tác giả muốn truyền đạt.
1. Phép so sánh — Simile
So sánh là đặt hai sự vật cạnh nhau bằng những chữ như “như,” “tựa như,” “giống như.”
Thi Thiên 1:3 nói về người vui thích luật pháp Đức Giê-hô-va:
“Người ấy sẽ như cây trồng gần dòng nước…”
Người công bình dĩ nhiên không biến thành một cái cây. Cây trồng bên dòng nước là hình ảnh của một đời sống có nguồn cung cấp liên tục, sinh trái đúng mùa và không khô héo. Chỉ một hình ảnh đơn giản đã diễn tả cả một đời sống được nuôi dưỡng bởi Lời Đức Chúa Trời.
2. Phép ẩn dụ — Metaphor
Ẩn dụ mạnh hơn so sánh. Thay vì nói A giống như B, ẩn dụ nói thẳng A là B.
Chúa Giê-su phán:
“Ta là cái cửa.” (Giăng 10:9)
“Ta là người chăn hiền lành.” (Giăng 10:11)
“Ta là bánh của sự sống.” (Giăng 6:35)
“Ta là sự sáng của thế gian.” (Giăng 8:12)
Chúa không có ý nói Ngài là một cánh cửa bằng gỗ hay một ổ bánh theo nghĩa vật chất. Mỗi ẩn dụ bày tỏ một phương diện về Ngài: cửa nói đến con đường cứu rỗi; bánh nói đến nguồn sống; ánh sáng nói đến chân lý và sự dẫn dắt; người chăn nói đến sự chăm sóc, bảo vệ và hy sinh.
3. Phép nhân hóa — Personification
Nhân hóa là đem những hành động hoặc đặc tính của con người gán cho thiên nhiên hay những vật vô tri.
Ê-sai 55:12 viết:
“Các núi và đồi sẽ trổi tiếng ca hát trước mặt các ngươi; mọi cây cối ngoài đồng sẽ vỗ tay.”
Núi không thật sự có miệng để hát, cây cũng không có bàn tay để vỗ. Nhưng qua nhân hóa, tiên tri Ê-sai vẽ nên một bức tranh tuyệt đẹp: sự cứu chuộc và phước hạnh của Đức Chúa Trời lớn lao đến mức dường như cả thiên nhiên cũng vui mừng.
Thi Thiên cũng thường sử dụng nghệ thuật này: biển thấy mà chạy trốn, núi nhảy như chiên đực, sông vỗ tay. Thiên nhiên trở thành một ban hợp xướng lớn tiếng ca ngợi Đấng Tạo Hóa.
4. Phép hoán dụ — Metonymy
Hoán dụ là dùng tên của một người, vật hay khái niệm có liên hệ để chỉ một thực tại rộng hơn.
Ê-sai 14:1 nói:
“Đức Giê-hô-va sẽ thương xót Gia-cốp…”
Ở đây “Gia-cốp” không chỉ có nghĩa là cá nhân tổ phụ Gia-cốp đã sống từ nhiều thế kỷ trước. Tên Gia-cốp được dùng để chỉ con cháu Gia-cốp, tức dân Y-sơ-ra-ên.
Chúng ta có thể hình dung:
Gia-cốp → con cháu Gia-cốp → dân Y-sơ-ra-ên.
Cách nói này rất phổ biến trong các sách tiên tri. Vì thế khi gặp những tên như Gia-cốp, Ép-ra-im, Si-ôn hay Giê-ru-sa-lem, chúng ta phải xem văn cảnh để biết tác giả đang nói về một cá nhân, một địa điểm hay cả một cộng đồng dân sự.
5. Phép cường điệu — Hyperbole
Cường điệu là cố ý nói mạnh hoặc phóng đại để gây ấn tượng và nhấn mạnh chân lý.
Chúa Giê-su phán:
“Nếu mắt bên hữu xui cho ngươi phạm tội, thì hãy móc mà quăng cho xa ngươi đi.” (Ma-thi-ơ 5:29)
Chúa không truyền cho môn đồ thực hành việc tự gây thương tích. Ngài dùng một hình ảnh cực mạnh để dạy rằng tội lỗi là vấn đề nghiêm trọng, và người tin Chúa phải quyết liệt loại bỏ những điều dẫn mình đến sự phạm tội.
Nhận biết cường điệu giúp chúng ta tránh biến một hình ảnh nhấn mạnh thành một mệnh lệnh phải thực hiện hoàn toàn theo nghĩa đen.
6. Phép mỉa mai — Irony
Đôi khi Kinh Thánh dùng lời mỉa mai để phơi bày sự vô lý của tội lỗi và thần tượng.
Một thí dụ nổi tiếng xảy ra khi tiên tri Ê-li đối đầu với các tiên tri Ba-anh. Khi họ kêu cầu Ba-anh mãi mà chẳng có câu trả lời, Ê-li nói:
“Khá la lớn lên đi, vì người là thần…” (1 Các Vua 18:27)
Rồi ông nói có lẽ Ba-anh đang bận, đang đi đâu đó hoặc đang ngủ nên phải đánh thức.
Đó không phải là Ê-li thật sự tin Ba-anh đang ngủ. Đây là lời mỉa mai nhằm vạch trần sự bất lực của thần tượng.
7. Câu hỏi tu từ — Rhetorical Question
Câu hỏi tu từ là câu hỏi được đặt ra không phải vì người nói không biết câu trả lời, nhưng để người nghe suy nghĩ và tự nhận ra chân lý.
Đức Chúa Trời hỏi Áp-ra-ham:
“Há có điều chi Đức Giê-hô-va làm không được chăng?” (Sáng Thế Ký 18:14)
Câu trả lời đã quá rõ: Không!
Phao-lô cũng thường dùng phương pháp này:
“Nếu Đức Chúa Trời vùa giúp chúng ta, thì còn ai nghịch với chúng ta?” (Rô-ma 8:31)
Câu hỏi làm cho người đọc phải dừng lại, suy nghĩ và tự trả lời. Vì thế, câu hỏi tu từ không chỉ truyền đạt thông tin mà còn kéo người nghe vào trong sứ điệp.
8. Phép lặp lại — Repetition
Một trong những phương pháp nhấn mạnh rất mạnh của Kinh Thánh là lặp lại.
Trong sự hiện thấy của Ê-sai, các sê-ra-phim tung hô:
“Thánh thay, thánh thay, thánh thay là Đức Giê-hô-va vạn quân!” (Ê-sai 6:3)
Sự lặp lại ba lần nhấn mạnh sự thánh khiết tuyệt đối của Đức Chúa Trời.
Chúa Giê-su cũng nhiều lần phán: “Quả thật, quả thật, ta nói cùng các ngươi…” Sự lặp lại báo cho người nghe biết rằng điều sắp được nói ra đặc biệt quan trọng.
9. Phép tương phản — Antithesis
Tương phản đặt hai ý đối nghịch cạnh nhau để chân lý nổi bật hơn.
Rô-ma 6:23 là một thí dụ tuyệt đẹp:
“Vì tiền công của tội lỗi là sự chết; nhưng sự ban cho của Đức Chúa Trời là sự sống đời đời…”
Tội lỗi ↔ Đức Chúa Trời
Tiền công ↔ Ân tứ
Sự chết ↔ Sự sống đời đời
Nhờ sự tương phản, người đọc thấy rõ hai con đường và hai kết quả hoàn toàn khác nhau.
10. Phép nghịch lý — Paradox
Nghịch lý là một lời nghe qua dường như mâu thuẫn nhưng bên trong chứa đựng một chân lý sâu sắc.
Chúa Giê-su phán:
“Ai gìn giữ sự sống mình, thì sẽ mất; còn ai vì cớ ta mất sự sống mình, thì sẽ tìm lại được.” (Ma-thi-ơ 10:39)
Theo suy nghĩ thông thường, giữ thì phải còn, mất thì phải hết. Nhưng trong Nước Đức Chúa Trời, người chỉ sống cho mình cuối cùng đánh mất điều quý giá nhất; còn người dâng đời sống mình cho Đấng Christ lại tìm được sự sống thật.
Nghịch lý buộc chúng ta phải vượt khỏi cách suy nghĩ thông thường để khám phá chân lý thuộc linh sâu xa hơn.
11. Biểu tượng — Symbol
Kinh Thánh chứa đầy những biểu tượng.
Chiên con có thể nói đến sự hy sinh.
Ánh sáng nói đến chân lý và sự thánh khiết.
Bóng tối thường diễn tả tội lỗi hay sự mù lòa thuộc linh.
Nước có thể nói đến sự sống, thanh tẩy hoặc phước hạnh.
Bánh diễn tả sự nuôi dưỡng.
Người chăn gợi lên sự chăm sóc và dẫn dắt.
Đặc biệt trong Đa-ni-ên, Xa-cha-ri và Khải Huyền, biểu tượng xuất hiện rất nhiều. Tuy nhiên, chúng ta phải thận trọng, không nên tùy ý gán ý nghĩa cho mỗi chi tiết. Ý nghĩa của biểu tượng phải được xác định trước hết bởi văn cảnh và chính Kinh Thánh.
12. Phép song đối — Parallelism
Song đối đặc biệt quan trọng khi đọc thơ Hê-bơ-rơ, nhất là Thi Thiên và Châm Ngôn.
Thi Thiên 19:1 nói:
“Các từng trời rao truyền sự vinh hiển của Đức Chúa Trời,
Bầu trời giải tỏ công việc tay Ngài làm.”
Hai câu không trình bày hai chân lý hoàn toàn khác nhau. Câu thứ hai mở rộng và làm sáng tỏ câu thứ nhất.
Trong thơ Việt Nam, chúng ta thường chú ý đến vần và số chữ; trong thơ Hê-bơ-rơ, điều quan trọng thường là sự cân đối và tương ứng của ý tưởng.
Phép tu từ giúp Lời Chúa đi từ trí óc xuống tấm lòng
Tại sao Kinh Thánh lại sử dụng nhiều phép tu từ như vậy?
Bởi vì con người không chỉ suy nghĩ bằng những định nghĩa trừu tượng; chúng ta còn suy nghĩ bằng hình ảnh. Một chân lý được biến thành hình ảnh thường dễ nhớ hơn nhiều.
Nếu chỉ nói: “Đức Chúa Trời chăm sóc tôi,” chúng ta hiểu bằng lý trí. Nhưng Đa-vít nói:
“Đức Giê-hô-va là Đấng chăn giữ tôi.” (Thi Thiên 23:1)
Lập tức trước mắt chúng ta xuất hiện người chăn, đàn chiên, đồng cỏ xanh, mé nước bình tịnh, trũng bóng chết, cây trượng và cây gậy. Một câu ẩn dụ mở ra cả một thế giới hình ảnh về sự chăm sóc của Đức Chúa Trời.
Chúa Giê-su cũng là bậc thầy trong việc sử dụng ngôn ngữ hình ảnh. Ngài nói về muối của đất, ánh sáng của thế gian, chim trời, hoa huệ ngoài đồng, người gieo giống, hạt cải, men trong bột, chiên lạc mất, người chăn hiền lành, cây nho và nhánh. Những vật rất bình thường của đời sống hằng ngày trở thành những “cánh cửa” dẫn người nghe bước vào chân lý thuộc linh.
Đọc Kinh Thánh phải phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
Nhận biết phép tu từ còn bảo vệ chúng ta khỏi giải nghĩa Kinh Thánh sai.
Khi Chúa phán “Ta là cái cửa,” chúng ta không tìm một cánh cửa vật chất.
Khi Ê-sai nói cây cối “vỗ tay,” chúng ta không hỏi cây có bàn tay ở đâu.
Khi Kinh Thánh nói Đức Chúa Trời che chở chúng ta “dưới bóng cánh Ngài,” chúng ta không kết luận Đức Chúa Trời có đôi cánh vật chất.
Vì thế, khi gặp một câu Kinh Thánh có hình ảnh đặc biệt, chúng ta nên hỏi ba câu:
Đây là nghĩa đen hay nghĩa bóng?
Hình ảnh này muốn nhấn mạnh chân lý nào?
Văn cảnh chung quanh giúp tôi hiểu nó như thế nào?
Ba câu hỏi đơn giản này có thể giúp chúng ta tránh rất nhiều sự giải nghĩa sai lạc.
Kết luận
Phép tu từ không làm cho Kinh Thánh kém chân thật. Trái lại, phép tu từ là phương tiện làm cho chân lý được diễn đạt mạnh mẽ, sinh động và dễ ghi nhớ hơn.
Qua phép so sánh, chúng ta nhìn thấy chân lý.
Qua ẩn dụ, chúng ta cảm nhận chân lý.
Qua nhân hóa, chân lý trở nên sống động.
Qua cường điệu, chân lý được nhấn mạnh.
Qua câu hỏi tu từ, chúng ta phải suy nghĩ.
Qua tương phản và nghịch lý, chúng ta khám phá chiều sâu của chân lý.
Qua biểu tượng, những điều vô hình được trình bày bằng những hình ảnh hữu hình.
Và qua song đối cùng sự lặp lại, Lời Chúa được khắc sâu vào tâm trí.
Bởi vậy, khi đọc Kinh Thánh, chúng ta không chỉ hỏi: “Câu này nói gì?” mà còn nên hỏi: “Đức Chúa Trời đã dùng cách diễn đạt nào để nói điều này, và tại sao Ngài dùng hình ảnh ấy?”
Khi hiểu được điều đó, chúng ta sẽ thấy Kinh Thánh không phải là một quyển sách khô khan. Lời Chúa đầy màu sắc, hình ảnh, âm thanh và sức sống. Từ cây trồng bên dòng nước đến người chăn và đàn chiên, từ ánh sáng trong tối tăm đến cây nho và nhánh, từ chiên con đến thành thánh Giê-ru-sa-lem mới, các phép tu từ giúp những chân lý sâu nhiệm trở nên gần gũi với đời sống con người.
Phép tu từ không che khuất chân lý; khi được hiểu đúng, nó giống như một khung cửa sổ mở ra để chúng ta nhìn chân lý của Lời Đức Chúa Trời rõ ràng và đẹp đẽ hơn.