Chủ Nhật, 24 tháng 5, 2026

TAM TRI – BIẾT MÌNH, BIẾT NGƯỜI, BIẾT CHÚA

 

“TAM TRI” – BIẾT MÌNH, BIẾT NGƯỜI, BIẾT CHÚA (TỰ TRI, NHÂN TRI, THẦN TRI)
Trong hành trình đời người, có lẽ không điều gì khó hơn việc hiểu đúng về chính mình. Người ta có thể học nhiều bằng cấp, đi nhiều nơi, gặp nhiều người, nhưng vẫn có thể sống cả đời mà không thật sự biết mình là ai, người khác là ai, và Đức Chúa Trời là Đấng như thế nào.

Đời sống con người dường như luôn đi cùng một “bộ ba” không thể tách rời:
Mình – Người – Chúa
(Self – Others – God)

Mỗi ngày sống là mỗi ngày con người phải học hiểu cả ba phương diện ấy. Chỉ cần lệch lạc trong một điều, đời sống lập tức trở nên khập khiễng. Không hiểu chính mình, con người dễ sống trong ảo tưởng. Không hiểu người khác, con người dễ va chạm, tổn thương và cô độc. Không hiểu Đức Chúa Trời, con người mất phương hướng giữa cuộc đời đầy biến động.

Điều trớ trêu là cả ba điều ấy đều rất khó hiểu. Chính mình nhiều khi còn “kỳ cục” đối với mình; người khác thường trở nên “kỳ quái” trong mắt ta; còn Đức Chúa Trời thì luôn là Đấng “kỳ bí,” * vượt quá trí hiểu hữu hạn của con người. Nếu không nhờ ánh sáng của Kinh Thánh soi dẫn, con người khó có cơ hội nhận ra sự thật ấy.

Người xưa từng nói:

“Tri kỷ, tri bỉ, bách chiến bách thắng.”
(
知己知彼 百戰百勝)

Nghĩa là: biết mình, biết người thì trăm trận trăm thắng.

Tư tưởng ấy nhấn mạnh đến sự thành công và đắc thắng trong cuộc sống trần thế. Vì vậy, tâm lý học trở thành một lĩnh vực rất cần thiết. Người không hiểu tâm lý người khác sẽ gặp nhiều chướng ngại trong giao tiếp, lãnh đạo hay truyền giáo. Có những lúc người ta thất bại không phải vì thiếu khả năng, nhưng vì không hiểu lòng người.

Tuy nhiên, thần học Kinh Thánh đi sâu hơn tâm lý học. Các nhà thần học không chỉ nói đến “biết mình” và “biết người,” mà còn nhấn mạnh đến phần quan trọng nhất là “biết Chúa.” Một trong những tiếng nói nổi bật nhất là Augustine of Hippo qua tác phẩm nổi tiếng Confessions.

Tác phẩm này được viết bằng tiếng Latin khoảng năm 397–400 SCN, và được xem là một trong những tự thuật thuộc linh sâu sắc nhất của Cơ-đốc giáo cổ đại. Trong đó, Augustine đã viết một câu bất hủ:

“Fecisti nos ad te, et inquietum est cor nostrum donec requiescat in te.”

“Chúa đã dựng nên chúng con cho Ngài,
và lòng chúng con vẫn bất an cho đến khi được yên nghỉ trong Ngài.”

Đó là tiếng kêu của một linh hồn từng đi qua tri thức, triết học, dục vọng và danh vọng, nhưng cuối cùng nhận ra rằng: con người không thể hiểu chính mình nếu không quay về với Đức Chúa Trời.

Một lời cầu nguyện khác thường được gắn với Augustine là:

“Noverim me, noverim Te.”
“Xin cho con biết chính mình, và biết Ngài.”

Có lúc người ta đảo lại:

“Noverim Te, noverim me.”
“Xin cho con biết Ngài, rồi biết chính mình.”

Thật ra, cả hai đều đúng.

Bởi vì biết mình sẽ dẫn con người đi tìm Chúa; còn biết Chúa sẽ soi sáng để con người thấy rõ chính mình hơn.

Kinh Thánh nhiều lần bày tỏ nguyên tắc sâu nhiệm ấy:
càng thật sự biết Đức Chúa Trời, con người càng thấy rõ mình.

Khi tiên tri Ê-SAI thấy khải tượng về Đức Chúa Trời và nghe thiên sứ tung hô:

“Thánh thay, thánh thay, thánh thay là Đức Giê-hô-va vạn quân!” (Ê-sai 6:3)

thì phản ứng đầu tiên của ông không phải là tự hào mình được chọn, nhưng là:

“Khốn nạn cho tôi! Xong đời tôi rồi! Vì tôi là người có môi dơ dáy...”
— Ê-sai 6:5

Ánh sáng của sự thánh khiết Chúa làm ông thấy rõ sự ô uế trong chính lòng mình.

Khi ông Phi-e-rơ chứng kiến phép lạ cá đầy lưới, ông cũng không hân hoan về thành công, nhưng quỳ xuống mà nói:

“Lạy Chúa, xin ra khỏi tôi, vì tôi là người có tội.” (Lu-ca 5:8)

Còn ông Gióp, sau bao cuộc tranh luận về sự công chính của mình, cuối cùng đã thốt lên:

“Trước lỗ tai tôi có nghe đồn về Chúa,
nhưng bây giờ mắt tôi đã thấy Ngài.”

Vì vậy, tôi lấy làm gớm ghê tôi,
Và ăn năn trong tro bụi” (Gióp 42:5-6).

Và ngay sau đó, ông bắt đầu nhìn mình bằng cặp mắt khác.

Người thật sự gặp Chúa thường không kiêu ngạo hơn, nhưng khiêm nhường hơn. Không xét đoán người khác nhiều hơn, nhưng tự xét lòng mình sâu hơn.

Điều ấy cũng xảy ra nơi Sứ đồ Phao-lô. Càng trưởng thành thuộc linh, ông càng thấy mình cần ân điển hơn. Ban đầu ông gọi mình là “kẻ nhỏ hơn hết các sứ đồ.” Sau đó là “nhỏ hơn hết các thánh đồ.” Và cuối đời, ông nói mình là “kẻ đứng đầu trong những tội nhân.” (I Ti-mô-thê 1:15)

Đó không phải mặc cảm bệnh hoạn, nhưng là dấu hiệu của một người càng đến gần ánh sáng càng thấy rõ những góc tối khuất mắt trong lòng mình.

Kinh Thánh cho thấy một quy luật thuộc linh rất sâu sắc:

Light → Revelation (Ánh sáng → sự bày tỏ)

Khi ánh sáng của Đức Chúa Trời chiếu vào, những điều ẩn giấu trong lòng người dần lộ ra: động cơ thầm kín, tham vọng, kiêu ngạo, giả hình, ích kỷ hay sợ hãi. Vì thế, Kinh Thánh nói:

“Mọi sự bị ánh sáng phơi bày đều trở nên rõ ràng.”

Ánh sáng của Chúa không chỉ soi đường, mà còn soi lòng.

Cho nên, càng gần Chúa, con người càng thấy mình cần ân điển hơn bao giờ hết.

Người xa Chúa thường nghĩ mình khá tốt (khi so sánh với người khác)
Người gần Chúa thường thấy mình còn thiếu sót rất nhiều.

Đó cũng là lý do vì sao sự hiểu biết thật trong Kinh Thánh không dẫn đến tự cao, nhưng dẫn đến khiêm nhường; không dẫn đến tự mãn, nhưng dẫn đến ăn năn và yêu thương.

Có lẽ, điều con người cần nhất hôm nay không chỉ là thêm thông tin, thêm kỹ năng hay thêm thành công, nhưng là một “tam tri” đúng đắn — biết mình, biết người và biết Chúa.

Bởi khi biết Chúa thật, chúng ta sẽ hiểu mình hơn.
Khi hiểu mình đúng, chúng
ta sẽ biết cảm thông với người khác hơn.
Và khi cả ba điều ấy hòa lại, đời sống mới thật sự quân bình, trưởng thành và có bình an.

Lời Chúa trong Hebrews 4:12–13 giúp chúng ta học về “tam tri” — ba điều cần biết trong đời sống thuộc linh: mình, người, Chúa.

12 Vì lời của Đức Chúa Trời là lời sống và linh nghiệm, sắc hơn gươm hai lưỡi, thấu vào đến đỗi chia hồn, linh, cốt, tủy, xem xét tư tưởng và ý định trong lòng. 13 Chẳng có vật nào được giấu kín trước mặt Chúa, nhưng thảy đều trần trụi và lộ ra trước mắt Đấng mà chúng ta phải thưa lại. (Hê-bơ-rơ 4:12–13). 
Không những chúng ta học hỏi cho chính mình, mà đối với người khác, chúng ta hãy:

“Nhắc nhau suy gẫm những Lời Cha ban”.

 * Job 5:9 Ngài làm công việc lớn lao không sao dò xét được, Làm những sự diệu kỳ, không thể đếm cho đặng.  Thi 139:6   6 Sự tri thức dường ấy, thật diệu kỳ quá cho tôi, Cao đến đỗi tôi không với kịp!

 

Thứ Bảy, 23 tháng 5, 2026

BIẾT CHÚA, BIẾT MÌNH

 Kinh Thánh nhiều lần cho thấy một nguyên tắc sâu nhiệm:

Càng thật sự biết Đức Chúa Trời, con người càng thấy rõ chính mình.

Điều này xảy ra vì:

  • ánh sáng của sự thánh khiết Chúa phơi bày lòng người,
  • sự vĩ đại của Chúa làm lộ ra giới hạn của con người,
  • ân điển Chúa khiến con người nhận ra tình trạng thật của mình.

1. Ê-sai: thấy sự thánh khiết Chúa → thấy tội lỗi mình

Khi tiên tri Isaiah thấy khải tượng về Đức Chúa Trời:

“Thánh thay, thánh thay, thánh thay là Đức Giê-hô-va vạn quân!”
— Ê-sai 6:3

Phản ứng đầu tiên của ông không phải là tự hào mình được chọn, nhưng:

“Khốn nạn cho tôi! Xong đời tôi rồi! Vì tôi là người có môi dơ dáy...”
— Ê-sai 6:5

Càng thấy sự thánh khiết Chúa,
Ê-sai càng thấy sự ô uế của chính mình.


2. Phi-e-rơ: gặp quyền năng Chúa → thấy mình là tội nhân

Khi Simon Peter chứng kiến phép lạ cá đầy lưới:

“Lạy Chúa, xin ra khỏi tôi, vì tôi là người có tội.”
— Lu-ca 5:8

Một người thật sự gặp Chúa thường:

  • không còn khoe mình,
  • không còn quá tự tin vào bản thân,
  • nhưng nhận ra sự bất toàn của mình.

3. Gióp: nghe về Chúa khác với thật sự thấy Chúa

Job từng tranh luận rất nhiều về sự công chính của mình. Nhưng sau khi gặp Chúa:

“Trước lỗ tai tôi có nghe đồn về Chúa,
nhưng bây giờ mắt tôi đã thấy Ngài.
Vì vậy, tôi lấy làm gớm ghê tôi, 
 

Và ăn năn trong tro bụi

— Gióp 42:5–6

Có sự khác biệt giữa:

  • biết về Chúa bằng tri thức,
  • và thật sự gặp Chúa.

Người càng đến gần ánh sáng,
càng thấy rõ bụi bẩn trên áo mình.


4. Phao-lô: càng trưởng thành càng thấy mình cần ân điển

Ban đầu Paul the Apostle gọi mình là:

  • “kẻ nhỏ hơn hết các sứ đồ” (I Cô-rinh-tô 15:9)

Sau đó:

  • “nhỏ hơn hết các thánh đồ” (Ê-phê-sô 3:8)

Cuối đời:

  • “kẻ đứng đầu trong những tội nhân” (I Ti-mô-thê 1:15)

Đây không phải mặc cảm bệnh hoạn,
mà là dấu hiệu của người càng gần Chúa càng khiêm nhường.


5. Ánh sáng Chúa soi thấu lòng người

Light

“Lời Chúa là ngọn đèn cho chân tôi,
Ánh sáng cho đường lối tôi.”
— Thi Thiên 119:105

“Mọi sự bị ánh sáng phơi bày đều trở nên rõ ràng.”
— Ê-phê-sô 5:13

Khi ánh sáng thuộc linh chiếu vào:

  • động cơ thầm kín, 
  • tham vọng,
  • kiêu ngạo,
  • giả hình,
  • nỗi sợ,
  • lòng ích kỷ

đều dần lộ ra.


Kết luận

Biết Chúa thật không làm con người:

  • kiêu ngạo hơn,
  • nhưng khiêm nhường hơn.

Không làm họ:

  • xét đoán người khác hơn,
  • nhưng tự xét mình sâu hơn.

Vì vậy:

Người xa Chúa thường nghĩ mình khá tốt.
Người gần Chúa thường thấy mình cần ân điển hơn bao giờ hết.

Và đó là lý do Augustine cầu nguyện:

“Noverim me, noverim Te.”
“Xin cho con biết chính mình, và biết Ngài.”

Thứ Ba, 19 tháng 5, 2026

Khu Vườn Tâm Linh

 

“Khu Vườn Tâm Linh”

Có người có một mảnh vườn lâu ngày bỏ quên.

Đất khô cứng. Cỏ dại mọc đầy. Nứt nẻ dưới nắng nóng.

Ông hiểu rằng:
nếu không xới đất,
không tưới nước, thì chẳng thể có mùa trái ngọt.

Nên mỗi sáng,
ông lặng lẽ:

  • xới từng luống đất,
  • nhổ từng bụi gai,
  • tưới từng gáo nước,
  • kiên nhẫn chờ đợi.

Lòng người cũng giống như một khu vườn.

Có những lúc:

  • thất vọng làm đất lòng chai cứng,
  • tội lỗi mọc như cỏ dại,
  • bận rộn làm tâm hồn khô hạn,
  • những tổn thương cũ làm cây cối bên trong héo úa.

Nhưng Đức Chúa Trời phán:

“Hãy khai hoang đất mới của các ngươi.”
— Giê-rê-mi 4:3

Book of Jeremiah

Ngài muốn sửa lại phần sâu kín trong lòng người,
trước khi gieo vào đó những hạt giống mới.

Rồi Ngài hứa:

“Ta sẽ rưới nước trên kẻ khát,
làm suối chảy trên đất khô.”
— Ê-sai 44:3

Book of Isaiah

Nước ấy là:

  • Lời Chúa,
  • sự hiện diện của Đức Thánh Linh,
  • sự cầu nguyện,
  • niềm hy vọng mới.

Và đẹp nhất là lời hứa này:

“Đức Giê-hô-va sẽ luôn luôn dẫn dắt ngươi…
ngươi sẽ như vườn được tưới,
như nguồn nước chẳng hề thiếu.”
— Ê-sai 58:11

Book of Isaiah

“Khu vườn được tưới luôn”
không có nghĩa là không có nắng nóng.

Nhưng giữa nắng hạn,
vẫn có nguồn nước âm thầm nuôi rễ.

Người ở gần Chúa cũng vậy.

Có thể:

  • tóc bạc,
  • thân thể yếu hơn,
  • cuộc đời trải qua nhiều mùa khô hạn,

nhưng bên trong vẫn xanh tươi,
vì có dòng nước thiêng liêng nuôi dưỡng mỗi ngày.

Người ấy dần trở nên:

“như cây trồng gần dòng nước.”
— Thi Thiên 1:3

Book of Psalms

Một khu vườn đẹp
không mọc lên trong một ngày.

Đời sống thuộc linh cũng vậy.

Phải:

  • xới đất mỗi ngày,
  • nhổ cỏ mỗi ngày,
  • mở lòng mỗi ngày,
  • và để Chúa tưới linh hồn mình mỗi ngày.

Rồi đến mùa,
khu vườn ấy sẽ nở hoa,
không chỉ cho chính mình,
mà còn cho những người bước ngang qua đời ta được mát mẻ và yên nghỉ.

Chủ Nhật, 17 tháng 5, 2026

 Lăng kính Lạc quan

https://ftnguyen-meditation.blogspot.com/2026/05/may-17-2026-look-upon-this-life-through.html

Look upon this life through a different lens—one that is more joyful and optimistic.

Do not dwell too much on the faults and vices of others. They too, are fellow travelers like you, seeking Truth, Goodness, and Beauty. They too, carry within themselves the same imperfections as you. 

Look inward at yourself, and you will find the grace to be gentle with others. Remember that even the worst among you possesses something from which you can learn."

Hãy nhìn cuộc đời này qua một lăng kính khác — lăng kính của niềm vui, hy vọng và lòng biết ơn.
Đừng chăm chú quá nhiều vào lỗi lầm hay thói xấu của người khác. Họ cũng chỉ là những lữ khách đồng hành như chúng ta trên hành trình tìm kiếm Chân lý, Điều thiện và Vẻ đẹp. Họ cũng mang trong lòng những yếu đuối, bất toàn giống như chính chúng ta.

Khi nhìn sâu vào chính mình, ta sẽ học được sự khiêm nhường và có đủ ân điển để dịu dàng với người khác. Bởi lẽ, ngay cả nơi người tệ nhất, vẫn có điều gì đó để chúng ta học hỏi.

Chúa Giê-su phán:

“Sao ngươi thấy cái dằm trong mắt anh em mình, mà không thấy cây đà trong mắt mình?”  — Matthew 7:3

Sứ đồ Phao-lô cũng nhắc nhở:

“Hãy lấy lòng yêu thương mềm mại mà yêu nhau như anh em; hãy lấy lẽ kính nhường nhau.”  — Romans 12:10

Và:

“Hãy ở với nhau cách nhân từ, đầy dẫy lòng thương xót, tha thứ nhau, như Đức Chúa Trời đã tha thứ anh em trong Đấng Christ vậy.”  — Ephesians 4:32

Người hiểu rõ sự yếu đuối của chính mình sẽ ít kết án người khác hơn.
Người từng nhận lãnh ân điển sẽ dễ ban phát ân điển hơn.
Và người biết nhìn cuộc đời bằng đôi mắt của Chúa sẽ thấy:
giữa một thế giới nhiều bất toàn, tình yêu thương vẫn là điều đẹp nhất.




Thứ Tư, 13 tháng 5, 2026

SÁCH Ê-SAI (Tổng Quát)

 SÁCH Ê-SAI (Tổng Quát)

1. Tác giả

Ê-sai là tác giả sách Ê-sai.
Tên “Ê-sai” (Isaiah / Yesha‘yahu) nghĩa là:

“Đức Giê-hô-va là sự cứu rỗi.”

Sự kiệnNiên đại ước tính

Sinhkhoảng 765–760 BC
Bắt đầu chức vụkhoảng 740 BC
Thời gian giảng tiên trikhoảng 740–680 BC
Qua đờikhoảng 685–680 BC

Ông là một tiên tri lớn tại vương quốc Giu-đa, sống khoảng thế kỷ thứ 8 TCN, dưới các đời vua: (Ê-sai 1:1)

  • Ô-xia 792- 740 BC (Vua Nam triều #10)
  • Giô-tham 750-735 BC (Vua Na #11)
  • A-cha 735-715 BC (Na #12)
  • Ê-xê-chia 715- 686 BC (Na #13)

in bản "Các Vua Nam Bắc Triều" để tham chiếu: 
https://chaungochiep.blogspot.com/2024/05/cac-vua-nam-bac-trieu_15.html

Theo truyền thống Do Thái, Ê-sai có thể thuộc dòng quý tộc hoặc hoàng gia, nên ông có ảnh hưởng lớn trong triều đình.

Ông được Chúa kêu gọi trong khải tượng vinh hiển tại đền thờ:

“Thánh thay, thánh thay, thánh thay là Đức Giê-hô-va vạn quân!”
(Ê-sai 6)


2. Đặc điểm sách Ê-sai:

Sách Ê-sai gồm 66 chương, thường được gọi là:

“Quyển Kinh Thánh thu nhỏ.”

Vì:

  • 39 chương đầu nhấn mạnh đoán phạt (giống 39 sách Cựu Ước)
  • 27 chương sau nhấn mạnh cứu chuộc và an ủi (giống 27 sách Tân Ước)

Chủ đề lớn

a. Sự thánh khiết của Đức Chúa Trời

Cụm từ nổi bật:

“Đấng Thánh của Y-sơ-ra-ên”

xuất hiện rất nhiều lần (25 lần, coi 43:3)


b. Sự đoán phạt tội lỗi

Ê-sai lên án:

  • thờ thần tượng
  • bất công xã hội
  • giả hình tôn giáo
  • lòng kiêu ngạo

c. Đấng Mê-si sẽ đến

Ê-sai được gọi là:

“Tiên tri Tin Lành của Cựu Ước”

vì ông nói rất rõ về Chúa Cứu Thế.

Các lời tiên tri nổi tiếng:

  • Ê-sai 7:14 — Nữ đồng trinh sẽ chịu thai
  • Ê-sai 9:6 — “Một con trẻ sanh cho chúng ta”
  • Ê-sai 53 — Người Tôi Tớ chịu thương khó

Chúa Giê-su Christ được bày tỏ rất rõ trong sách này.


d. Hy vọng phục hồi

Dù dân sự phạm tội, Đức Chúa Trời vẫn hứa:

  • phần sót lại sẽ được cứu
  • Si-ôn sẽ được phục hồi
  • nước Đức Chúa Trời sẽ đến

3. Bố cục sách Ê-sai

PHẦN I — ĐOÁN PHẠT & CẢNH CÁO (Ch. 1–39)

Nội dung chính:

  • Tội lỗi của Giu-đa
  • Kêu gọi ăn năn
  • Đoán phạt các nước
  • Các biến cố thời vua Ê-xê-chia

Phân đoạn:

1.     Ch. 1–12: Giu-đa và Giê-ru-sa-lem

2.     Ch. 13–23: Lời tiên tri về các nước

3.     Ch. 24–27: Sự phán xét toàn thế giới

4.     Ch. 28–35: Khốn thay cho kẻ phản nghịch

5.     Ch. 36–39: Lịch sử vua Ê-xê-chia


PHẦN II — AN ỦI & CỨU CHUỘC (Ch. 40–66)

Nội dung chính:

  • Đức Chúa Trời an ủi dân Ngài
  • Người Tôi Tớ của Đức Giê-hô-va
  • Sự cứu rỗi
  • Trời mới đất mới

Phân đoạn:

1.     Ch. 40–48: Giải cứu khỏi lưu đày

2.     Ch. 49–57: Người Tôi Tớ chịu thương khó

3.     Ch. 58–66: Vinh hiển tương lai


4. Những câu nổi bật trong Ê-sai

Ê-sai 6:8

“Có tôi đây, xin hãy sai tôi.”

Ê-sai 40:31

“Nhưng ai trông đợi Đức Giê-hô-va thì chắc được sức mới.”

Ê-sai 53:5

“Người đã vì sự vi phạm chúng ta mà bị vết…”

Ê-sai 55:8–9

“Ý tưởng Ta chẳng phải ý tưởng các ngươi…”

Ê-sai 66:13

“Ta sẽ an ủi các ngươi như mẹ an ủi con.”


5. Bài học thuộc linh

1. Đức Chúa Trời là thánh

Con người không thể xem nhẹ tội lỗi.

2. Đoán phạt luôn đi cùng ân điển

Sau sự sửa phạt là hy vọng phục hồi.

3. Chúa Giê-su là trung tâm chương trình cứu rỗi

Ê-sai nhìn thấy trước thập tự giá nhiều thế kỷ.

4. Đức tin mạnh hơn hoàn cảnh

Ê-sai kêu gọi dân Chúa tin cậy Đức Chúa Trời thay vì liên minh chính trị.

5. Đức Chúa Trời còn giữ “phần sót lại”

Dù thời đại suy đồi, Chúa vẫn có dân trung tín.


12 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM: 

1. Ai là tác giả sách Ê-sai?

A. Giê-rê-mi
B. Ê-xê-chi-ên
C. Ê-sai
D. Đa-ni-ên


2. Tên “Ê-sai” có nghĩa gì?

A. Đức Chúa Trời phán
B. Đức Giê-hô-va là sự cứu rỗi
C. Người công bình
D. Đấng chăn chiên


3. Ê-sai được Chúa kêu gọi trong chương nào?

A. Chương 1
B. Chương 3
C. Chương 6
D. Chương 12


4. Thiên sứ kêu rằng điều gì trước ngai Chúa?

A. Vinh hiển thay
B. Bình an thay
C. Thánh thay, thánh thay, thánh thay
D. Ha-lê-lu-gia


5. Sách Ê-sai có bao nhiêu chương?

A. 39
B. 27
C. 66
D. 70


6. Ê-sai 7:14 tiên tri điều gì?

A. Sự tái lâm
B. Sự giáng sinh bởi nữ đồng trinh
C. Sự phục sinh
D. Nước mới


7. Chương nào nổi tiếng nói về “Người Tôi Tớ chịu thương khó”?

A. Ê-sai 40
B. Ê-sai 45
C. Ê-sai 53
D. Ê-sai 61


8. Câu “Có tôi đây, xin hãy sai tôi” nằm ở đâu?

A. Ê-sai 1:8
B. Ê-sai 6:8
C. Ê-sai 9:6
D. Ê-sai 55:8


9. Phần nào của sách nhấn mạnh sự an ủi và cứu chuộc?

A. Ch. 1–12
B. Ch. 13–23
C. Ch. 24–39
D. Ch. 40–66


10. Ai được tiên tri là “Con Trẻ sanh cho chúng ta”?

A. Môi-se
B. Đa-vít
C. Chúa Giê-su
D. Ê-li


11. Câu “Ai trông đợi Đức Giê-hô-va thì chắc được sức mới” ở đâu?

A. Ê-sai 6
B. Ê-sai 40
C. Ê-sai 53
D. Ê-sai 66


12. Chủ đề nổi bật nhất của sách Ê-sai là gì?

A. Khôn ngoan
B. Chiến tranh
C. Sự thánh khiết và cứu rỗi của Đức Chúa Trời
D. Luật pháp Môi-se

 

Thứ Năm, 7 tháng 5, 2026

Zeno of Citium

 Zeno of Citium – Cuộc đời, chủ trương và ảnh hưởng đến tâm lý học hiện đại (CBT)

5

1. Tiểu sử (Bio) – Từ thương nhân đến triết gia

Zeno of Citium (khoảng 334–262 TCN) sinh tại Citium (Kition), Cyprus, trong một gia đình buôn bán. Một vụ đắm tàu đã trở thành bước ngoặt đưa ông đến với triết học.

Đến Athens, ông học với nhiều trường phái (Cynics, Megarians, chịu ảnh hưởng từ Plato), rồi bắt đầu giảng dạy tại Stoa Poikile (Hành lang có tranh vẽ). Từ đây xuất hiện tên gọi Stoicism (Chủ nghĩa Khắc kỷ).

Zeno sống rất giản dị, kỷ luật, nhấn mạnh sự nhất quán giữa lời nói và đời sống. Dù các tác phẩm của ông phần lớn thất lạc, tư tưởng của ông được truyền lại và phát triển thành một hệ triết học có ảnh hưởng sâu rộng.


2. Chủ trương triết học của Zeno (Stoicism)

a. Sống thuận theo tự nhiên (Live according to nature)

“Tự nhiên” là trật tự hợp lý của vũ trụ. Con người sống đúng khi sống theo lý trí, hòa hợp với trật tự đó.

b. Đức hạnh là điều thiện duy nhất

Zeno khẳng định:

Chỉ có đức hạnh là thiện thật; mọi điều khác chỉ là phụ thuộc.

c. Làm chủ cảm xúc

Không phải vô cảm, mà là không bị cảm xúc tiêu cực điều khiển. Con người cần hiểu và điều hướng cảm xúc bằng lý trí.

d. Phân biệt điều kiểm soát được

  • Thuộc mình: suy nghĩ, lựa chọn
  • Không thuộc mình: hoàn cảnh, người khác

👉 Tập trung vào phần mình.

e. Logos – Lý trí vũ trụ

Vũ trụ vận hành theo Logos. Con người sống đúng khi thuận theo lý trí này.


3. Ảnh hưởng qua các thế hệ Stoic

Tư tưởng của Zeno được phát triển bởi:

  • Seneca
  • Epictetus
  • Marcus Aurelius

Stoicism trở thành một lối sống thực hành, nhấn mạnh kỷ luật nội tâm và đạo đức cá nhân.


🧠 4. Ảnh hưởng đến Cognitive Behavioral Therapy (CBT)

Một trong những điều đáng chú ý nhất là:
👉 Stoicism không chỉ là triết học cổ đại — nó còn đặt nền cho tâm lý học hiện đại, đặc biệt là Cognitive Behavioral Therapy (CBT) do Aaron Beck phát triển.


a. Điểm tương đồng cốt lõi

Epictetus từng nói:

“Con người không bị rối loạn bởi sự việc, mà bởi cách họ nhìn nhận sự việc.”

CBT hiện đại dạy:

Suy nghĩ → Cảm xúc → Hành vi

👉 Cả hai cùng một nguyên lý:

Đổi suy nghĩ → đổi đời sống


b. Stoicism và CBT song hành

StoicismCBT
Làm chủ suy nghĩNhận diện “cognitive distortions”
Điều tiết cảm xúcĐiều chỉnh cảm xúc
Sống theo lý tríTái cấu trúc nhận thức (reframing)

👉 CBT thực chất là:

Phiên bản khoa học, có hệ thống của những gì Stoic đã dạy từ hơn 2,000 năm trước


c. Ví dụ minh họa

Tình huống: Bị người khác phê bình

  • Phản ứng tiêu cực:
    “Họ ghét mình → mình vô giá trị” → đau khổ
  • Theo Stoic & CBT:
    “Đó là ý kiến của họ, không định nghĩa con người mình”
    → bình tĩnh → hành động khôn ngoan hơn

d. Khác biệt quan trọng

StoicismCBT
Triết học sốngLiệu pháp tâm lý
Hướng đến đạo đứcHướng đến chữa lành
Dựa trên lý trí triết họcDựa trên nghiên cứu khoa học

👉 Tóm lại:

  • Stoicism = nền tảng tư tưởng
  • CBT = ứng dụng lâm sàng hiện đại

5. Đánh giá tổng quát

Zeno không chỉ đặt nền cho một trường phái triết học, mà còn gián tiếp ảnh hưởng đến cách con người hiện đại hiểu về tâm trí.

Tư tưởng của ông có thể tóm gọn trong một nguyên lý vượt thời gian:

Hạnh phúc không đến từ việc kiểm soát hoàn cảnh, mà từ việc kiểm soát chính mình.

Và hơn hai thiên niên kỷ sau, khoa học tâm lý hiện đại đã xác nhận điều đó qua CBT.

Thứ Tư, 6 tháng 5, 2026

QUYỂN KINH THÁNH CŨ CỦA NGƯỜI ÔNG

 Có những cuốn sách mới tinh, bìa đẹp, giấy thơm…

nhưng không mang theo một câu chuyện nào.

Và cũng có những cuốn sách cũ kỹ, nhàu nát theo năm tháng…
nhưng bên trong lại chất chứa cả một đời người.

Hôm nay, tôi nhớ đến một cuốn Kinh Thánh như thế.

Đó không phải là cuốn Kinh Thánh mới mua nơi hiệu sách,
mà là cuốn Kinh Thánh cũ của một người ông—
một cố mục sư đã dành gần trọn cuộc đời mình để đọc, giảng dạy và sống với Lời Chúa.

Thời gian đã để lại dấu vết trên cuốn sách ấy.

Bìa da đã nứt.
Những trang giấy đã úa vàng.
Nhiều góc trang được gấp lại vì năm tháng.
Và khắp nơi là những dòng chữ viết tay run run theo tuổi tác.

Có những câu Kinh Thánh được gạch dưới đậm nét.
Có những chỗ bên lề chỉ ghi vài chữ ngắn ngủi:
“Chúa thành tín.”
“Cầu nguyện cho gia đình.”
“Ngày rất khó khăn… nhưng Chúa vẫn dẫn đi.”

Rồi một ngày kia,
đứa cháu nội của ông mở cuốn Kinh Thánh ấy ra.

Ngày còn nhỏ, hình ảnh nó nhớ nhất về ông mình
là một ông già lặng lẽ ngồi đọc Kinh Thánh mỗi ngày.

Nhưng lớn lên,
cuộc đời cuốn nó đi xa.

Những năm tháng bôn ba, mưu sinh,
những đam mê ngoài đời,
những thất vọng và va vấp…
đã khiến nó dần xa Chúa, xa đức tin của gia đình mình.

Cho đến khi tuổi đời chồng chất,
sau bao nhiêu mệt mỏi của cuộc sống,
nó quay trở lại tìm Chúa.

Và thật lạ lùng—
thứ chờ đợi nó trong tủ sách gia đình
không phải là một bài giảng nổi tiếng,
mà là cuốn Kinh Thánh cũ của ông nội.

Ban đầu, nó chỉ đọc những dòng chữ.

Nhưng càng đọc, nó càng cảm thấy
đây không còn chỉ là một cuốn sách nữa.

Mỗi câu gạch dưới
là một lần ông mình được Chúa chạm đến.

Mỗi ghi chú bên lề
là một lời cầu nguyện,
một bài học đau thương,
một trận chiến đức tin mà ông đã âm thầm đi qua.

Nó đặt tay lên trang giấy cũ…
mà có cảm giác như đang chạm vào chính đời sống của ông mình.

Có thể ông không để lại cho con cháu nhiều tài sản.
Không nhà lớn.
Không xe đẹp.
Không của cải dư dật.

Nhưng ông để lại điều quý hơn tất cả:

Một đức tin sống động.

Một đời sống yêu kính Chúa thật sự.

Và trong khoảnh khắc ấy,
đứa cháu hiểu rằng
nó không chỉ đang đọc Kinh Thánh—

mà đang nhận lấy một gia tài.

Một gia tài không mục nát theo thời gian.
Không mất giá theo thị trường.
Không bị lấy mất bởi chiến tranh, bệnh tật hay tuổi già.

Đó là gia tài của Lời Chúa.

Kinh Thánh chép:

“Trời đất sẽ qua đi, nhưng lời Ta nói sẽ chẳng bao giờ qua đâu.”
— (Ma-thi-ơ 24:35)

Và có lẽ câu hỏi lớn nhất cho mỗi chúng ta hôm nay không phải là:

“Bạn có một cuốn Kinh Thánh cũ không?”

Mà là:

“Bạn có đang sống một đời sống đủ thật với Chúa
để một ngày nào đó,
con cháu mình có thể nhìn vào và tìm thấy đức tin hay không?”

Bởi rồi sẽ đến một ngày,
con cháu chúng ta cũng sẽ mở lại những điều chúng ta để lại—

không chỉ là một cuốn sách…
mà là cả đời sống của chúng ta.