Thứ Hai, 24 tháng 8, 2026

NHỮNG PHÉP TU TỪ DÙNG TRONG KINH THÁNH

NHỮNG PHÉP TU TỪ DÙNG TRONG KINH THÁNH 
(Figures of Speech Used in the Bible)

Chủ Nhật, 23 tháng 8, 2026

ALEXANDER ĐẠI ĐẾ VÀ CHÚA JESUS

 ALEXANDER ĐẠI ĐẾ VÀ CHÚA JESUS

Hai cuộc đời ngắn ngủi – Hai vương quốc – Hai di sản

Trong lịch sử nhân loại, có những con người chỉ sống một thời gian tương đối ngắn nhưng ảnh hưởng của họ kéo dài qua nhiều thế kỷ. Alexander Đại đế và Chúa Jesus là hai nhân vật như vậy. Cả hai đều sống chưa lâu, đều bước vào sứ mạng lớn khi còn trẻ và đều qua đời vào khoảng đầu tuổi ba mươi. Cả hai đều làm thay đổi dòng lịch sử thế giới. Tuy nhiên, khi đặt hai cuộc đời bên cạnh nhau, chúng ta thấy một sự tương phản sâu sắc: Alexander chinh phục thế giới bằng sức mạnh của gươm giáo, còn Chúa Jesus chinh phục lòng người bằng tình yêu và sự hy sinh.

Alexander sinh năm 356 TCN trong hoàng gia Macedonia. Cha ông là vua Philip II, một nhà quân sự tài ba đã xây dựng cho Macedonia một quân đội hùng mạnh. Alexander được hưởng nền giáo dục ưu tú, đặc biệt từng được Aristotle dạy dỗ. Khi cha qua đời, Alexander lên ngôi lúc khoảng hai mươi tuổi. Từ đó, ông bắt đầu một chuỗi chiến dịch quân sự phi thường. Chỉ trong hơn mười năm, vó ngựa của quân Macedonia đã đi từ Hy Lạp qua Tiểu Á, Ba Tư, Ai Cập và tiến đến tận vùng tây bắc Ấn Độ. Một đế quốc rộng lớn được hình thành dưới quyền một vị vua còn rất trẻ.

Chúa Jesus bước vào lịch sử bằng một con đường hoàn toàn khác. Ngài không sinh ra trong cung điện nhưng trong hoàn cảnh khiêm nhường tại Bết-lê-hem. Ngài lớn lên tại Na-xa-rét trong một gia đình bình thường. Ngài không có quân đội, không có ngân khố quốc gia, cũng không nắm giữ một chức vụ chính trị nào. Khoảng ba mươi tuổi, Ngài bắt đầu chức vụ công khai, đi từ làng này sang làng khác giảng dạy, chữa lành, an ủi người đau khổ và rao truyền Nước Đức Chúa Trời.

Alexander và Chúa Jesus đều nói đến một “vương quốc”, nhưng bản chất hai vương quốc hoàn toàn khác nhau.

Alexander xây dựng vương quốc bằng chiến thắng quân sự. Muốn mở rộng biên giới, ông phải đánh bại quân đội của các vua khác, chiếm thành trì và đặt những vùng đất mới dưới quyền cai trị của mình. Bản đồ đế quốc của Alexander càng lớn thì số chiến trường ông đi qua càng nhiều. Đó là quy luật quen thuộc của các đế quốc trần gian: muốn có lãnh thổ phải có sức mạnh.

Chúa Jesus lại tuyên bố trước Phi-lát:

“Nước của ta chẳng phải thuộc về thế gian này.”
(Giăng 18:36)

Ngài không kêu gọi môn đồ cầm gươm để xây dựng Nước Trời. Khi Phi-e-rơ dùng gươm trong vườn Ghết-sê-ma-nê, Chúa không khuyến khích ông chiến đấu. Trái lại, Chúa dạy môn đồ yêu thương ngay cả kẻ thù mình. Trong thế giới mà quyền lực thường được chứng minh bằng khả năng bắt người khác phục vụ mình, Chúa Jesus dạy một nguyên tắc ngược lại: người lớn phải trở nên người phục vụ.

Vì thế, Alexander và Chúa Jesus đại diện cho hai phương cách chinh phục.

Alexander có thể chiếm một thành phố, nhưng gươm giáo không thể chiếm được tấm lòng. Một dân tộc có thể bị buộc phải phục tùng một vị vua nhưng chưa chắc yêu vị vua ấy. Chúa Jesus không cưỡng ép con người đi theo Ngài. Ngài kêu gọi họ bằng chân lý, ân điển và tình yêu. Ngài phán rằng Con Người đến “tìm và cứu kẻ bị mất” (Lu-ca 19:10).

Sự khác biệt ấy đạt đến cao điểm trong cái chết của hai người.

Alexander chết tại Babylon năm 323 TCN, khi mới khoảng 32 tuổi. Một con người đã thắng biết bao quân đội cuối cùng cũng không thể chiến thắng sự chết. Điều đáng chú ý hơn nữa là sau khi ông qua đời, đế quốc rộng lớn không giữ được sự thống nhất. Các tướng lãnh tranh giành quyền lực, chiến tranh tiếp diễn, và cuối cùng đế quốc của Alexander bị phân chia thành nhiều vương quốc.

Chúa Jesus cũng chết khi còn rất trẻ. Ngài bị đóng đinh trên thập tự giá tại Jerusalem. Nếu chỉ nhìn vào chiều thứ Sáu thương khó, người ta có thể nghĩ rằng chức vụ của Ngài đã hoàn toàn thất bại. Người lãnh đạo bị giết, môn đồ sợ hãi và tản lạc. Không có quân đội nào đến giải cứu Ngài, cũng chẳng có ngai vàng nào để lại cho người kế vị.

Nhưng chính tại đây xuất hiện sự khác biệt lớn nhất giữa hai câu chuyện.

Alexander chết, và đế quốc của ông bắt đầu phân chia.
Chúa Jesus chết và sống lại, và Hội Thánh bắt đầu lan rộng.

Theo đức tin Cơ Đốc, thập tự giá không phải là sự thất bại của Chúa Jesus nhưng là nơi Ngài hoàn thành công cuộc cứu chuộc. Sau sự phục sinh, một nhóm môn đồ nhỏ bé đã đem Tin Lành từ Jerusalem đến Giu-đê, Sa-ma-ri rồi tiến dần ra thế giới. Họ không có đạo quân của Alexander. Vũ khí của họ không phải gươm giáo nhưng là lời chứng về Đấng Christ chịu đóng đinh và sống lại.

Lịch sử còn cho thấy một điều rất thú vị. Những cuộc chinh phục của Alexander đã góp phần phổ biến văn hóa Hy Lạp và đặc biệt là tiếng Hy Lạp trên một vùng rộng lớn. Nhiều thế kỷ sau, tiếng Hy Lạp Koine trở thành ngôn ngữ quan trọng của thế giới Địa Trung Hải, và phần lớn Tân Ước được viết bằng chính thứ tiếng ấy.

Alexander chắc chắn không chinh phục thế giới để chuẩn bị cho việc truyền bá Cơ Đốc giáo. Nhưng nhìn từ lịch sử Hội Thánh, chúng ta thấy một nghịch lý đáng suy nghĩ: Alexander góp phần mở rộng một ngôn ngữ chung bằng những cuộc chinh phục; về sau các sứ đồ sử dụng chính môi trường ngôn ngữ ấy để truyền bá Tin Lành. Con đường của một vị vua thế tục vô tình trở thành một phần của bối cảnh lịch sử mà trong đó sứ điệp Cơ Đốc giáo được truyền đi rộng rãi.

Alexander quả thật để lại một di sản lớn. Ảnh hưởng Hy Lạp về ngôn ngữ, triết học, nghệ thuật, kiến trúc và giáo dục tồn tại rất lâu sau khi đế quốc chính trị của ông tan rã. Tên tuổi Alexander vì thế vẫn có một vị trí nổi bật trong lịch sử thế giới.

Nhưng di sản của Chúa Jesus thuộc về một bình diện khác. Ngài không để lại cung điện, lãnh thổ hay một triều đại chính trị. Ngài để lại những môn đồ được sai đi để tiếp tục sứ mạng của Ngài. Qua nhiều thế kỷ, lời dạy của Chúa về yêu thương, tha thứ, phục vụ, hy sinh, sự cứu chuộc và hy vọng đời đời đã ảnh hưởng đến vô số con người thuộc nhiều dân tộc và nền văn hóa.

Khi đặt hai nhân vật cạnh nhau, chúng ta thấy một nghịch lý sâu sắc. Alexander đi ra với một đạo quân hùng mạnh nhưng đế quốc của ông cuối cùng bị phân chia. Chúa Jesus bắt đầu với một nhóm môn đồ nhỏ bé nhưng Tin Lành về Ngài được truyền đến khắp thế giới. Alexander chiến thắng bằng cách khiến quân thù phải đầu hàng; Chúa Jesus chiến thắng bằng cách chính Ngài chịu chết cho người khác.

Alexander cho chúng ta thấy con người có thể đạt đến đỉnh cao của quyền lực nhanh chóng như thế nào, nhưng cuộc đời ông cũng nhắc rằng quyền lực trần gian không tồn tại mãi. Chúa Jesus cho thấy một con đường hoàn toàn khác: con đường từ bỏ mình, phục vụ, vâng phục và hy sinh.

Phi-líp 2:8–9 diễn tả con đường ấy thật đẹp: Chúa Jesus “tự hạ mình xuống, vâng phục cho đến chết, thậm chí chết trên cây thập tự,” vì vậy Đức Chúa Trời đã đem Ngài lên rất cao.

Cuối cùng, có thể tóm tắt hai cuộc đời bằng một sự tương phản đơn giản:

Alexander muốn chinh phục thế giới.
Chúa Jesus muốn cứu thế giới.

Alexander dùng gươm để xây dựng đế quốc.
Chúa Jesus chịu thập tự giá để mở đường cứu chuộc.

Alexander chinh phục nhiều quốc gia.
Chúa Jesus chinh phục lòng người.

Alexander qua đời và đế quốc bị phân chia.
Chúa Jesus chịu chết, sống lại, và Nước Ngài tiếp tục lan rộng.

Hai người đều để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử, nhưng họ để lại hai loại di sản hoàn toàn khác nhau. Một người cho thấy sự huy hoàng nhưng chóng qua của quyền lực con người; Đấng kia, theo đức tin Cơ Đốc, bày tỏ quyền năng trường tồn của tình yêu, sự hy sinh và sự sống phục sinh.

Một người được gọi là “Alexander the Great” vì đã chinh phục nhiều đất nước; còn Chúa Jesus dạy chúng ta rằng sự cao trọng thật không nằm ở chỗ có bao nhiêu người phục vụ mình, nhưng ở chỗ mình yêu thương và phục vụ được bao nhiêu người.

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

LƯỢC KHẢO THƯ CÔ-LÔ-SE

 LƯỢC KHẢO THƯ CÔ-LÔ-SE

Thư Cô-lô-se (Colossians) là một thư tín ngắn chỉ có 4 chương, nhưng chứa đựng một trong những sự trình bày sâu sắc nhất về thân vị, địa vị và quyền tối thượng của Chúa Giê-su Christ.

Có thể tóm cả sách bằng một câu:

Đấng Christ là ĐẦY ĐỦ và TỐI CAO — người tin Chúa được đầy đủ trong Ngài.
“Anh em lại nhờ Ngài mà có được đầy dẫy mọi sự.” — Cô-lô-se 2:10

1. Tác giả, người nhận và hoàn cảnh

Tác giả: Sứ đồ Phao-lô, cùng với Ti-mô-thê được nhắc trong lời chào (1:1).

Người nhận: Hội Thánh tại Cô-lô-se, một thành phố thuộc vùng Tiểu Á, ngày nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ.

Điều đáng chú ý là dường như Phao-lô chưa trực tiếp thành lập Hội Thánh Cô-lô-se. Ê-pháp-ra có vai trò rất quan trọng trong việc đem Tin Lành đến đó:

“như anh em đã học nơi Ê-pháp-ra, là bạn đồng sự thiết nghĩa với chúng tôi.” (1:7)

Thời gian: thường được đặt khoảng AD 60–62, khi Phao-lô đang bị tù, truyền thống thường liên hệ với thời gian ông bị giam tại Rô-ma.

Cô-lô-se vì thế thường được xếp chung với Ê-phê-sô, Phi-líp và Phi-lê-môn trong nhóm gọi là Các Thư Tín Trong Tù.


2. Tại sao Phao-lô viết thư?

Hội Thánh đang đối diện với những sự dạy dỗ có nguy cơ làm tín hữu nghĩ rằng:

“Có Chúa Giê-su vẫn chưa đủ; còn phải thêm những điều khác.”

Những ảnh hưởng đó dường như bao gồm triết lý của loài người, luật lệ về đồ ăn thức uống, ngày lễ, sự khổ tu, và thậm chí việc thờ lạy thiên sứ (2:8,16–18,20–23).

Phao-lô không chỉ tranh luận từng điểm. Ông đi thẳng vào gốc vấn đề:

Nếu biết Đấng Christ thật sự là ai, chúng ta sẽ hiểu rằng không cần tìm một Đấng cao hơn Ngài hay một sự cứu rỗi bổ sung ngoài Ngài.


3. BỐ CỤC 4 CHƯƠNG

Chương

Nội dung chính

Từ khóa

1

Đấng Christ là ai

TỐI CAO

2

Đấng Christ đầy đủ cho sự cứu rỗi

ĐẦY ĐỦ

3

Đời sống mới trong Đấng Christ

ĐỔI MỚI

4

Cầu nguyện, làm chứng và phục vụ

THỰC HÀNH

Chương 1 — ĐẤNG CHRIST TỐI CAO

Chương này chứa một trong những đoạn Christology quan trọng nhất trong Tân Ước: Cô-lô-se 1:15–20.

Phao-lô trình bày Chúa Giê-su là:

  • hình ảnh của Đức Chúa Trời không thấy được;
  • Đấng có trước muôn vật;
  • Đấng bởi Ngài muôn vật được dựng nên;
  • Đấng mà muôn vật được dựng nên cho Ngài;
  • Đấng giữ cho muôn vật đứng vững;
  • Đầu của Hội Thánh;
  • Đấng làm hòa chúng ta với Đức Chúa Trời bởi huyết trên thập tự giá.

Một câu đặc biệt mạnh mẽ:

“Muôn vật đã được dựng nên bởi Ngài và vì Ngài.” (1:16)

Không chỉ bởi Ngài, mà còn vì Ngài. Chúa Giê-su không phải một phần nhỏ trong chương trình của Đức Chúa Trời; Ngài là trung tâm của chương trình ấy.

Chương 2 — ĐẤNG CHRIST LÀ ĐẦY ĐỦ

Đây là phần cảnh cáo.

“Hãy giữ chừng, kẻo có ai lấy triết học và lời hư không, theo lời truyền khẩu của loài người... mà bắt anh em phục chăng.” (2:8)

Phao-lô đưa ra chân lý đối nghịch:

“Vì sự đầy dẫy của bổn tánh Đức Chúa Trời thảy đều ở trong Đấng ấy như có hình.” (2:9)

Rồi ngay sau đó:

“Anh em lại nhờ Ngài mà có được đầy dẫy mọi sự.” (2:10)

Đây có thể xem là trọng tâm thần học của Cô-lô-se:

Sự đầy trọn của Đức Chúa Trời ở trong Đấng Christ → và người tin Chúa được đầy đủ trong Đấng Christ.

Vì vậy, đừng lấy Đấng Christ + triết học, Đấng Christ + nghi lễ, Đấng Christ + luật lệ con người, hay Đấng Christ + kinh nghiệm huyền bí làm nền tảng cứu rỗi.

Đấng Christ là đủ.

Chương 3 — SỐNG ĐỜI SỐNG MỚI

Sau hai chương nói về chúng ta tin điều gì, Phao-lô chuyển sang chúng ta phải sống thế nào.

“Vậy nếu anh em được sống lại với Đấng Christ, hãy tìm các sự ở trên trời.” (3:1)

Có hai động tác:

Cởi bỏ con người cũ — giận dữ, thịnh nộ, hung ác, nói hành, nói tục, nói dối...

Mặc lấy con người mới — lòng thương xót, nhân từ, khiêm nhường, mềm mại, nhịn nhục, tha thứ và yêu thương.

Đặc biệt:

“Trên hết mọi sự đó, phải mặc lấy lòng yêu thương, vì là dây liên lạc của sự trọn lành.” (3:14)

Đời sống mới phải thể hiện ngay trong gia đình: vợ chồng, cha mẹ, con cái; rồi trong công việc và cách đối xử với người khác.

Chương 4 — CẦU NGUYỆN, LÀM CHỨNG, PHỤC VỤ

Phao-lô đưa thần học cao siêu trở về đời sống rất thực tế:

“Phải bền đỗ và tỉnh thức trong sự cầu nguyện, mà thêm sự tạ ơn vào.” (4:2)

Ông cũng dạy cách sống với người chưa tin:

“Hãy lấy sự khôn ngoan ăn ở với những người ngoại...” (4:5)

và:

“Lời nói anh em phải có ân hậu theo luôn, và nêm thêm muối...” (4:6)

Một người đặt Đấng Christ làm trung tâm không chỉ tin đúng, mà còn phải nói năng đúng, cư xử đúng, cầu nguyện đúng và phục vụ trung tín.


4. DÒNG TƯ TƯỞNG CỦA CẢ SÁCH

Ta có thể nhìn Cô-lô-se như một dòng chảy rất đẹp:

CHRIST → SALVATION → TRANSFORMATION → APPLICATION

Đấng Christ là ai

Đấng Christ đã làm gì cho tôi

Tôi trở thành người mới như thế nào

Tôi phải sống thế nào mỗi ngày

Hay nói ngắn gọn:

Chương 1: NHÌN lên Đấng Christ
Chương 2: BÁM CHẶT lấy Đấng Christ
Chương 3: SỐNG giống Đấng Christ
Chương 4: LÀM CHỨNG về Đấng Christ

5. Câu chìa khóa

Nếu chọn vài câu để ghi nhớ khi học Cô-lô-se, tôi đề nghị:

1:16 — “Muôn vật đã được dựng nên bởi Ngài và vì Ngài.”

1:18 — “Hầu cho trong mọi vật, Ngài đứng đầu hàng.”

2:9–10 — Sự đầy dẫy của bổn tánh Đức Chúa Trời ở trong Đấng Christ, và chúng ta được đầy đủ trong Ngài.

3:2 — “Hãy ham mến các sự ở trên trời, đừng ham mến các sự ở dưới đất.”

3:17 — “Mặc dầu anh em nói hay làm, cũng phải nhân danh Đức Chúa Jêsus mà làm mọi điều.”

Bài học lớn nhất

Cô-lô-se dạy chúng ta đừng chỉ dành cho Chúa Giê-su một chỗ trong đời sống; hãy để Ngài đứng đầu mọi chỗ trong đời sống.

Ngài là Đấng Tạo Hóa, Đầu Hội Thánh, Đấng Cứu Chuộc, và Chúa của đời sống hằng ngày.

Vì thế, thông điệp của Cô-lô-se có thể cô đọng thành ba chữ:

CHRIST IS ENOUGH — ĐẤNG CHRIST LÀ ĐỦ.

Christology

Christology thường trả lời những câu hỏi lớn như: Chúa Giê-su là ai? Ngài có thật là Đức Chúa Trời không? Ngài có thật sự là con người không? Hai bản tính thần và nhân kết hợp thế nào? Tại sao Ngài nhập thể, chịu chết và sống lại? Ngài đang làm gì hiện nay và sẽ làm gì khi trở lại?

Một câu Kinh Thánh rất cô đọng về Christology là:

“Vì sự đầy dẫy của bổn tánh Đức Chúa Trời thảy đều ở trong Đấng ấy như có hình.”
— Cô-lô-se 2:9

Có thể tóm tắt Christology trong 7 điểm:

1.     Tiền hữu — Ngài đã hiện hữu trước khi nhập thể (Giăng 1:1–3).

2.     Nhập thể — Ngôi Lời trở nên xác thịt (Giăng 1:14).

3.     Thần tính — Ngài thật là Đức Chúa Trời (Cô-lô-se 2:9).

4.     Nhân tính — Ngài thật là con người (Hê-bơ-rơ 2:14–17).

5.     Thập tự giá — Ngài chết để cứu chuộc tội nhân (1 Phi-e-rơ 2:24).

6.     Phục sinh & thăng thiên — Ngài chiến thắng sự chết và hiện đang ngự bên hữu Đức Chúa Trời (1 Cô-rinh-tô 15:3–4; Hê-bơ-rơ 1:3).

7.     Tái lâm & trị vì — Ngài sẽ trở lại trong vinh hiển (Khải Huyền 19:11–16).

Điểm cốt lõi: Chúa Giê-su Christ là một Thân Vị với hai bản tính — hoàn toàn Đức Chúa Trời và hoàn toàn con người. Vì Ngài là Đức Chúa Trời, Ngài có quyền năng cứu chúng ta; vì Ngài trở nên người, Ngài có thể đại diện chúng ta và chết thay cho chúng ta.

Đặc biệt, thư Cô-lô-se là một trong những sách mạnh nhất về Christology, nhất là Cô-lô-se 1:15–20: Đấng Christ là hình ảnh Đức Chúa Trời, Đấng Tạo Hóa, Đấng có trước muôn vật, Đầu Hội Thánh, Đấng phục sinh và Đấng làm hòa muôn vật với Đức Chúa Trời.

 

Thứ Sáu, 21 tháng 8, 2026

NGHĨ ĐẾN HẬU THẾ — TRUYỀN LẠI DI SẢN ĐỨC TIN Dựa trên Thi Thiên 78:4–7

 NGHĨ ĐẾN HẬU THẾ — TRUYỀN LẠI DI SẢN ĐỨC TIN

Dựa trên Thi Thiên 78:4–7

Con người thường nghĩ đến tương lai bằng cách để dành cho con cháu một gia tài: một mái nhà, một số tiền, một nền học vấn hay những kinh nghiệm quý báu của cuộc đời. Những điều ấy đều có giá trị. Nhưng Thi Thiên 78:4–7 nhắc chúng ta rằng có một gia tài còn quý hơn của cải vật chất, đó là di sản đức tin. Người có tấm lòng “posterity-minded” — nghĩ đến hậu thế không chỉ hỏi: “Tôi sẽ để lại gì cho con cháu?” mà còn hỏi một câu quan trọng hơn: “Tôi sẽ để lại cho con cháu một đức tin như thế nào?”

Thi Thiên 78 trước hết kêu gọi dân Chúa không được giấu những công việc của Đức Chúa Trời khỏi con cháu mình. Những việc kỳ diệu Chúa đã làm, quyền năng Ngài đã bày tỏ, những lần Ngài giải cứu, dẫn dắt và cung ứng đều phải được kể lại. Đức tin vì thế không phải là một kho báu để cất giữ riêng cho mình. Một người đã từng nếm trải ân điển Chúa có trách nhiệm kể lại cho thế hệ sau biết Chúa đã thành tín như thế nào.

Điều đáng chú ý là Thi Thiên 78 không dừng lại ở một thế hệ. Đức Chúa Trời truyền cho tổ phụ phải dạy con cái, để “dòng dõi hậu lai, tức là con cái sẽ sanh, được biết những điều đó; rồi phiên chúng nó truyền lại cho con cháu mình.” Đây là một hình ảnh rất đẹp về dòng chảy của đức tin:

Ông bà → Cha mẹ → Con cái → Cháu chắt → Các thế hệ mai sau.

Mỗi thế hệ vừa là người nhận, vừa phải trở thành người truyền lại. Tôi nhận biết Chúa không phải chỉ để đức tin kết thúc nơi tôi. Tôi dạy con cháu cũng không phải chỉ để chúng có kiến thức Kinh Thánh, nhưng để một ngày kia chính chúng lại kể về Chúa cho con cháu của chúng. Như một ngọn đuốc được trao từ tay người này sang tay người khác, ánh sáng đức tin phải tiếp tục cháy qua các thế hệ.

Nhưng truyền lại đức tin không chỉ là truyền lại thông tin. Thi Thiên 78:7 cho biết mục tiêu sâu xa hơn: “hầu cho chúng nó để lòng trông cậy nơi Đức Chúa Trời.” Đây mới là đích đến. Con cháu có thể biết nhiều câu Kinh Thánh, biết nhiều câu chuyện trong Kinh Thánh, thậm chí quen thuộc với sinh hoạt Hội Thánh; nhưng điều quan trọng nhất là chúng phải học biết tự mình đặt lòng tin cậy nơi Đức Chúa Trời.

Vì vậy, di sản đức tin không thể chỉ được truyền bằng lời nói; nó còn phải được truyền bằng đời sống. Con cháu cần nghe chúng ta nói về Chúa, nhưng chúng cũng cần nhìn thấy chúng ta sống với Chúa. Chúng cần thấy ông bà, cha mẹ cầu nguyện khi gặp khó khăn, cảm tạ khi được phước, nương cậy Chúa khi đau buồn, xin lỗi khi mình sai, tha thứ khi bị tổn thương và vẫn trung tín với Chúa qua những thăng trầm của cuộc đời. Một đời sống như vậy chính là một “bài giảng” mà con cháu có thể đọc mỗi ngày.

Có lẽ một ngày nào đó những gì chúng ta sở hữu sẽ không còn. Tiền bạc có thể tiêu hết, nhà cửa có thể đổi chủ, những vật kỷ niệm có thể thất lạc. Nhưng những hạt giống đức tin được gieo vào lòng con cháu có thể tiếp tục sinh trái sau khi chúng ta đã lìa đời. Một lời cầu nguyện của ông bà, một câu Kinh Thánh được dạy từ thuở nhỏ, một câu chuyện về sự thành tín của Chúa trong gia đình có thể được nhớ lại nhiều năm sau và trở thành nguồn nâng đỡ cho một thế hệ mà chúng ta thậm chí chưa từng gặp mặt.

Đó chính là tinh thần posterity-minded của Thi Thiên 78:4–7: sống hôm nay nhưng nghĩ đến ngày mai; nhận phước từ thế hệ trước và có trách nhiệm truyền phước ấy cho thế hệ sau.

Có thể tóm tắt tinh thần của phân đoạn này bằng bốn chữ:

TELL → TEACH → TRUST → TRANSMIT

KỂ LẠI → DẠY DỖ → TIN CẬY → TRUYỀN LẠI

Hãy kể lại những việc Chúa đã làm.
Hãy dạy dỗ con cháu Lời Ngài.
Hãy giúp chúng biết tin cậy Đức Chúa Trời.
Và hãy chuẩn bị chúng để một ngày kia chính chúng sẽ truyền lại đức tin ấy cho thế hệ kế tiếp.

Cuối cùng, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là: “Tôi đã nhận được gì từ thế hệ đi trước?” nhưng còn là: “Thế hệ đi sau sẽ nhận được gì từ đời sống đức tin của tôi?”

Một đời người rồi sẽ qua đi, nhưng một di sản đức tin có thể tiếp tục sống qua nhiều thế hệ. Ước mong chúng ta sống sao để con cháu không chỉ nhớ đến chúng ta, nhưng qua đời sống chúng ta, chúng sẽ nhớ đến Đức Chúa Trời, đặt lòng trông cậy nơi Ngài, ghi nhớ công việc Ngài và trung tín bước theo Ngài.

“Đời nầy sẽ ca tụng công việc Chúa cho đời kia,
Và rao truyền việc quyền năng của Chúa.” — Thi Thiên 145:4

Thứ Năm, 20 tháng 8, 2026

CHUYỆN CON BEO CON

 NUÔI BEO CON — BÀI HỌC VỀ NUÔI DẠY CON CHÁU

Lời nói đầu:

Trước năm 1975, tôi thuộc Đại đội Quân Y thuộc Trung đoàn 49, Sư đoàn 25 Bộ Binh đóng tại Trãng Lớn, Tây Ninh, tôi có dịp gặp Ông Bà Bảy đang nuôi một con beo gấm con. Con beo con này do một người bạn thợ săn của ông bà tặng.

Con beo con thật dễ thương: đôi mắt ngây thơ, dáng đi vụng về, thích chơi đùa và quấn quýt bên người nuôi. Người ta có thể bồng nó trên tay, vuốt ve nó, cho nó ăn, thậm chí xem nó như một con mèo nhỏ trong nhà. Nhưng người nuôi beo khôn ngoan không bao giờ quên một điều: con vật bé bỏng hôm nay rồi sẽ trở thành một con beo lớn ngày mai.

Nếu vì thấy nó còn nhỏ mà để mặc nó muốn làm gì thì làm, không đặt giới hạn, không huấn luyện, không sửa những hành vi nguy hiểm, thì những điều tưởng như vô hại hôm nay có thể trở thành mối nguy lớn về sau. Khi beo còn nhỏ, một cái vồ chỉ làm xước da; khi nó trưởng thành, cũng cái vồ ấy có thể gây thương tích nghiêm trọng. Sức mạnh lớn dần, nhưng nếu sự huấn luyện không lớn theo, hậu quả sẽ khó lường. Tiền nhân để lại câu nói chí lý:  "Dưỡng Hổ Di Họa".

Hình ảnh ấy gợi cho chúng ta một bài học sâu sắc trong việc nuôi dạy con cháu.

Dĩ nhiên, trẻ thơ không phải là hùm beo. Con trẻ là món quà quý báu Đức Chúa Trời giao cho cha mẹ và ông bà. Ẩn dụ về beo chỉ muốn nhắc chúng ta rằng: đừng để vẻ ngây thơ của hôm nay khiến chúng ta quên trách nhiệm chuẩn bị cho ngày mai.

Uốn cây từ thuở còn non, 
Dạy con từ thuở con còn bé thơ.

Đừng đợi cây lớn mới uốn

Khi một đứa trẻ còn nhỏ, nhiều hành vi khiến người lớn bật cười. Nó phụng phịu, giận dỗi, giành đồ chơi, nói hỗn, không chịu nghe lời, ích kỷ hoặc muốn điều gì cũng phải được điều ấy, không được là nằm vạ. Vì thương cháu, ông bà đôi khi nói: “Thôi, nó còn nhỏ mà!” Cha mẹ cũng có thể nghĩ: “Lớn lên rồi nó sẽ tự biết.”

Nhưng không phải thói quen nào cũng tự biến mất khi đứa trẻ lớn lên.

Ca dao VN có câu:  

Nuôi con chẳng dạy, chẳng răn, 
Chẳng bằng nuôi lợn, mà ăn lấy lòng.

Có lẽ nguồn gốc từ câu Hán văn sau đây:

養子不教如養驢,養女不教如養豬。
Dưỡng tử bất giáo như dưỡng lư, dưỡng nữ bất giáo như dưỡng trư. *

Nuôi con trai chẳng dạy không khác nuôi lừa,
Nuôi con gái không rèn tựa nuôi heo.

Sự ích kỷ không được sửa có thể lớn thành tính vị kỷ.
Sự nóng giận không được kiềm chế có thể lớn thành tính hung hăng.
Sự nói dối nhỏ không được sửa có thể trở thành sự thiếu thành thật.
Sự vô lễ không được uốn nắn có thể trở thành thái độ coi thường người khác.
Sự muốn gì được nấy có thể tạo nên một người không biết chịu đựng hay hy sinh.

Một con beo lớn không bỗng nhiên có sức mạnh trong một đêm. Nó lớn lên từng ngày. Tính cách của một con người cũng vậy. Nó được hình thành từ những lựa chọn rất nhỏ, được lặp đi lặp lại qua nhiều năm.

Vì thế Kinh Thánh dạy:

“Hãy dạy cho trẻ thơ con đường nó phải theo; dầu khi nó trở về già, cũng không hề lìa khỏi đó.”
Châm-ngôn 22:6

Yêu thương không có nghĩa là nuông chiều

Người nuôi beo thật sự thương con vật sẽ không cho nó làm mọi điều nó muốn. Có những giới hạn phải được đặt ra chính vì sự an toàn của nó và của những người chung quanh.

Nuôi dạy con cháu cũng vậy.

Có khi chúng ta nghĩ rằng thương con là cho con điều nó muốn; thương cháu là không nỡ làm cháu buồn. Nhưng tình yêu chân thật không chỉ hỏi: “Làm sao cho con vui hôm nay?” mà còn hỏi: “Điều gì sẽ giúp con trở thành người tốt ngày mai?”

Kỷ luật đúng đắn không phải là trút giận lên con trẻ. Kỷ luật theo tinh thần Kinh Thánh phải đi cùng tình yêu, sự kiên nhẫn và gương mẫu.

Ê-phê-sô 6:4 dạy:

“Hãy dùng sự sửa phạt khuyên bảo của Chúa mà nuôi nấng chúng nó.”

Hai điều phải đi chung với nhau: nuôi nấng và khuyên bảo. Có tình thương nhưng cũng có giới hạn; có tha thứ nhưng cũng có trách nhiệm; có dịu dàng nhưng cũng có nguyên tắc.

Điều quan trọng hơn lời dạy là tấm gương

Người huấn luyện một con vật không thể hôm nay cho phép một điều, ngày mai lại cấm điều ấy. Sự thiếu nhất quán khiến việc huấn luyện thất bại.

Con cháu chúng ta thường quan sát cha mẹ và ông bà rất kỹ.

Chúng ta bảo chúng cầu nguyện — chúng có thấy chúng ta cầu nguyện không?

Chúng ta bảo chúng đọc Kinh Thánh — chúng có thấy Kinh Thánh được mở ra trong gia đình không?

Chúng ta dạy chúng tha thứ — chúng có thấy chúng ta tha thứ cho người làm mình tổn thương không?

Chúng ta bảo chúng đi nhà thờ — chúng có thấy chúng ta yêu mến nhà Chúa không?

Chúng ta dạy chúng bài học cảm tạ — chúng có nghe chúng ta cảm tạ Chúa trong những ngày khó khăn không?

Con trẻ không chỉ học bằng tai; chúng học rất nhiều bằng mắt.

Đức tin truyền cho thế hệ sau không chỉ bằng những bài giảng, nhưng bằng một đời sống mà con cháu có thể nhìn thấy.

Ông bà cũng là người gieo giống

Nuôi dạy thế hệ sau không phải chỉ là trách nhiệm của cha mẹ. Ông bà có một vị trí rất đặc biệt.

Thi-thiên 78:4 nói:

“Chúng ta sẽ chẳng giấu các điều ấy cùng con cháu họ, bèn sẽ thuật lại cho dòng dõi hậu lai những sự ngợi khen Đức Giê-hô-va, quyền năng Ngài, và công việc lạ lùng mà Ngài đã làm.”

Có thể ông bà không còn đủ sức chạy theo cháu. Có thể không hiểu hết điện thoại thông minh, Internet hay thế giới AI mà thế hệ trẻ đang sống. Nhưng ông bà có một kho báu mà tuổi trẻ chưa có: kinh nghiệm về sự thành tín của Đức Chúa Trời qua nhiều năm tháng.

Hãy kể cho con cháu nghe Chúa đã dẫn mình thế nào.

Hãy kể những lần Chúa đáp lời cầu nguyện.

Hãy kể cả những lần mình thất bại và Chúa nâng mình dậy.

Hãy kể những lúc gia đình gặp khó khăn nhưng Chúa vẫn mở đường.

Đó là di sản đức tin quý hơn tiền bạc để lại.

Đừng chỉ chuẩn bị đường đi cho con cháu — hãy chuẩn bị con cháu chúng ta cho con đường

Cha mẹ thường muốn dọn mọi chướng ngại khỏi đường đi của con. Ông bà lại càng thương cháu và muốn bảo vệ cháu khỏi mọi khó khăn.

Nhưng chúng ta không thể đi theo con cháu suốt đời.

Sẽ có ngày chúng bước ra khỏi vòng tay gia đình. Chúng sẽ gặp cám dỗ, thất vọng, thất bại, những mối quan hệ phức tạp và những quyết định mà ông bà cha mẹ không thể quyết định thay.

Vì vậy, đừng chỉ chuẩn bị một con đường bằng phẳng cho con cháu; hãy chuẩn bị con cháu đủ đức tin và nhân cách để đi trên những con đường không bằng phẳng.

Hãy dạy chúng biết cầu nguyện khi sợ hãi.

Hãy dạy chúng tìm đến Lời Chúa khi phân vân.

Hãy dạy chúng đứng dậy sau thất bại.

Hãy dạy chúng biết nói “không” trước điều sai.

Hãy dạy chúng biết xin lỗi khi mình sai và tha thứ khi người khác làm mình đau.

Và trên hết, hãy dẫn chúng đến với Chúa Giê-su, để đến một ngày, khi cha mẹ và ông bà không còn bên cạnh, Chúa vẫn ở cùng chúng.

Kết luận: Hôm nay là beo bé bỏng, ngày mai sẽ là beo bự.

Người nuôi beo khôn ngoan nhìn con beo nhỏ nhưng nghĩ đến ngày nó trưởng thành.

Cha mẹ và ông bà khôn ngoan cũng vậy. Khi nhìn một đứa trẻ đang chạy chơi trước mặt mình, chúng ta không chỉ nhìn thấy đứa trẻ của hôm nay, mà còn nhìn thấy người lớn của ngày mai.

Một ngày nào đó, bàn tay bé nhỏ mà chúng ta đang nắm sẽ tự bước đi.

Một ngày nào đó, đứa cháu đang ngồi bên cạnh nghe ông bà kể chuyện sẽ trở thành một người cha, một người mẹ.

Và một ngày nào đó, khi thế hệ chúng ta không còn nữa, chính chúng sẽ kể cho thế hệ kế tiếp về tình yêu thương, sự thành tín và ân điển của Đức Chúa Trời.

Bởi vậy, xin đừng đợi đến khi cây đã lớn mới uốn cành. Đừng đợi thói quen đã thành tính cách mới sửa. Đừng đợi con cháu bước vào đời mới bắt đầu truyền đức tin.

Hãy yêu thương khi chúng còn nhỏ.
Hãy uốn nắn khi lòng chúng còn mềm.
Hãy làm gương khi mắt chúng đang nhìn.
Hãy dạy Lời Chúa khi tai chúng đang nghe.
Hãy cầu nguyện khi chúng còn ở trong vòng tay mình.

Và rồi, khi một ngày chúng ta phải buông bàn tay con cháu ra, chúng ta có thể an lòng trao chúng vào bàn tay lớn hơn — bàn tay của Đức Chúa Trời.

Nuôi con, đừng chỉ nghĩ hôm nay;
Dạy con, hãy nghĩ những ngày mai sau.
Tiền tài rồi cũng qua mau,
Đức tin để lại — bền lâu muôn đời.

“Hầu cho dòng dõi hậu lai, tức là con cái sẽ sanh, được biết những điều đó; rồi phiên chúng nó truyền lại cho con cháu mình.”
Thi-thiên 78:6

“những điều đó” trong Thi Thiên 78:6 phải hiểu dựa vào các câu ngay trước đó, đặc biệt câu 4–5.

 Vì vậy, “biết những điều đó” trong câu 6 bao gồm 4 điều sau đây:

1.     Những việc Đức Chúa Trời đã làm — các công việc kỳ diệu của Ngài trong lịch sử dân Y-sơ-ra-ên.

2.     Quyền năng của Đức Chúa Trời — Ngài giải cứu, bảo vệ, dẫn dắt và chu cấp cho dân Ngài.

3.     Lời và luật pháp của Đức Chúa Trời — những điều Ngài truyền dạy dân sự phải vâng giữ.

4.     Sự thành tín của Đức Chúa Trời, đồng thời cả những bài học từ sự bất trung và phản nghịch của tổ phụ.

Điều đặc biệt là Thi Thiên 78 mô tả một dây chuyền truyền đạt đức tin qua nhiều thế hệ:

Đức Chúa Trời → tổ phụ → con cái → dòng dõi hậu lai → con cháu của họ.

Mục đích cuối cùng được nói rất rõ ngay câu 7:

“Hầu cho chúng nó để lòng trông cậy nơi Đức Chúa Trời,
Không hề quên các công việc Ngài,
Song gìn giữ các điều răn của Ngài.”

— Thi Thiên 78:7

Cho nên, “biết” không chỉ là biết kiến thức Kinh Thánh, mà là biết để tin cậy Chúa, nhớ việc Chúa làm và vâng giữ Lời Chúa.

Có thể tóm Thi Thiên 78:4–7 bằng 4 chữ: KỂ → BIẾT → TIN → TRUYỀN:

Cha ông KỂ việc Chúa → con cháu BIẾT việc Chúa → chúng TIN cậy Chúa → rồi tiếp tục TRUYỀN lại cho thế hệ sau.

Đây chính là một trong những nền tảng Kinh Thánh rất đẹp cho việc ông bà truyền Lời Chúa cho con cháu. 

《增廣賢文》 (Tăng Quảng Hiền Văn), một tuyển tập các cách ngôn, tục ngữ và lời giáo huấn cổ của Trung Hoa. 

Con trẻ tâm hồn tựa tuyết in

Mẹ cha giáo huấn quý muôn nghìn

Xin đừng dạy trẻ yêu tiền bạc

Hãy luyện con mình mạnh Đức Tin.

Tố Nhàn