Thứ Sáu, 10 tháng 4, 2026

Sách ÁP-ĐIA - OBADIAH

 Obadiah là sách ngắn nhất trong Cựu Ước, chỉ có 1 chương, nhưng chứa đựng sứ điệp mạnh mẽ về sự kiêu ngạo, sự công bình của Đức Chúa Trời, và niềm hy vọng cho dân Ngài.

Ý chính của sách Áp-đia

  1. Đức Chúa Trời lên án Ê-đôm vì sự kiêu ngạo
    Ê-đôm tự hào vì ở trên núi cao, thành trì vững chắc, nghĩ rằng không ai hạ mình xuống được. Nhưng Đức Chúa Trời phán rằng Ngài sẽ khiến họ bị hạ xuống.
  2. Ê-đôm phạm tội vì vui mừng trước tai họa của Giu-đa
    Khi Giê-ru-sa-lem bị quân thù tấn công, dân Ê-đôm không giúp đỡ anh em mình là dân Y-sơ-ra-ên, trái lại còn vui mừng, cướp bóc, và bắt giao những người chạy trốn.
  3. “Điều ngươi làm sẽ làm lại cho ngươi”
    Đây là nguyên tắc công bình của Đức Chúa Trời: người gieo điều gì sẽ gặt điều đó. Ê-đôm đã đối xử ác với người khác, nên chính họ cũng sẽ bị xét đoán.
  4. Ngày của Đức Giê-hô-va sẽ đến trên mọi dân
    Không chỉ Ê-đôm, nhưng mọi dân kiêu ngạo và chống nghịch Đức Chúa Trời đều sẽ bị xét xử.
  5. Cuối cùng Đức Chúa Trời sẽ phục hồi dân Ngài
    Núi Si-ôn sẽ được cứu, dân Chúa sẽ được phục hồi, và “nước sẽ thuộc về Đức Giê-hô-va” (c. 21).

Bài Học thuộc linh từ sách Áp-đia

1. Kiêu ngạo là điều Đức Chúa Trời ghét

“Lòng kiêu ngạo của ngươi đã lừa dối ngươi” (c. 3).
Người càng nghĩ mình mạnh, giàu, khôn ngoan, càng dễ quên rằng mọi sự đều đến từ Đức Chúa Trời.

2. Đừng vui mừng trước hoạn nạn của người khác

Ê-đôm phạm tội không chỉ vì làm điều ác, nhưng còn vì đứng nhìn và vui mừng khi anh em mình đau khổ.
Khi thấy người khác thất bại, người tin Chúa phải thương xót, cầu nguyện, và giúp đỡ.

3. Không làm điều thiện khi có thể cũng là tội

Ê-đôm không trực tiếp khởi đầu cuộc tấn công, nhưng họ đứng ngoài, không cứu giúp. Đó cũng là tội lỗi.

4. Đức Chúa Trời là Đấng công bình

Dù người ác tạm thời mạnh mẽ, cuối cùng họ vẫn phải chịu sự xét đoán. Điều này an ủi những người đang chịu bất công.

5. Đức Chúa Trời luôn dành hy vọng cho dân Ngài

Sách kết thúc không bằng sự hủy diệt, nhưng bằng sự phục hồi. Dù hoàn cảnh đen tối, Đức Chúa Trời vẫn có chương cuối đầy hy vọng.


10 Câu hỏi trắc nghiệm (MCQ)

  1. Sách Áp-đia chủ yếu nói về sự xét đoán dân nào?
    A. Mô-áp
    B. A-si-ri
    C. Ê-đôm
    D. Ai Cập
  2. Vì sao Đức Chúa Trời xét đoán Ê-đôm?
    A. Vì họ thờ thần tượng
    B. Vì họ kiêu ngạo và đối xử ác với Giu-đa
    C. Vì họ không dâng của lễ
    D. Vì họ không giữ ngày Sa-bát
  3. Ê-đôm đã làm gì khi Giê-ru-sa-lem bị tấn công?
    A. Đến giúp đỡ
    B. Giữ trung lập
    C. Chạy trốn
    D. Vui mừng và cướp bóc
  4. Câu nào diễn tả nguyên tắc công bình trong sách Áp-đia?
    A. “Ngươi gieo gì sẽ gặt nấy”
    B. “Điều ngươi làm sẽ làm lại cho ngươi”
    C. “Mắt đền mắt, răng đền răng”
    D. “Kẻ nào tin sẽ được cứu”
  5. Điều gì đã “lừa dối” Ê-đôm?
    A. Tiền bạc
    B. Quân đội
    C. Lòng kiêu ngạo
    D. Bạn bè
  6. Sách Áp-đia nhắc đến “Ngày của Đức Giê-hô-va” trên ai?
    A. Chỉ trên Ê-đôm
    B. Chỉ trên Y-sơ-ra-ên
    C. Trên mọi dân
    D. Trên Ba-by-lôn
  7. Theo sách Áp-đia, nơi nào sẽ được cứu?
    A. Núi Ô-li-ve
    B. Núi Si-na-i
    C. Núi Cạt-mên
    D. Núi Si-ôn
  8. Sách Áp-đia dạy chúng ta phải làm gì khi người khác gặp hoạn nạn?
    A. Không quan tâm
    B. Tránh xa
    C. Vui mừng
    D. Thương xót và giúp đỡ
  9. Sách Áp-đia có bao nhiêu chương?
    A. 1
    B. 2
    C. 3
    D. 4
  10. Câu cuối của sách Áp-đia kết luận rằng:
    A. Dân Ê-đôm sẽ trở lại
    B. Giê-ru-sa-lem sẽ bị phá hủy
    C. Nước sẽ thuộc về Đức Giê-hô-va
    D. Mọi dân sẽ lập hòa ước

Đáp án  CBD BCC DDA C.

Cười Người Chớ Khá Cười Lâu

Cười Người Chớ Khá Cười Lâu

Cười người chớ khá cười lâu,
Cười người hôm trước, hôm sau người cười.

Sông có khúc, người có lúc.

Hai câu ca dao ngắn ngủi ấy chứa đựng một bài học rất sâu sắc về lòng người. Con người thường dễ cười nhạo, dễ vui mừng khi thấy người khác thất bại, vấp ngã hay gặp tai họa. Nhưng người xưa nhắc rằng đời sống không ai luôn đứng mãi trên đỉnh cao. Hôm nay người khác gặp nạn, ngày mai có thể chính ta cũng rơi vào hoàn cảnh tương tự. “Sông có khúc, người có lúc.” Vì vậy, đừng vội cười trên nỗi đau của người khác.

Trong Hán ngữ có một thành ngữ rất nổi tiếng để diễn tả thái độ ấy: “幸災樂禍” — “hạnh tai lạc họa,” nghĩa là vui mừng trước tai họa của người khác. Tiếng Đức cũng có một từ tương tự: “Schadenfreude” — “Schaden” là tổn hại, “Freude” là niềm vui; nghĩa là “niềm vui trước sự tổn hại của người khác.”

Thoạt nhìn, “hạnh tai lạc họa” có vẻ như một phản ứng tự nhiên. Khi một người từng kiêu ngạo, từng hơn mình, từng xúc phạm mình nay bị thất bại, trong lòng ta dễ nảy sinh cảm giác: “Đáng đời!” Có khi ta không nói ra, nhưng trong lòng lại thấy hả hê. Có khi ta kể cho người khác nghe, thêm vài lời châm biếm, vài nụ cười kín đáo. Trong thời đại mạng xã hội, điều này càng phổ biến hơn. Một người nổi tiếng bị tai tiếng, một người giàu có phá sản, một người từng khoe khoang nay bị thất bại — và lập tức có vô số lời chế giễu, cười cợt.

Nhưng Kinh Thánh cho thấy thái độ ấy không đẹp lòng Đức Chúa Trời.

Trong Obadiah (Áp-đia) 12, Đức Chúa Trời quở trách dân Ê-đôm:

“Chớ vui mừng về ngày của anh em ngươi trong ngày tai họa nó.”

Ê-đôm đã vui mừng khi Giu-đa bị tàn phá. Họ không thương xót, không giúp đỡ, nhưng đứng nhìn, cười nhạo, thậm chí lợi dụng để cướp bóc. Điều ấy khiến Đức Chúa Trời nổi giận. Ê-đôm tưởng rằng tai họa của người khác là điều đáng để vui mừng; nhưng cuối cùng chính họ cũng phải chịu sự xét đoán.

Thật vậy, khi ta vui trước sự đau khổ của người khác, ta đang ngầm nghĩ rằng mình tốt hơn họ, khôn hơn họ, mạnh hơn họ. “Hạnh tai lạc họa” thường sinh ra từ lòng kiêu ngạo. Nhưng con người vốn yếu đuối. Không ai dám chắc rằng mình sẽ không bao giờ thất bại, không bao giờ vấp ngã. Hôm nay ta cười người, ngày mai người lại cười ta.

Vì vậy, Châm Ngôn (Proverbs) 24:17–18 dạy:

“Chớ vui mừng khi kẻ thù ngươi sa ngã, lòng ngươi chớ hớn hở khi người bị vấp ngã.”

Điều đáng chú ý là câu Kinh Thánh này không chỉ nói đến bạn bè hay người thân, mà còn nói đến “kẻ thù.” Ngay cả khi người mình không ưa gặp tai nạn, Đức Chúa Trời cũng không muốn ta vui mừng. Bởi vì lòng thương xót của Ngài lớn hơn sự hả hê của con người.

Châm Ngôn 17:5 nói mạnh hơn nữa:

“Kẻ nào vui mừng về tai họa của người khác sẽ chẳng khỏi bị hình phạt.”

Nghĩa là “cười người” không chỉ là một lỗi nhỏ trong lời nói, mà là một tội lỗi trong tấm lòng. Có khi ngoài mặt ta không cười, nhưng trong lòng lại thấy vui khi người khác gặp chuyện chẳng lành. Đó cũng là điều Đức Chúa Trời nhìn thấy.

Ông Gióp (JOB) là một gương tốt về điều này. Dù bị nhiều người ghét và chống đối, ông vẫn nói:

“Nếu tôi từng vui mừng khi kẻ ghét tôi gặp tai họa… thì tôi đã phạm tội.” — Job 31:29–30

Gióp hiểu rằng người công bình không lấy sự đau khổ của người khác làm niềm vui cho mình.

Chúa Giê-su dạy một con đường hoàn toàn khác:

“Hãy yêu kẻ thù nghịch mình, và cầu nguyện cho kẻ bắt bớ các ngươi.”
Matthew 5:44

Nếu phải yêu và cầu nguyện cho kẻ thù, thì chắc chắn không thể vui mừng khi họ gặp tai họa. Người theo Chúa được gọi sống với lòng thương xót. Khi thấy người khác thất bại, ta không nên nói: “Đáng đời!” nhưng nên nghĩ: “Nếu không nhờ ơn Chúa, có thể chính tôi cũng như vậy.”

Vì vậy, sứ đồ Phao-lô dạy:

“Hãy vui với kẻ vui, khóc với kẻ khóc.”
Romans 12:15

Đó là thái độ trái ngược hoàn toàn với “hạnh tai lạc họa.” Người đời thường thích nghe chuyện người khác thất bại; nhưng người có lòng nhân ái sẽ biết cúi xuống, biết an ủi, biết đưa tay giúp đỡ.

Trong cuộc sống, ai cũng có lúc lên lúc xuống. Người giàu hôm nay có thể nghèo ngày mai. Người khỏe mạnh hôm nay có thể đau yếu ngày mai. Người thành công hôm nay có thể thất bại ngày mai. Bởi vậy, “cười người chớ khá cười lâu.” Đừng lấy sự đau khổ của người khác làm niềm vui cho mình, vì cuộc đời đổi thay rất nhanh.

Người xưa nói rất đúng: “Cười người hôm trước, hôm sau người cười.” Nhưng Kinh Thánh còn dạy cao hơn nữa: đừng đợi đến khi mình bị người khác cười mới biết đau; hãy học biết thương xót ngay từ hôm nay. Khi người khác ngã, đừng đứng nhìn để cười, nhưng hãy đưa tay ra để đỡ họ dậy. Đó mới là điều đẹp lòng Đức Chúa Trời, và cũng là điều làm cho lòng người trở nên cao quý hơn.

TRẢI NGHIỆM CẬN TỬ - NEAR DEATH

Raymond Moody (1944- ) là người nổi tiếng nhất trong việc nghiên cứu trải nghiệm cận tử (Near-Death Experience – NDE). Ông là bác sĩ và bác sĩ tâm thần người Mỹ. Năm 1975, ông xuất bản quyển sách Life After Life và là người đầu tiên phổ biến thuật ngữ “near-death experience” (trải nghiệm cận tử). Ông đã phỏng vấn khoảng 150 người từng ở trong tình trạng chết lâm sàng hoặc gần chết rồi được cứu sống.

Theo Moody, nhiều người kể lại những kinh nghiệm rất giống nhau, dù họ khác nhau về tuổi tác, quốc gia hay tôn giáo. Các yếu tố thường gặp gồm:

  • Cảm giác bình an sâu xa, không còn đau đớn
  • Nghe tiếng động lạ hoặc tiếng vo ve
  • Cảm thấy mình rời khỏi thân xác và nhìn thấy chính mình từ bên trên
  • Đi qua một đường hầm tối
  • Thấy một ánh sáng rực rỡ nhưng đầy yêu thương
  • Gặp người thân đã qua đời hoặc các hữu thể thiêng liêng
  • Xem lại cả cuộc đời mình như một cuốn phim
  • Đến một “ranh giới” hay “điểm không thể vượt qua”
  • Được bảo hoặc cảm thấy phải quay trở lại thân xác

Moody mô tả tiến trình điển hình của một NDE như sau:

  1. Tim ngừng đập hoặc mất ý thức
  2. Linh hồn hay ý thức như rời khỏi thân thể
  3. Đi qua bóng tối hoặc đường hầm
  4. Gặp ánh sáng hoặc các hữu thể
  5. Xem lại đời sống mình
  6. Quay trở lại thân xác

Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng không phải ai cũng trải qua đủ mọi giai đoạn, và thứ tự có thể khác nhau.

Về quan điểm cá nhân, Moody tin rằng những trải nghiệm này có thể là dấu hiệu cho thấy ý thức vẫn tiếp tục tồn tại sau khi thân xác chết. Tuy nhiên, ông cũng thừa nhận rằng khoa học chưa thể chứng minh chắc chắn điều đó. Một số nhà khoa học khác giải thích NDE bằng các nguyên nhân sinh học như:

  • Thiếu oxy lên não
  • Hoạt động điện bất thường trong não lúc hấp hối
  • Các chất hóa học được giải phóng khi sắp chết
  • Não tạo ra cảm giác đường hầm, ánh sáng hay ký ức khi bị căng thẳng cực độ

Các nghiên cứu gần đây còn cho thấy não có thể xuất hiện những đợt hoạt động mạnh bất thường ngay trước hoặc sau khi tim ngừng đập, điều này có thể góp phần tạo nên trải nghiệm cận tử.

Đối với việc tìm hiểu “chết lâm sàng”, “chết não” và “trải nghiệm cận tử” mà nhiều người đã quan tâm, công trình của Moody rất quan trọng vì ông là người mở đầu cho cuộc thảo luận hiện đại về đề tài này. Dù vậy, đây vẫn là một đề tài gây tranh luận giữa y học, tâm lý học và niềm tin tôn giáo.

Những sách nổi tiếng nhất của ông gồm:

  • Life After Life
  • Reflections on Life After Life
  • The Light Beyond
  • Proof of Life After Life


 Raymond Moody (1944- ) is the physician and psychiatrist most associated with the modern study of near-death experiences (NDEs). In 1975, he published the influential book Life After Life, where he coined the term “near-death experience.” He interviewed about 150 people who had been declared clinically dead or nearly dead and later revived.

According to Moody, many NDE reports shared similar features:

  • A feeling of deep peace and absence of pain
  • Hearing unusual sounds
  • Leaving the body and observing oneself from above
  • Passing through a dark tunnel
  • Seeing a bright or loving light
  • Meeting deceased relatives or spiritual beings
  • Reviewing one’s life
  • Reaching a “boundary” or point of no return
  • Returning to the body unwillingly or by instruction to go back

A common sequence Moody described is:

  1. Clinical death or loss of consciousness
  2. Out-of-body experience
  3. Tunnel or darkness
  4. Encounter with light or beings
  5. Life review
  6. Return to the body

He emphasized that not every person experiences every step, and the order can vary.

Moody himself believed these experiences suggest that consciousness may continue after bodily death. However, he also acknowledged that science has not proven this conclusively. Later researchers have proposed other explanations, including lack of oxygen, abnormal brain activity, release of chemicals, or changes in brain networks during the dying process. Recent studies have found bursts of brain activity near death that may contribute to such experiences.

For someone studying NDEs from both a medical and spiritual perspective field, Moody’s work is important because it opened the discussion, even though it remains controversial.

His most important books are:

  • Life After Life
  • Reflections on Life After Life
  • The Light Beyond
  • Proof of Life After Life

Thứ Tư, 8 tháng 4, 2026

SỰ QUAN PHÒNG CỦA ĐỨC CHÚA TRỜI - THE PROVIDENCE OF GOD

 SỰ QUAN PHÒNG CỦA ĐỨC CHÚA TRỜI (ƠN THẦN HỰU)

Thứ Ba, 7 tháng 4, 2026

10 lần hiện ra của Đấng Christ phục sinh

 Theo cách đếm 10 lần hiện ra của Đấng Christ phục sinh thường dùng trong tài liệu “Cuộc Đời Chúa Cứu Thế – Quyển 6”, có thể tóm như sau: trang khóa học của Quyển 6 cho thấy ngay bài đầu là “Những Lần Hiện Ra Của Đấng Christ Phục Sinh”.

  1. Hiện ra với Ma-ri Ma-đơ-len
    Giăng 20:11–18.  (lúc sáng sớm)
  2. Hiện ra với các phụ nữ khác
    Mat 28:8–10.  (lúc sáng sớm)
  3. Hiện ra riêng với Si-môn Phi-e-rơ 
    Lu 24:34; 1 Cô 15:5.  (sau đó)
  4. Hiện ra với hai môn đồ trên đường Em-ma-út
    Lu 24:13–35. (lúc chiều tối cùng ngày)
  5. Hiện ra với các môn đồ, không có Thô-ma
    Lu 24:36–43; Giăng 20:19–25. (khoảng nửa đêm)
  6. Hiện ra với các môn đồ, có Thô-ma
    Giăng 20:26–29.  (một tuần sau)
  7. Hiện ra với bảy môn đồ bên bờ biển Ti-bê-ri-a
    Giăng 21:1–14.  (trong vùng Ga-li-lê)
  8. Hiện ra với hơn 500 anh em một lượt
    1 Cô 15:6.
  9. Hiện ra với Gia-cơ và các sứ đồ khác (không rõ địa điểm)
    1 Cô 15:7. Danh sách 10 lần phổ biến thường có mục này,  
  10. Hiện ra với các sứ đồ tại Giu-đê/ trước khi thăng thiên từ núi Ô-li-ve
    Mat 28:16–20; Công 1:3–9.
    Bài 2A và 2B của Quyển 6 cũng tiếp nối ngay sang Đại Mạng LệnhSự Thăng Thiên, cho thấy đây là phần kết của các lần hiện ra sau phục sinh trong bố cục sách.

  

#Lần hiện ra của Chúa phục sinhKinh ThánhBài học ngắn
1Với Ma-ri Ma-đơ-lenGiăng 20:11–18Chúa biết từng người và gọi tên chúng ta. Ma-ri nhận ra Chúa khi Ngài gọi: “Ma-ri!”
2Với các phụ nữ khácMa-thi-ơ 28:8–10Người yêu mến Chúa và tìm kiếm Ngài sẽ gặp Ngài. Chúa phán: “Đừng sợ.”
3Với hai môn đồ
trên đường Em-ma-út
Lu-ca 24:13–35Khi lòng buồn nản, Chúa đến gần, giải nghĩa
 Kinh Thánh, và khiến lòng chúng ta nóng cháy.
4Với Si-môn Phi-e-rơLu-ca 24:34; 1 Cô-rinh-tô 15:5Chúa không bỏ người sa ngã. Ngài tìm Phi-e-rơ để phục hồi ông sau khi ông chối Chúa.
5Với các môn đồ (không có Thô-ma)Lu-ca 24:36–43; Giăng 20:19–25Chúa ban sự bình an giữa sợ hãi: “Bình an cho các ngươi!”
6Với các môn đồ (có Thô-ma)Giăng 20:26–29Chúa cảm thông sự nghi ngờ và giúp đức tin lớn lên. “Phước cho những kẻ chẳng từng thấy mà đã tin.”
7Với bảy môn đồ bên biển Ti-bê-ri-aGiăng 21:1–14Khi chúng ta thất vọng hay muốn quay lại đời cũ, Chúa vẫn tìm đến, cung cấp, và phục hồi.
8Với hơn 500 anh em một lượt1 Cô-rinh-tô 15:6Sự phục sinh là thật, được nhiều người chứng kiến. Đức tin Cơ Đốc dựa trên sự kiện thật.
9Với Gia-cơ1 Cô-rinh-tô 15:7Chúa có thể biến một người nghi ngờ thành người lãnh đạo. Gia-cơ về sau trở thành trụ cột Hội Thánh.
10Với các sứ đồ trước khi thăng thiênMa-thi-ơ 28:16–20; Công-vụ 1:3–9Chúa giao Đại Mạng Lệnh và hứa ở cùng chúng ta luôn cho đến tận thế.

Tóm – Gẫm – Học

  • Tóm: Chúa phục sinh không hiện ra ngẫu nhiên; mỗi lần hiện ra đều nhằm an ủi, phục hồi, dạy dỗ, và sai phái.
  • Gẫm: Ma-ri đang khóc, Phi-e-rơ đang thất bại, Thô-ma đang nghi ngờ, hai môn đồ Em-ma-út đang nản lòng — nhưng Chúa đều đến với họ.
  • Học: Dù chúng ta đang ở trong nước mắt, sợ hãi, thất vọng hay nghi ngờ, Chúa phục sinh vẫn tìm đến và biến đổi đời sống.

“Ta sống đời đời, cầm chìa khóa của sự chết và âm phủ.” — Khải-huyền 1:18.

Triết Lý “Vừa Đủ” (Hormesis) Trong Ánh Sáng Kinh Thánh

 Triết Lý “Vừa Đủ” (Hormesis) Trong Ánh Sáng Kinh Thánh

“Hormesis” là một nguyên tắc cho rằng một lượng nhỏ khó khăn, áp lực hay thử thách có thể giúp con người trở nên mạnh hơn; nhưng nếu quá ít thì không phát triển, còn quá nhiều thì sẽ gây tổn hại. Nói cách khác, điều giúp chúng ta trưởng thành không phải là cuộc sống quá dễ dàng, cũng không phải là những gánh nặng quá sức, nhưng là những thử thách vừa đủ.

Người xưa nói: “Quá cũng như không.” Câu Hán-Việt “Quá do bất cập” (過猶不及) diễn tả rất đúng nguyên tắc này. Kinh Thánh cũng dạy một điều tương tự. Trong Proverbs 30:8–9, tác giả cầu nguyện:

“Xin chớ cho tôi nghèo khổ hoặc giàu sang; hãy nuôi tôi đủ vật thực cần dùng.”

Ông không xin quá ít, cũng không xin quá nhiều, nhưng xin “đủ.” Vì quá thiếu sẽ làm con người nản lòng, mà quá dư cũng dễ khiến con người quên Chúa. Điều tốt đẹp thường nằm ở khoảng giữa – vừa đủ để trưởng thành.

Trong đời sống thể chất, hormesis được thấy rất rõ nơi việc tập luyện. Một người tập thể dục sẽ cảm thấy mệt, cơ bắp đau nhức, nhưng chính sự “đau vừa phải” ấy làm cơ thể mạnh hơn. Nếu không vận động, thân thể sẽ yếu đi; nhưng nếu luyện tập quá sức, thân thể sẽ bị tổn thương. Kinh Thánh dùng hình ảnh tương tự khi nói về sự rèn luyện thuộc linh. Hebrews 12:11 viết: "Thật các sự sửa phạt lúc đầu coi như một cớ buồn bã, chớ không phải sự vui mừng; nhưng về sau sanh ra bông trái công bình và bình an cho những kẻ đã chịu luyện tập như vậy."

Điều đau đớn không phải lúc nào cũng xấu. Một số điều khó khăn là cần thiết, vì nó rèn luyện chúng ta. Giống như ngọc phải được mài mới sáng, con người cũng cần được uốn nắn mới trưởng thành.

Người Trung Hoa có câu: “Ngọc bất trác, bất thành khí.” (玉不琢,不成器) Kinh Thánh cũng dạy rằng đức tin phải trải qua thử thách mới trở nên quý giá. 1 Peter 1:6–7 nói:

“Đức tin anh em quý hơn vàng hay hư nát, dầu bị thử lửa…”

Vàng muốn tinh sạch phải qua lửa. Đức tin muốn vững mạnh cũng phải qua thử thách. Nhưng điều đáng chú ý là lửa ấy không phải để thiêu hủy, mà để tinh luyện. Đức Chúa Trời không để chúng ta chịu đựng quá sức.

Đó là lý do 1 Corinthians 10:13 trở thành một câu Kinh Thánh rất gần với ý tưởng hormesis:

“Đức Chúa Trời là thành tín, Ngài chẳng hề cho anh em bị cám dỗ quá sức mình đâu.”

Chúa cho phép có thử thách, nhưng không quá để chúng ta gãy đổ. Ngài biết giới hạn của mỗi người. Ngài không cất bỏ hết mọi khó khăn, vì nếu không có thử thách, chúng ta sẽ không trưởng thành. Nhưng Ngài cũng không để thử thách vượt quá khả năng mà Ngài ban cho chúng ta.

Điều này đặc biệt đúng trong việc dạy dỗ con cái. Nếu một đứa trẻ được bao bọc quá mức, không bao giờ phải chịu trách nhiệm, em sẽ yếu đuối. Nhưng nếu bị ép buộc quá nặng nề, em cũng sẽ nản lòng. Một lượng trách nhiệm vừa phải sẽ giúp em lớn lên. Như lời Gia-cơ (James) 1:2–4:

“Vì biết rằng sự thử thách đức tin anh em sanh ra sự nhịn nhục.”

Sự thử thách không phải để phá hủy, nhưng để sinh ra lòng nhịn nhục, sự trưởng thành và tính bền đỗ.

Trong xã hội ngày nay, nhiều người mong một đời sống không có bất cứ khó khăn nào. Người ta muốn mọi sự dễ dàng, nhanh chóng, thoải mái. Nhưng một đời sống quá dễ thường không làm con người mạnh hơn. Một cây non nếu luôn ở trong nhà kính sẽ không chịu nổi gió bão. Một người chưa bao giờ thất bại sẽ rất dễ gục ngã trước lần vấp ngã đầu tiên.

Vì thế, Kinh Thánh không hứa rằng chúng ta sẽ không gặp gian nan. Trái lại, Kinh Thánh dạy rằng gian nan là một phần của sự trưởng thành. Romans 5:3–4 viết:

“Sự hoạn nạn sanh ra sự nhịn nhục, sự nhịn nhục sanh ra sự rèn tập, sự rèn tập sanh ra sự trông cậy.”

Nhưng đó phải là sự hoạn nạn “vừa đủ” trong tay Chúa – đủ để khiến chúng ta mạnh hơn, nhưng không quá để chúng ta bị hủy diệt.

Có lẽ toàn bộ nguyên tắc hormesis có thể được tóm lại bằng một câu:

“Đủ để mạnh hơn, không quá để gãy đổ.”

Và trong ánh sáng Kinh Thánh, chúng ta có thể nói thêm: “Đức Chúa Trời không cất khỏi chúng ta mọi thử thách; Ngài dùng những thử thách vừa đủ để khiến chúng ta trưởng thành.”  Hay nói cách khác: “Thử thách trong tay Chúa không nhằm làm ta gãy đổ, nhưng làm ta mạnh hơn.”

The Philosophy of “Just Enough” (Hormesis) in the Light of the Bible

“Hormesis” is the principle that a small amount of difficulty, stress, or challenge can make a person stronger; but if there is too little, there is no growth, and if there is too much, it causes harm. In other words, what helps us mature is not a life that is too easy, nor burdens that are overwhelming, but challenges that are just enough.

An old saying goes, “Too much is as bad as too little.” The Chinese phrase “Excess is as bad as deficiency” (過猶不及) expresses this principle very well. The Bible teaches something similar. In Proverbs 30:8–9, the writer prays:

“Give me neither poverty nor riches; feed me with the food that is needful for me.”

He asks for neither too little nor too much, but for “enough.” Too little can discourage a person, while too much can easily cause a person to forget God. What is best often lies in the middle—just enough to help us grow.

In physical life, hormesis is clearly seen in exercise. A person who exercises will feel tired and sore, but it is precisely that “moderate pain” that makes the body stronger. If we do not exercise, the body becomes weak; but if we train beyond our limits, the body is injured. The Bible uses a similar image when speaking about spiritual discipline. Hebrews 12:11 says:

“For the moment all discipline seems painful rather than pleasant, but later it yields the peaceful fruit of righteousness to those who have been trained by it.”

Pain is not always bad. Some hardships are necessary because they train us. Just as a gem must be polished before it can shine, people also need to be shaped before they can mature.

The Chinese have a saying: “Uncut jade cannot become a useful vessel” (玉不琢,不成器). The Bible likewise teaches that faith becomes precious only after it has been tested. 1 Peter 1:6–7 says:

“Your faith, more precious than gold that perishes though tested by fire…”

Gold must pass through fire to become pure. Faith must also pass through trials to become strong. But the important point is that this fire is not meant to destroy, but to refine. God does not allow us to endure more than we can bear.

That is why 1 Corinthians 10:13 is such a fitting verse for the idea of hormesis:

“God is faithful, and He will not let you be tempted beyond your ability.”

God allows trials, but not beyond the point where we would break. He knows each person’s limits. He does not remove every difficulty, because without challenge we would never grow. Yet He also does not allow the trial to exceed the strength He gives us.

This is especially true in raising children. If a child is overprotected and never given responsibility, that child will become weak. But if the child is pressured too heavily, he or she will become discouraged. A proper amount of responsibility helps a child grow. As James 1:2–4 says:

“For you know that the testing of your faith produces steadfastness.”

Trials are not meant to destroy us, but to produce endurance, maturity, and perseverance.

In today’s society, many people hope for a life without any hardship at all. They want everything to be easy, fast, and comfortable. But a life that is too easy rarely makes a person stronger. A young tree that is always kept in a greenhouse will not survive the wind and storm. A person who has never failed will easily collapse at the first setback.

Therefore, the Bible does not promise that we will never face trouble. On the contrary, it teaches that hardship is part of growth. Romans 5:3–4 says:

“Suffering produces endurance, endurance produces character, and character produces hope.”

But this must be hardship that is “just enough” in God’s hands—enough to make us stronger, but not so much that it destroys us.

Perhaps the entire principle of hormesis can be summarized in one sentence:

“Enough to make us stronger, but not so much that we break.”

And in the light of the Bible, we may add:

“God does not remove every trial from us; He uses just enough trial to help us mature.”

Or, to put it another way:

“Trials in God’s hands are not meant to break us, but to make us stronger.”

 

Đừng Lo Điều Kín Nhiệm

 Phục truyền luật lệ ký 29:29 nói: