Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026

7 hạng người bạn không nên giúp đỡ

 Tiêu đề “7 Types Of People You Must Not Help (Biblical Warning)” (7 hạng người bạn không nên giúp đỡ – lời cảnh báo Kinh Thánh) thường xuất hiện trên YouTube hoặc các bài giảng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Kinh Thánh không dạy chúng ta từ chối lòng thương xót, nhưng dạy phải khôn ngoan trong sự giúp đỡ, để không tiếp tay cho tội lỗi hay sự nổi loạn.

Dựa trên các nguyên tắc Kinh Thánh, có thể kể đến 7 hạng người mà chúng ta cần thận trọng:

1. Người cố ý lười biếng

  • Châm Ngôn 6:6-11; 2 Tê-sa-lô-ni-ca 3:10
  • Người không muốn làm việc nhưng muốn hưởng thành quả của người khác.
  • Giúp đỡ liên tục có thể nuôi dưỡng sự lười biếng thay vì giúp họ trưởng thành.

2. Người liên tục khước từ sự sửa dạy

  • Châm Ngôn 9:7-8; 15:32
  • Họ không muốn nghe lẽ thật, chỉ muốn người khác đồng ý với mình.
  • Sau nhiều lần khuyên bảo mà vẫn cứng lòng, cần giao họ cho Chúa xử lý.

3. Người lợi dụng lòng tốt của người khác

  • Châm Ngôn 26:24-25
  • Họ dùng lời ngọt ngào để trục lợi.
  • Sự giúp đỡ thiếu khôn ngoan có thể khiến họ tiếp tục lừa dối.

4. Người gây chia rẽ trong Hội Thánh

  • Rô-ma 16:17
  • Tít 3:10
  • Người gieo bất hòa, nói hành, kích động phe phái.
  • Kinh Thánh dạy phải cảnh cáo, rồi tránh xa nếu họ không ăn năn.

5. Người ngoan cố trong tội lỗi

  • Châm Ngôn 29:1
  • Ma-thi-ơ 18:15-17
  • Họ biết điều sai nhưng vẫn cố ý tiếp tục.
  • Không nên hỗ trợ những việc giúp họ tiếp tục phạm tội.

6. Kẻ lừa đảo hoặc gian ác

  • Thi Thiên 1:1
  • 2 Giăng 10-11
  • Không nên cộng tác hay tiếp tay cho những việc làm sai trái của họ.

7. Kẻ chống nghịch Đức Chúa Trời và lôi kéo người khác phạm tội

  • Ví dụ: Korah, Balaam.
  • Khi sự giúp đỡ của chúng ta trở thành sự hỗ trợ cho việc chống nghịch Chúa, chúng ta phải dừng lại.

Cân bằng theo Kinh Thánh

Chúa Giê-xu đã giúp đỡ:

  • Người thu thuế,
  • Người bệnh,
  • Người nghèo,
  • Người bị xã hội khinh dể.

Nhưng Ngài không bao giờ:

  • Khuyến khích tội lỗi,
  • Tiếp tay cho sự giả hình,
  • Thỏa hiệp với sự chống nghịch Đức Chúa Trời.

Vì vậy, nguyên tắc Kinh Thánh không phải là:

“Đừng giúp người xấu.”

Mà là:

“Hãy giúp đỡ bằng tình yêu thương và sự khôn ngoan, để đưa người ta đến gần Chúa hơn, chứ không phải giúp họ tiếp tục ở trong tội lỗi.”

Galati 6:2 và 6:5 đặt hai lẽ thật song song:

  • Hãy mang lấy gánh nặng cho nhau.
  • Mỗi người cũng phải gánh lấy trách nhiệm riêng của mình.

Đó chính là sự cân bằng giữa lòng thương xótsự khôn ngoan thuộc linh.

Thứ Hai, 22 tháng 6, 2026

Già mau mệt

 Người cao tuổi thường dễ mệt hơn người trẻ vì nhiều cơ quan trong cơ thể suy giảm chức năng theo tuổi tác. Không phải lúc nào cũng là bệnh, nhưng đôi khi mệt mỏi có thể là dấu hiệu cần được kiểm tra.

1. Tim bơm máu kém hiệu quả hơn

  • Cơ tim già đi, co bóp không mạnh như trước.
  • Có thể có hở van tim, bệnh mạch vành, rung nhĩ hoặc suy tim.
  • Máu và oxy đến cơ bắp ít hơn nên dễ mệt khi đi bộ hoặc làm việc.

2. Khối cơ giảm theo tuổi

  • Sau tuổi 60–70, cơ bắp mất dần (sarcopenia).
  • Cùng một công việc trước đây làm dễ dàng, nay phải dùng nhiều sức hơn.
  • Đi cầu thang, xách đồ, làm vườn đều nhanh mệt hơn.

3. Phổi hoạt động kém hơn

  • Dung tích phổi giảm.
  • Khả năng trao đổi oxy không còn như lúc trẻ.
  • Đi nhanh hoặc vận động mạnh dễ hụt hơi.

4. Thiếu máu

  • Người già dễ bị thiếu sắt, thiếu vitamin B12, bệnh thận mạn hoặc các nguyên nhân khác.
  • Thiếu máu làm giảm oxy đến các mô, gây mệt mỏi và chóng mặt.

5. Tiểu đường

  • Đường huyết quá cao hoặc quá thấp đều có thể gây mệt.
  • Nhiều người tiểu đường cảm thấy kiệt sức dù không làm việc nặng.

6. Bệnh thận

  • Thận suy làm tích tụ chất thải trong máu.
  • Thường gây mệt, yếu sức, ăn kém.

7. Thuốc men

Một số thuốc thường dùng ở người cao tuổi có thể gây:

  • Mệt mỏi
  • Chóng mặt
  • Nhịp tim chậm

Ví dụ: thuốc chẹn beta như Carvedilol, một số thuốc huyết áp, thuốc an thần.

8. Ngủ không tốt

  • Người già thường ngủ nông hơn.
  • Đi tiểu đêm nhiều lần.
  • Ngưng thở khi ngủ cũng gây mệt vào ban ngày.

9. Yếu tố tinh thần

  • Lo âu, cô đơn, buồn phiền hoặc căng thẳng kéo dài cũng làm cơ thể thiếu năng lượng.

Khi nào nên đi khám?

Nếu mệt mỏi:

  • Mới xuất hiện gần đây
  • Nặng dần lên
  • Kèm khó thở
  • Đau ngực
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân
  • Chóng mặt hoặc ngất

thì nên được bác sĩ kiểm tra.

Ở tuổi 80 trở lên, việc mệt hơn lúc trẻ là bình thường, nhưng nếu bác thấy mình mệt hơn chính mình cách đây vài tháng hoặc một năm, đó là điều đáng chú ý hơn là so sánh với người trẻ.

Ê-sai 40:31:

"Nhưng ai trông đợi Đức Giê-hô-va thì chắc được sức mới; cất cánh bay cao như chim ưng; chạy mà không mệt nhọc, đi mà không mòn mỏi."

Lời hứa này không có nghĩa là cơ thể sẽ không già đi, nhưng Chúa ban sức mới cho tâm linh, sự bình an và nghị lực để tiếp tục bước đi với Ngài trong những năm tháng tuổi già.

Bảy Lời Cầu Nguyện Buổi Sáng

 Bảy Lời Cầu Nguyện Buổi Sáng: bước khởi đầu cần thiết

Mỗi buổi sáng là một món quà mới từ Đức Chúa Trời. Khi thức dậy, trước khi bước vào những công việc thường ngày, con dân Chúa có thể dành những phút đầu tiên để hướng lòng về Ngài. Bảy lời cầu nguyện sau đây giúp chúng ta bắt đầu ngày mới trong sự tương giao với Chúa, nhận lấy sức mới, sự dẫn dắt và bình an từ nơi Ngài.

1. Cầu Nguyện Cảm Tạ, Ngợi Khen

Ngày mới không phải là điều đương nhiên, nhưng là ân điển Chúa ban. Hơi thở, sức khỏe, gia đình, Hội Thánh và cơ hội được phục vụ đều là những phước hạnh đáng quý.

“Hãy ngợi khen Đức Giê-hô-va, vì Ngài là thiện; sự nhân từ Ngài còn đến đời đời.” (Thi Thiên 107:1)

Lạy Chúa, con cảm tạ Ngài vì đêm qua Ngài đã gìn giữ con bình an. Cảm tạ Ngài về sự sống, gia đình, Hội Thánh và mọi phước hạnh Ngài đã ban. Xin giúp con sống ngày hôm nay với tấm lòng biết ơn và vui mừng trong Chúa.


2. Cầu Xin Sự Hiện Diện Của Chúa

Điều quý giá nhất trong đời sống Cơ Đốc không phải là những gì Chúa ban, nhưng chính sự hiện diện của Ngài.

“Nếu chính mình Ngài chẳng đi, thì xin đừng đem chúng tôi lên khỏi đây.” (Xuất Ê-díp-tô Ký 33:15)

Lạy Chúa, xin đồng hành với con trong ngày hôm nay. Dù con ở nhà, nơi làm việc, bệnh viện hay nhà thờ, xin cho con luôn cảm nhận được sự hiện diện của Ngài. Xin cho lòng con được yên nghỉ trong tình yêu và sự chăm sóc của Chúa.


3. Cầu Nguyện Xưng Tội Và Ăn Năn

Mỗi ngày chúng ta cần xét lại lòng mình trước mặt Chúa, xin Ngài tha thứ và thanh tẩy.

“Nếu chúng ta xưng tội mình, thì Ngài là thành tín công bình để tha tội cho chúng ta và làm cho chúng ta sạch mọi điều gian ác.” (1 Giăng 1:9)

Lạy Chúa, xin tha thứ những tư tưởng, lời nói và việc làm không đẹp lòng Ngài. Xin rửa sạch lòng con bằng huyết báu của Chúa Giê-xu. Xin giúp con sống thánh khiết hơn và tránh xa những điều làm buồn lòng Đức Thánh Linh.


4. Cầu Xin Đầy Dẫy Đức Thánh Linh

Chúng ta không thể sống đẹp lòng Chúa bằng sức riêng mình, nhưng cần quyền năng của Đức Thánh Linh.

“Phải đầy dẫy Đức Thánh Linh.” (Ê-phê-sô 5:18)

Lạy Đức Thánh Linh, xin làm chủ tâm trí, lời nói và hành động của con hôm nay. Xin ban cho con tình yêu thương, sự vui mừng, bình an, nhịn nhục, nhân từ, hiền lành và tiết độ. Xin dùng con làm khí cụ đem vinh hiển cho Chúa.


5. Cầu Xin Sự Hướng Dẫn Của Chúa

Cuộc sống đầy những quyết định lớn nhỏ. Người khôn ngoan là người tìm kiếm ý muốn của Chúa trước khi hành động.

“Hãy hết lòng tin cậy Đức Giê-hô-va, chớ nương cậy nơi sự thông sáng của con; phàm trong các việc làm của con, khá nhận biết Ngài, thì Ngài sẽ chỉ dẫn các nẻo của con.” (Châm Ngôn 3:5-6)

Lạy Chúa, xin hướng dẫn từng bước chân con. Xin cho con biết điều gì nên làm, điều gì nên tránh, điều gì nên nói và điều gì nên nín. Xin ý muốn Ngài được nên trong đời sống con hôm nay.


6. Cầu Xin Sự Bảo Vệ Của Chúa

Thế giới đầy những nguy hiểm hữu hình và vô hình. Chúng ta cần sự che chở của Chúa mỗi ngày.

“Ngài sẽ lấy lông Ngài mà che chở ngươi, và dưới cánh Ngài ngươi sẽ được nương náu mình.” (Thi Thiên 91:4)

Lạy Chúa, xin bảo vệ con và gia đình con khỏi tai nạn, bệnh tật, cám dỗ và mọi mưu kế của ma quỷ. Xin đặt hàng rào bảo vệ của Ngài chung quanh chúng con. Xin gìn giữ chúng con trong sự bình an của Chúa.


7. Cầu Thay Cho Người Khác

Đời sống cầu nguyện không chỉ xoay quanh nhu cầu của bản thân, nhưng còn mở rộng đến gia đình, Hội Thánh và thế giới.

“Vậy trước hết mọi sự, ta dặn rằng phải khẩn nguyện, cầu xin, kêu van, tạ ơn cho mọi người.” (1 Ti-mô-thê 2:1)

Lạy Chúa, con cầu thay cho gia đình, con cháu, Hội Thánh, các mục sư, giáo sĩ, người đau yếu, người đang gặp hoạn nạn và những người chưa biết Chúa. Xin Ngài cứu người hư mất, nâng đỡ người yếu đuối và ban phước cho công việc nhà Chúa khắp nơi.


Kết Luận

Bảy lời cầu nguyện buổi sáng này giống như bảy bước chuẩn bị cho một ngày mới: cảm tạ – tìm kiếm sự hiện diện Chúa – xưng tội – xin đầy dẫy Đức Thánh Linh – xin hướng dẫn – xin bảo vệ – cầu thay cho người khác.

Khi bắt đầu ngày mới bằng cầu nguyện, chúng ta có thể cùng tác giả Thi Thiên tuyên bố:

“Đức Giê-hô-va ôi! Buổi sáng Ngài nghe tiếng con; buổi sáng con dâng lời khẩn nguyện và đợi chờ.” (Thi Thiên 5:3)

Nguyện mỗi buổi sáng trở thành một cuộc gặp gỡ thánh giữa chúng ta và Chúa, để rồi suốt ngày dài chúng ta bước đi trong sự hiện diện, quyền năng và bình an của Ngài. 

Thứ Bảy, 20 tháng 6, 2026

CHÚA GIÊ-SU LÀ AI: BÀI 2 KINH THÁNH CĂN BẢN

BÀI 2 (KINH THÁNH CĂN BẢN)   Chúa Giê-su Là Ai?

Câu gốc: “Ban đầu có Ngôi Lời, Ngôi Lời ở cùng Đức Chúa Trời, và Ngôi Lời là Đức Chúa Trời... Ngôi Lời đã trở nên xác thịt, ở giữa chúng ta.” (Giăng 1:1,14)

Chúa Giê-su là nhân vật trung tâm của Kinh Thánh và của đức tin Cơ Đốc. Muốn hiểu đạo Chúa, trước hết chúng ta cần biết Ngài là ai.

1. Ngài Là Đức Chúa Trời Nhập Thể

Chúa Giê-su không chỉ là một giáo sư đạo đức, một nhà tiên tri hay một người tốt lành. Kinh Thánh khẳng định rằng Ngài chính là Đức Chúa Trời đã đến thế gian trong hình hài con người.

Giăng 1:1 cho biết: “Ngôi Lời là Đức Chúa Trời.” Đến câu 14, Ngôi Lời ấy đã trở nên xác thịt và sống giữa loài người. Vì yêu thương nhân loại, Đức Chúa Trời đã bước vào thế giới đau khổ này để bày tỏ tình yêu, chân lý và chương trình cứu rỗi của Ngài.

Trong Chúa Giê-su, chúng ta thấy được tấm lòng của Đức Chúa Trời đối với con người. Ai thấy Chúa Giê-su là thấy Cha (Giăng 14:9).

2. Ngài Là Đấng Cứu Thế Duy Nhất

Tội lỗi đã ngăn cách con người với Đức Chúa Trời. Không ai có thể tự cứu mình bằng việc lành, công đức hay tôn giáo.

Vì thế, Đức Chúa Trời đã sai Con Ngài đến làm Đấng Cứu Thế. Chúa Giê-su phán:

“Ta là đường đi, chân lý và sự sống; chẳng bởi Ta thì không ai được đến cùng Cha.” (Giăng 14:6)

Ngài là chiếc cầu nối giữa Đức Chúa Trời thánh khiết và con người tội lỗi. Không có danh nào khác ban cho loài người để được cứu ngoài danh Chúa Giê-su (Công vụ 4:12).

3. Sự Chết Và Sự Sống Lại Của Ngài

Trọng tâm của Tin Lành là thập tự giá và ngôi mộ trống.

Chúa Giê-su đã chịu chết trên thập tự giá không phải vì tội lỗi của Ngài, nhưng vì tội lỗi của chúng ta. Ngài mang lấy hình phạt mà chúng ta đáng phải chịu để chúng ta được tha thứ và hòa thuận lại với Đức Chúa Trời.

Ba ngày sau, Ngài sống lại từ kẻ chết. Sự phục sinh chứng minh rằng:

  • Chúa Giê-su thật là Con Đức Chúa Trời.
  • Tội lỗi đã bị đánh bại.
  • Sự chết không còn chiến thắng cuối cùng.
  • Người tin Chúa có hy vọng sống đời đời.

Nhờ sự chết và sự sống lại của Chúa Giê-su, chúng ta được cứu chuộc và có sự sống mới.

4. Ngài Là Chúa Và Chủ Của Đời Sống Chúng Ta

Tin Chúa không chỉ là tin một sự kiện lịch sử, mà là tiếp nhận Chúa Giê-su làm Cứu Chúa và làm Chủ đời sống mình.

Ngài muốn hướng dẫn chúng ta trong mọi quyết định, nâng đỡ chúng ta trong khó khăn, sửa dạy khi chúng ta sai lầm, và ban bình an trong mọi hoàn cảnh.

Khi đặt Chúa Giê-su làm Chủ, chúng ta không còn sống theo ý riêng nhưng học sống theo ý muốn tốt lành của Ngài. Một đời sống theo Chúa là một đời sống có mục đích, hy vọng và ý nghĩa đời đời.

Kết Luận

Chúa Giê-su là Đức Chúa Trời nhập thể, là Đấng Cứu Thế duy nhất, là Đấng đã chịu chết và sống lại vì tội lỗi chúng ta, và là Chúa, là Chủ của đời sống người tin Ngài.

Biết về Chúa Giê-su là điều quan trọng, nhưng biết Ngài cách cá nhân còn quan trọng hơn. Ngài đang mời gọi mỗi người đến với Ngài bằng đức tin để nhận sự tha thứ, sự sống mới và sự sống đời đời.

“Còn những kẻ nhận Ngài, thì Ngài ban cho quyền phép trở nên con cái Đức Chúa Trời, là ban cho những kẻ tin danh Ngài.” (Giăng 1:12)

 

10 Câu Hỏi Trắc Nghiệm (MCQ)

Bài 2: Chúa Giê-su Là Ai?

1. Theo Giăng 1:1, Ngôi Lời là ai?

A. Một thiên sứ
B. Một nhà tiên tri
C. Đức Chúa Trời
D. Một vị vua


2. Theo Giăng 1:14, Ngôi Lời đã làm gì?

A. Trở về trời
B. Trở nên xác thịt và ở giữa chúng ta
C. Viết Kinh Thánh
D. Hiện ra trong giấc mơ


3. Từ “nhập thể” có nghĩa là:

A. Đức Chúa Trời trở thành thiên sứ
B. Đức Chúa Trời trở nên con người
C. Con người trở thành thần linh
D. Một người được tôn làm vua


4. Mục đích chính Chúa Giê-su đến thế gian là gì?

A. Xây dựng đế quốc La Mã
B. Dạy nghề cho dân chúng
C. Cứu nhân loại khỏi tội lỗi
D. Thành lập một quốc gia mới


5. Theo Giăng 14:6, Chúa Giê-su phán:

A. Ta là một trong nhiều con đường
B. Ta là đường đi, chân lý và sự sống
C. Ta là nhà tiên tri lớn nhất
D. Ta là một thiên sứ


6.Theo Công vụ 4:12, sự cứu rỗi chỉ có trong:

A. Việc lành
B. Tôn giáo
C. Dan h Chúa Giê-su Christ
D. Luật pháp Môi-se


7. Chúa Giê-su chết trên thập tự giá vì:

A. Tội lỗi của chính Ngài
B. Sai lầm của các môn đồ
C. Tội lỗi của nhân loại
D. Áp lực chính trị


8. Điều gì xảy ra ba ngày sau khi Chúa Giê-su chịu chết?

A. Ngài được các môn đồ giải cứu
B. Ngài sống lại từ kẻ chết
C. Ngài biến mất mãi mãi
D. Ngài được phong vua


9. Sự phục sinh của Chúa Giê-su chứng minh điều nào sau đây?

A. Sự chết đã chiến thắng
B. Chúa Giê-su là Con Đức Chúa Trời
C. Không có đời sau
D. Loài người không cần cứu rỗi


10. Người tin Chúa cần tiếp nhận Chúa Giê-su là:

A. Một vị thầy khôn ngoan
B. Một nhà lãnh đạo tôn giáo
C. Cứu Chúa và Chủ đời sống
D. Một tấm gương đạo đức


Chúa Giê-su thật là Đức Chúa Trời nhập thể, là Đấng đã chết và sống lại vì bạn, thì Ngài đang giữ vị trí nào trong đời sống bạn hôm nay: người quen biết, người thầy, hay là Chúa và Chủ của đời sống bạn?


 

Thứ Năm, 18 tháng 6, 2026

10 BÀI GIÁO LÝ CĂN BẢN CHO TÂN TÍN HỮU

10 BÀI GIÁO LÝ CĂN BẢN CHO TÂN TÍN HỮU

 1. Tôi Được Cứu Như Thế Nào?
Câu gốc: Giăng 3:16; Ê-phê-sô 2:8-9

2. Chúa Giê-su Là Ai?
Câu gốc: Giăng 1:1,14

3. Kinh Thánh Là Lời Đức Chúa Trời
Câu gốc: 2 Ti-mô-thê 3:16-17

4. Cầu Nguyện – Nói Chuyện Với Đức Chúa Trời
Câu gốc: Ma-thi-ơ 6:9-13; Phi-líp 4:6-7

5. Đức Thánh Linh Trong Đời Sống Tín Hữu
Câu gốc: Giăng 14:16-17; Công vụ 1:8

6. Báp-tem và Tiệc Thánh
Câu gốc: Ma-thi-ơ 28:19-20; 1 Cô-rinh-tô 11:23-26

7. Hội Thánh và Sự Thông Công
Câu gốc: Hê-bơ-rơ 10:24-25

8. Đời Sống Mới Trong Đấng Christ
Câu gốc: 2 Cô-rinh-tô 5:17

 9. Làm Chứng và Truyền Giáo
Câu gốc: Ma-thi-ơ 28:18-20; Công vụ 1:8

 10. Niềm Hy Vọng Tương Lai
Câu gốc: Giăng 14:1-3; Khải Huyền 21:1-4



Làm sao biết rằng mình được cứu rỗi?

 Làm sao biết rằng mình được cứu rỗi?

Đây là một trong những câu hỏi quan trọng nhất của đời sống Cơ Đốc. Nhiều tín hữu chân thành đôi khi cũng tự hỏi: "Làm sao tôi biết chắc mình được cứu rỗi?"

Kinh Thánh không muốn con cái Chúa sống trong sự hoang mang, nhưng trong sự bảo đảm.

1. Dựa trên Lời Chúa, không dựa trên cảm xúc

Cảm xúc thay đổi mỗi ngày, nhưng lời hứa của Chúa không thay đổi.

"Ta đã viết những điều nầy cho các con, hầu cho các con biết mình có sự sống đời đời, là kẻ nào tin đến danh Con Đức Chúa Trời, ." (1 Giăng 5:13)

Chúa không phán: "hầu cho các con cảm thấy", nhưng "hầu cho các con biết".

Nếu quý vị đã ăn năn tội lỗi và tin nhận Chúa Giê-su làm Cứu Chúa của mình, thì sự cứu rỗi dựa trên lời hứa của Đức Chúa Trời.

"Ai tin Con, thì được sự sống đời đời..." (Giăng 3:36)


2. Có sự làm chứng của Đức Thánh Linh trong lòng

Khi được cứu, Đức Thánh Linh ngự trong người tin Chúa.

"Chính Đức Thánh Linh làm chứng cho lòng chúng ta rằng chúng ta là con cái Đức Chúa Trời." (Rô-ma 8:16)

Đó là sự xác nhận âm thầm nhưng thật trong lòng:

  • Muốn cầu nguyện.
  • Muốn đọc Kinh Thánh.
  • Muốn đến gần Chúa.
  • Khi phạm tội thì cảm thấy đau buồn và ăn năn.

Người chưa được tái sinh thường không có sự tranh chiến thuộc linh này.


3. Có sự thay đổi trong đời sống

Sự cứu rỗi không chỉ thay đổi nơi đến sau khi chết, mà còn thay đổi cuộc sống hôm nay.

"Vậy nếu ai ở trong Đấng Christ, thì nấy là người dựng nên mới." (2 Cô-rinh-tô 5:17)

Không phải trở nên hoàn hảo ngay lập tức, nhưng:

  • Ghét tội lỗi hơn trước.
  • Yêu Chúa hơn trước.
  • Muốn vâng lời Chúa.
  • Muốn tha thứ.
  • Muốn sống thánh khiết.

Trái cây không làm cây sống, nhưng chứng tỏ cây đang sống.


4. Có lòng yêu thương anh chị em trong Chúa

"Chúng ta biết rằng mình đã vượt khỏi sự chết qua sự sống, vì chúng ta yêu anh em mình." (1 Giăng 3:14)

Một dấu hiệu của người được cứu là:

  • Yêu Hội Thánh.
  • Quan tâm đến anh em.
  • Muốn thông công với dân sự Chúa.

Dù đôi khi có bất đồng, nhưng vẫn có tình yêu thuộc linh.


5. Có sự bền đỗ trong đức tin

Người được cứu không phải là người chưa từng vấp ngã, mà là người vẫn quay trở lại với Chúa.

Như:

  • Phi-e-rơ từng chối Chúa.
  • Đa-vít từng phạm tội nặng.

Nhưng họ ăn năn và trở về.

"Chiên ta nghe tiếng ta, ta quen nó, và nó theo ta. Ta ban cho nó sự sống đời đời..." (Giăng 10:27-28)


Một câu hỏi tự xét mình

Hãy tự hỏi:

  1. Tôi có thật lòng tin Chúa Giê-su là Cứu Chúa duy nhất không?
  2. Tôi có đặt lòng tin nơi ân điển Chúa thay vì công đức riêng không?
  3. Tôi có lòng yêu mến Chúa và Lời Ngài không?
  4. Tôi có đau buồn khi phạm tội không?
  5. Đời sống tôi có những thay đổi thuộc linh dù còn nhiều thiếu sót không?

Nếu câu trả lời là "có", đó là những dấu hiệu tốt cho thấy Đức Chúa Trời đang làm việc trong đời sống quý vị.

Tóm lại

Người được cứu không phải là người:

  • Không bao giờ nghi ngờ,
  • Không bao giờ phạm tội,
  • Không bao giờ yếu đuối,

nhưng là người:

  • Đã tin nhận Chúa Giê-su Christ,
  • Đang nương cậy ân điển Ngài,
  • Có Đức Thánh Linh hành động trong lòng,
  • Đang tăng trưởng và bước đi với Chúa.

"Ai có Đức Chúa Con thì có sự sống; ai không có Con Đức Chúa Trời thì không có sự sống." (1 Giăng 5:12)

Lời cầu nguyện

"Lạy Cha yêu dấu, cảm tạ Ngài vì sự cứu rỗi bởi ân điển qua đức tin nơi Chúa Giê-su Christ. Xin giúp chúng con không nhìn vào cảm xúc thay đổi của mình, nhưng nhìn vào lời hứa không thay đổi của Ngài. Xin Đức Thánh Linh làm chứng trong lòng chúng con rằng chúng con thuộc về Chúa, và giúp chúng con mỗi ngày bày tỏ những bằng chứng của đời sống mới qua đức tin, sự vâng lời và tình yêu thương. Nhân danh Chúa Giê-su Christ. A-men."

Thứ Tư, 17 tháng 6, 2026

Ngày Lễ Cha trùng ngày Hạ Chí 2026

 Ngày Lễ Cha trùng ngày Hạ Chí 2026

Năm 2026 là một năm đặc biệt. Vào ngày 21 tháng 6, hai sự kiện ý nghĩa cùng gặp nhau: Ngày Lễ Cha (Father’s Day)Ngày Hạ Chí (Summer Solstice) – ngày có thời gian ánh sáng dài nhất trong năm ở Bắc Bán Cầu. Theo quan niệm của người Đông phương, dương khí trong trời đất lên cao nhất trong ngày Hạ Chí.

Đây không chỉ là một sự trùng hợp về lịch, mà còn là một hình ảnh đẹp để suy ngẫm về vai trò của người cha trong gia đình.

Vào ngày hạ chí, mặt trời dường như lên cao nhất trên bầu trời và ban phát nhiều ánh sáng nhất cho mặt đất. Cũng vậy, người cha được Chúa giao cho trách nhiệm trở thành nguồn khích lệ, hướng dẫn và nêu gương cho con cháu. Không phải bằng quyền lực hay địa vị, nhưng bằng đời sống yêu thương, trung tín và kính sợ Chúa.

Kinh Thánh dạy:

“Người công bình ăn ở cách thanh liêm; những con cháu người lấy làm có phước thay!”

(Châm-ngôn 20:7)

Một người cha tin kính không để lại cho con cái tài sản lớn nhất, nhưng để lại một di sản thuộc linh quý giá: đức tin, sự cầu nguyện, lòng trung thực và tình yêu thương. Những điều ấy tiếp tục soi sáng các thế hệ sau, giống như ánh mặt trời chiếu rọi khắp đất.

Ngày hạ chí cũng nhắc chúng ta rằng mọi ánh sáng trên thế gian đều đến từ Đấng Tạo Hóa. Người cha trên đất chỉ là hình bóng của Đức Chúa Trời, Cha Thiên Thượng của chúng ta.

Sứ đồ Gia-cơ viết:

“Mọi ân điển tốt lành cùng sự ban cho trọn vẹn đều đến từ nơi cao và bởi Cha sáng láng mà xuống.”  (Gia-cơ 1:17)

Trong ngày đặc biệt này, chúng ta cảm tạ Chúa về những người cha còn đang hiện diện bên gia đình. Chúng ta cũng tưởng nhớ những người cha đã yên nghỉ trong Chúa, để lại những dấu chân đức tin cho con cháu noi theo.

Khi ánh sáng của ngày hạ chí trải dài trên mặt đất, nguyện mỗi người cha cũng tiếp tục tỏa sáng bằng đời sống kính sợ Chúa, yêu thương gia đình và phục vụ tha nhân.

Và trên hết, nguyện mọi người chúng ta hướng lòng về Cha Thiên Thượng, là nguồn sáng không hề tắt.

“Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời là mặt trời và là cái khiên.” (Thi Thiên 84:11)

Ngày Lễ Cha và Ngày Hạ Chí năm 2026 gặp nhau trong cùng một ngày. Cầu xin ánh sáng của Chúa cũng chiếu sáng trong lòng mỗi người cha, để từ họ, phước hạnh được lan truyền đến con cháu và các thế hệ mai sau.

Phụ chú:

Chính vì trục Trái Đất nghiêng khoảng 23,4° (thường làm tròn là 23,5°) so với mặt phẳng quỹ đạo quanh Mặt Trời nên mới có các mùa trong năm, cũng như các ngày Hạ chí, Đông chí, Xuân phânThu phân.


Thứ Ba, 16 tháng 6, 2026

Bài 1 (Kinh Thánh căn bản): Sự Cứu Rỗi Là Gì?

 Bài 1 (Kinh Thánh căn bản): Sự Cứu Rỗi Là Gì?

Câu gốc: Giăng 3:16; Ê-phê-sô 2:8-9

Dẫn nhập

Trong cuộc sống, con người luôn tìm kiếm nhiều điều: sức khỏe, hạnh phúc, thành công, danh vọng và sự bình an. Tuy nhiên, nhu cầu lớn nhất của con người không phải là vật chất hay địa vị, mà là được hòa thuận lại với Đức Chúa Trời. Kinh Thánh gọi điều đó là sự cứu rỗi.

Sự cứu rỗi là món quà quý giá nhất mà Đức Chúa Trời ban cho nhân loại qua Chúa Giê-su Christ. Đó là con đường đưa con người từ sự chết thuộc linh đến sự sống đời đời, từ tình trạng xa cách Đức Chúa Trời đến mối tương giao mật thiết với Ngài.

1. Con Người Là Tội Nhân

Kinh Thánh khẳng định: “Mọi người đều đã phạm tội, thiếu mất sự vinh hiển của Đức Chúa Trời” (Rô-ma 3:23).

Tội lỗi không chỉ là những hành động sai trái như nói dối, trộm cắp hay thù ghét, mà còn là tình trạng nổi loạn của con người đối với Đức Chúa Trời. Từ khi A-đam và Ê-va phạm tội trong vườn Ê-đen, bản chất tội lỗi đã truyền cho toàn thể nhân loại.

Hậu quả của tội lỗi là sự chết thuộc linh, sự ngăn cách với Đức Chúa Trời và cuối cùng là sự đoán phạt đời đời. Không ai có thể tự mình thoát khỏi tình trạng đó bằng công đức, đạo đức hay việc lành.

Nhận biết mình là tội nhân là bước đầu tiên để tiếp nhận sự cứu rỗi của Đức Chúa Trời.

2. Chúa Giê-su Chết Thay Tội Lỗi Chúng Ta

Vì yêu thương nhân loại, Đức Chúa Trời đã sai Con Một của Ngài là Chúa Giê-su Christ đến thế gian.

Giăng 3:16 chép:

"Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian, đến nỗi đã ban Con Một của Ngài, hầu cho hễ ai tin Con ấy không bị hư mất mà được sự sống đời đời."

Chúa Giê-su là Đấng vô tội, nhưng Ngài đã bằng lòng chịu chết trên thập tự giá để gánh thay hình phạt mà chúng ta đáng phải chịu. Ngài đổ huyết mình để chuộc tội cho nhân loại.

Ba ngày sau, Ngài sống lại từ kẻ chết, chứng minh rằng Ngài đã chiến thắng tội lỗi, sự chết và quyền lực của Sa-tan.

Thập tự giá là bằng chứng lớn nhất về tình yêu của Đức Chúa Trời dành cho con người.

3. Sự Cứu Rỗi Bởi Ân Điển Qua Đức Tin

Ê-phê-sô 2:8-9 dạy:

"Ấy là nhờ ân điển, bởi đức tin, mà anh em được cứu; điều đó không phải đến từ anh em, bèn là sự ban cho của Đức Chúa Trời. Ấy chẳng phải bởi việc làm đâu, hầu cho không ai khoe mình."

Sự cứu rỗi là món quà của Đức Chúa Trời. Không ai có thể mua được, kiếm được hay xứng đáng nhận được bằng công lao riêng.

Ân điển là sự yêu thương và ban cho cách nhưng không của Đức Chúa Trời đối với những người không xứng đáng.

Đức tin là sự tin cậy và tiếp nhận Chúa Giê-su làm Cứu Chúa và Chủ của đời sống mình.

Khi một người thật lòng ăn năn tội lỗi và đặt lòng tin nơi Chúa Giê-su, người ấy được tha thứ tội lỗi, được xưng công bình trước mặt Đức Chúa Trời và trở nên con cái Ngài.

4. Sự Bảo Đảm Cứu Rỗi

Nhiều tín hữu mới thường thắc mắc: “Làm sao tôi biết mình đã được cứu?”

Sự bảo đảm cứu rỗi không dựa trên cảm xúc thay đổi của chúng ta, nhưng dựa trên lời hứa chắc chắn của Đức Chúa Trời.

Chúa Giê-su phán:

"Ta ban cho chúng sự sống đời đời; chúng chẳng hư mất bao giờ, và chẳng ai cướp chúng khỏi tay Ta." (Giăng 10:28)

Người thật lòng tin nhận Chúa Giê-su có thể vững lòng vì sự cứu rỗi đặt nền trên công việc hoàn thành của Chúa trên thập tự giá, chứ không phải trên sự hoàn hảo của bản thân mình.

Người được cứu sẽ tiếp tục tăng trưởng trong đức tin, yêu mến Chúa, yêu mến Lời Ngài và mong muốn sống đẹp lòng Ngài.

Kết luận

Sự cứu rỗi là tin mừng lớn nhất mà con người có thể nhận được. Chúng ta đều là tội nhân cần được cứu. Chúa Giê-su đã chết thay cho chúng ta. Đức Chúa Trời ban sự cứu rỗi bởi ân điển qua đức tin, không phải bởi việc làm. Khi đặt lòng tin nơi Chúa Giê-su, chúng ta được tha tội, trở nên con cái Đức Chúa Trời và nhận được sự sống đời đời.

Vì vậy, người mới tin Chúa cần ghi nhớ chân lý căn bản này: Tôi được cứu không phải vì tôi tốt, nhưng vì Đức Chúa Trời yêu thương tôi, và tôi đặt đức tin nơi Chúa Giê-su Christ.

Thứ Hai, 15 tháng 6, 2026

Hai con trai của Joseph

 Hai con trai của Joseph (Giô-sép, con của Gia-cốp) là:

  1. Manasseh (Ma-na-se)
  2. Ephraim (Ép-ra-im)

Bối cảnh

  • Hai con được sinh ra tại Ai Cập trước khi nạn đói lan khắp vùng (Sáng Thế Ký 41:50–52).
  • Mẹ của hai người là Asenath (A-sê-nát), con gái của thầy tế lễ Phô-ti-phê-ra ở thành Ôn.

Ý nghĩa tên gọi

Ma-na-se (Manasseh) = "làm cho quên đi"

"Đức Chúa Trời đã khiến tôi quên mọi sự lao khổ và cả nhà cha tôi." (Sáng 41:51)

Ép-ra-im (Ephraim) = "sinh sản gấp bội, kết quả nhiều"

"Đức Chúa Trời đã làm cho tôi sinh sản trong xứ khốn khổ của tôi." (Sáng 41:52)

Điều đặc biệt

Khi Jacob (Gia-cốp) sắp qua đời, ông nhận hai cháu này làm con nuôi của mình (Sáng Thế Ký 48). Vì vậy:

  • Chi phái Giô-sép được tách thành hai chi phái:
    • Chi phái Ma-na-se
    • Chi phái Ép-ra-im

Do đó trong danh sách 12 chi phái Y-sơ-ra-ên, tên Giô-sép đôi khi không xuất hiện, mà được thay bằng hai con trai của ông.

Bài học thuộc linh

  • Ma-na-se nhắc đến việc Chúa chữa lành những đau thương của quá khứ.
  • Ép-ra-im nhắc đến việc Chúa ban kết quả và phước hạnh ngay trong hoàn cảnh khó khăn.

Một số người tóm tắt hành trình của Giô-sép bằng hai từ:

MA-NA-SE → Quên đau thương.
ÉP-RA-IM → Kết quả dư dật.

Đó cũng là tiến trình Chúa thường làm trong đời sống con dân Ngài: chữa lành quá khứ trước, rồi ban kết quả cho tương lai.

Ba đồng vị carbon (C-12, C-13, C-14)

Ba đồng vị carbon (C-12, C-13, C-14) 

Đây là một chủ đề thú vị vì ba đồng vị carbon cho thấy con người có thể khám phá những điều rất nhỏ bé trong tạo vật của Đức Chúa Trời, từ đó hiểu rõ hơn về sự sống, lịch sử và vũ trụ.

1. Carbon-12 (¹²C)

Khám phá

Carbon đã được biết từ thời cổ đại (than củi, kim cương, than chì).

Tuy nhiên, khái niệm đồng vị (isotope) chỉ được phát triển vào đầu thế kỷ 20, sau công trình của Frederick Soddy (1913).

Công dụng

  • Thành phần chính của mọi sinh vật.
  • Chuẩn để xác định đơn vị khối lượng nguyên tử (amu).
  • Nền tảng cho hóa học hữu cơ.

Ý nghĩa thuộc linh

Carbon-12 chiếm gần như toàn bộ lượng carbon trong sự sống, nhưng ít ai nhắc đến nó.

Điều này gợi nhớ:

"Ai trung tín trong việc rất nhỏ, cũng trung tín trong việc lớn."

Lu-ca 16:10

Những điều âm thầm lại là nền tảng cho mọi điều lớn lao.


2. Carbon-13 (¹³C)

Khám phá

Năm 1931, Harold Urey và cộng sự xác nhận sự hiện diện của Carbon-13.

Công dụng

  • Xét nghiệm hơi thở phát hiện H. pylori.
  • Nghiên cứu thực vật, môi trường.
  • Phân tích cấu trúc phân tử bằng 13C-NMR.
  • Nghiên cứu khí hậu và chu trình carbon.

Ý nghĩa thuộc linh

Carbon-13 giúp truy tìm nguồn gốc và nhận diện những điều mắt thường không thấy.

Gợi nhớ:

"Đức Giê-hô-va dò xét mọi tấm lòng."

1 Sử Ký 28:9

Con người có thể truy tìm dấu vết của phân tử; Đức Chúa Trời thấy tận đáy lòng con người.


3. Carbon-14 (¹⁴C)

Khám phá

Năm 1940, Martin KamenSam Ruben phát hiện Carbon-14.

Định tuổi bằng C-14

Năm 1949, Willard Libby phát triển phương pháp định tuổi bằng Carbon-14 và sau đó nhận Nobel Prize in Chemistry 1960.

Công dụng

  • Xác định tuổi:
    • Gỗ cổ
    • Xương
    • Vải cổ
    • Cuộn giấy cổ
    • Than củi khảo cổ
  • Nghiên cứu khảo cổ học.
  • Nghiên cứu lịch sử nhân loại.

Ý nghĩa thuộc linh

Carbon-14 là chiếc "đồng hồ" ẩn trong tạo vật.

Nó nhắc chúng ta rằng mọi vật trong thế gian đều nằm trong dòng thời gian của Đức Chúa Trời.

"Dạy chúng tôi biết đếm các ngày chúng tôi,
Hầu cho chúng tôi được lòng khôn ngoan."

Thi Thiên 90:12


So sánh ngắn gọn

Đồng vịPhát hiệnCông dụng chínhBài học thuộc linh
¹²CHiểu rõ đầu TK 20Nền tảng của sự sốngTrung tín trong điều nhỏ
¹³C1931Truy tìm nguồn gốc, chẩn đoánChúa dò xét điều kín nhiệm
¹⁴C1940–1949Định tuổi cổ vậtBiết đếm các ngày mình

Một suy niệm

Carbon-12 dạy ta về sự trung tín âm thầm.
Carbon-13 dạy ta về sự dò xét và hiểu biết sâu xa.
Carbon-14 dạy ta về thời gian và sự hữu hạn của đời người.

Ba đồng vị carbon tuy vô hình đối với mắt thường, nhưng giúp con người hiểu thêm về sự sống, nguồn gốc và lịch sử. Điều đó gợi nhớ lời:

"Các từng trời rao truyền sự vinh hiển của Đức Chúa Trời,
Bầu trời giải tỏ công việc tay Ngài làm."

Thi Thiên 19:1

Ngay cả những nguyên tử nhỏ bé cũng đang kể lại sự khôn ngoan của Đấng Tạo Hóa.

Thứ Tư, 10 tháng 6, 2026

VỀ QUẦN ÁO NAM NỮ

VỀ QUẦN ÁO NAM NỮ 

Phục Truyền Luật Lệ Ký 22:5:

"Đàn bà chớ mặc đồ thuộc về đàn ông, và đàn ông chớ mặc áo đàn bà; vì phàm ai làm điều đó lấy làm gớm ghiếc cho Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi." (BTTHĐ)

1. Ý nghĩa trong bối cảnh Cựu Ước

Câu này được ban cho dân Y-sơ-ra-ên nhằm giữ gìn sự phân biệt rõ ràng giữa nam và nữ mà Đức Chúa Trời đã thiết lập từ khi sáng tạo:

"Ngài dựng nên loài người... nam và nữ." — Sáng Thế Ký 1:27

Trong các dân ngoại xung quanh Y-sơ-ra-ên, việc cải trang nam thành nữ hoặc nữ thành nam thường liên quan đến:

  • Thờ thần tượng ngoại giáo.
  • Nghi lễ tà giáo.
  • Sự đồi bại luân lý.
  • Lừa dối về thân phận giới tính.

Vì vậy Chúa muốn dân Ngài tôn trọng trật tự sáng tạo của Ngài.

2. Điều câu này không nói

Câu này không nhằm quy định một kiểu quần áo cố định cho mọi thời đại.

Ví dụ:

  • Thời Môi-se cả nam lẫn nữ đều mặc áo choàng dài.
  • Ngày nay nam mặc quần, nữ mặc váy ở nhiều nơi; nhưng tại vài quốc gia, đàn ông cũng mặc váy truyền thống.

Vấn đề chính không phải là kiểu quần áo, mà là ý định xóa nhòa hoặc đảo lộn bản sắc nam nữ mà Đức Chúa Trời tạo dựng.

3. Nguyên tắc thuộc linh

Đức Chúa Trời muốn:

  • Nam sống đúng vai trò nam.
  • Nữ sống đúng vai trò nữ.
  • Tôn trọng sự khác biệt mà Ngài thiết lập.
  • Không giả dạng hay đánh lừa người khác về giới tính của mình.

Nguyên tắc này được nhắc lại trong Tân Ước khi Sứ đồ Phao-lô nói về sự phân biệt giữa nam và nữ trong I Cô-rinh-tô 11.

4. Bài học cho Cơ Đốc nhân ngày nay

  • Biết ơn vì Chúa tạo dựng mình là nam hay nữ.
  • Tôn trọng thân thể và giới tính Chúa ban.
  • Tránh những hành động cố ý xóa bỏ hoặc phủ nhận trật tự sáng tạo của Đức Chúa Trời.
  • Thể hiện nam tính và nữ tính theo tinh thần Kinh Thánh: thánh khiết, khiêm nhường, yêu thương và trách nhiệm.

Tóm tắt

Phục Truyền 22:5 không chủ yếu nói về thời trang, nhưng nói về việc tôn trọng sự phân biệt nam và nữ do Đức Chúa Trời thiết lập trong công cuộc sáng tạo. Câu này nhấn mạnh rằng dân Chúa phải sống chân thật với thân phận Ngài đã ban cho mình, thay vì cố ý làm lu mờ hay đảo lộn điều đó.


Thứ Ba, 9 tháng 6, 2026

HƠI THỞ

 HƠI THỞ – MÓN QUÀ MONG MANH NHƯNG VÔ GIÁ CỦA ĐỨC CHÚA TRỜI

Có lẽ chúng ta ít khi nghĩ đến hơi thở của mình. Mỗi ngày, chúng ta hít vào rồi thở ra hàng chục ngàn lần mà không hề để ý. Chỉ khi bị nghẹt thở, lên cơn hen suyễn, hoặc chứng kiến một người thân trút hơi thở cuối cùng, chúng ta mới nhận ra rằng điều quý giá nhất của đời người không phải là tiền bạc, danh vọng hay quyền lực, mà chính là hơi thở.

Tiên tri Ê-sai nhắc nhở:

“Chớ cậy ở loài người, là loài có hơi thở trong lỗ mũi; vì họ nào có đáng kể gì đâu?” (Ê-sai 2:22)

Một câu Kinh Thánh ngắn ngủi nhưng chứa đựng chân lý sâu sắc. Con người thường tự hào về kiến thức, địa vị, tài sản hay thành tựu của mình. Thế nhưng tất cả những điều ấy đều lệ thuộc vào một điều hết sức mong manh: hơi thở. Khi hơi thở ngừng lại, mọi bằng cấp, chức vụ, nhà cửa, tài khoản ngân hàng hay những lời khen ngợi của người đời đều trở nên vô nghĩa.

Lằn ranh giữa sự sống và sự chết thật mỏng manh. Chỉ một hơi thở vào mà không thở ra được nữa, hoặc một hơi thở ra mà không hít vào được nữa, là hành trình trên đất kết thúc. Vì thế, Kinh Thánh ví đời người như hơi nước, như bóng câu qua cửa sổ, như hoa cỏ sớm nở tối tàn.

Thi thiên 144:4 chép:

“Loài người giống như hơi thở; đời người như bóng bay qua.”

Tác giả Thi thiên không bi quan về cuộc sống; ông chỉ nhìn thấy sự thật. Đời người dù dài tám mươi hay chín mươi năm cũng chỉ là một chớp mắt trước cõi đời đời của Đức Chúa Trời. Điều đó không làm cho cuộc đời mất ý nghĩa; trái lại, khiến mỗi ngày sống trở nên quý giá hơn.

Ngay từ buổi sáng thế, hơi thở đã là dấu hiệu của sự sống đến từ Đức Chúa Trời:

“Giê-hô-va Đức Chúa Trời lấy bụi đất nắn nên hình người, hà sinh khí vào lỗ mũi, thì người trở nên một loài sanh linh.” (Sáng-thế Ký 2:7)

Con người không tự tạo ra sự sống cho mình. Hơi thở đầu tiên là món quà từ Đấng Tạo Hóa. Và đến cuối cuộc đời, hơi thở ấy cũng trở về với Ngài.

Truyền Đạo 12:7 viết:

“Bụi tro trở về đất y như cũ, và thần linh trở về nơi Đức Chúa Trời là Đấng đã ban nó.”

Nhận biết sự mong manh của hơi thở không phải để sống trong lo âu, nhưng để sống trong sự biết ơn. Mỗi sáng thức dậy và còn hít thở được là thêm một ngày ân điển. Mỗi bữa cơm còn ăn được, mỗi bước chân còn đi được, mỗi lời cầu nguyện còn dâng lên được đều là quà tặng của Chúa.

Đặc biệt đối với những người đã bước vào tuổi xế chiều, hơi thở mang một ý nghĩa rất riêng. Nó nhắc rằng thời gian trên đất không còn vô tận. Nhưng đồng thời, nó cũng nhắc rằng quê hương thật của người tin Chúa không ở nơi đây.

Sứ đồ Phao-lô nói:

Vì Đấng Christ là sự sống của tôi, và sự chết là điều ích lợi cho tôi vậy.” (Phi-líp 1:21)

Người tin Chúa không bám víu tuyệt vọng vào hơi thở cuối cùng, bởi vì đằng sau hơi thở cuối cùng ấy là sự hiện diện đời đời của Chúa Cứu Thế. Một ngày kia, khi nhịp tim ngừng đập và phổi không còn hô hấp nữa, người thuộc về Chúa sẽ bước từ đức tin sang sự thấy mặt Ngài.

Vì thế, khi còn hơi thở, hãy dùng hơi thở ấy để ngợi khen Chúa.

“Phàm vật chi thở, hãy ngợi khen Đức Giê-hô-va!” (Thi thiên 150:6)

Hãy dùng những ngày còn lại để yêu thương gia đình, phục vụ Hội Thánh, khích lệ thế hệ sau, tha thứ những tổn thương cũ và sống đẹp lòng Chúa. Bởi mỗi hơi thở là một cơ hội mới để tôn vinh Ngài.

Một ngày nào đó, hơi thở cuối cùng sẽ đến. Nhưng đối với người thuộc về Chúa, đó không phải là dấu chấm hết. Đó chỉ là hơi thở cuối cùng trên đất và là hơi thở đầu tiên trong quê hương thiên thượng.

Cho nên hôm nay, khi còn có thể hít vào và thở ra, chúng ta hãy cảm tạ Chúa. Bởi mỗi hơi thở là một phép lạ, một ân điển, và một lời nhắc nhở rằng Đức Chúa Trời vẫn đang gìn giữ chúng ta trong bàn tay yêu thương của Ngài. Hơi thở thật mong manh, nhưng Đấng ban hơi thở thì đời đời vững bền.

Máy đo SaO₂ (pulse oximeter) là thiết bị kẹp vào đầu ngón tay để đo:

  1. SaO₂ (SpO₂) = Độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi (%)
  2. Nhịp tim (Pulse Rate, PR) = số lần tim đập mỗi phút
6

SaO₂ là gì?

SaO₂ (hay SpO₂ trên máy đo) cho biết bao nhiêu phần trăm hemoglobin trong máu đang mang oxy.

  • Bình thường: 95–100%
  • 92–94%: cần theo dõi
  • Dưới 90%: thiếu oxy đáng kể, nên liên hệ bác sĩ
  • Dưới 88%: cần được đánh giá y tế sớm

(Đối với người bị COPD hoặc một số bệnh phổi mạn tính, bác sĩ có thể chấp nhận mức thấp hơn.)

Cách sử dụng

  1. Nghỉ ngơi vài phút.
  2. Tay ấm, không lạnh.
  3. Kẹp máy vào ngón trỏ hoặc ngón giữa.
  4. Giữ yên 15–30 giây.
  5. Đọc kết quả khi số ổn định.

Những yếu tố làm sai số

  • Tay lạnh, tuần hoàn kém.
  • Sơn móng tay (đặc biệt màu đen, xanh đậm).
  • Cử động ngón tay.
  • Ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp vào cảm biến.
  • Huyết áp quá thấp.

Đối với người cao tuổi

Máy đo SaO₂ rất hữu ích để:

  • Theo dõi khi bị cảm, cúm, viêm phổi.
  • Theo dõi bệnh tim hoặc bệnh phổi.
  • Kiểm tra khi thấy khó thở, mệt bất thường, chóng mặt.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào con số. Nếu có các triệu chứng như:

  • Khó thở,
  • Đau ngực,
  • Tím môi,
  • Lú lẫn,

thì cần được khám ngay cả khi SpO₂ vẫn còn tương đối bình thường.

Một câu nhắc nhở thuộc linh

"Lỗ mũi người chỉ là hơi thở..." — Isaiah 2:22

Mỗi hơi thở bình thường, mỗi lần máy hiện 97%, 98%, 99%, đều là một ân điển Chúa ban. Khi còn thở được, còn đi đứng được, còn ăn uống được, chúng ta vẫn còn cơ hội để cảm tạ và phục vụ Ngài.


Thứ Hai, 8 tháng 6, 2026

Giăng 3:16 – Bản Tình Ca Bất Hủ

 Giăng 3:16 – Bản Tình Ca Bất Hủ của Ba Ngôi Đức Chúa Trời trong Chương Trình Cứu Rỗi

“Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian đến nỗi đã ban Con một của Ngài, hầu cho hễ ai tin Con ấy không bị hư mất mà được sự sống đời đời.” (Giăng 3:16)

Trong toàn bộ Kinh Thánh, có lẽ không có câu nào được biết đến nhiều hơn Giăng 3:16. Câu Kinh Thánh ngắn gọn này được ví như một viên kim cương quý giá, phản chiếu ánh sáng của tình yêu, ân điển và chương trình cứu rỗi của Đức Chúa Trời dành cho nhân loại.

Nhân Loại Trầm Luân Và Bất Lực

Kể từ khi A-đam và Ê-va phạm tội trong vườn Ê-đen, cả nhân loại đều rơi vào tình trạng sa ngã. Tội lỗi không chỉ làm con người xa cách Đức Chúa Trời mà còn khiến bản chất con người trở nên hư hoại.

Sứ đồ Phao-lô khẳng định:

“Chẳng có một người công bình nào hết, dẫu một người cũng không.” (Rô-ma 3:10)

Con người có thể cố gắng làm lành, tu thân, lập công đức, nhưng không ai có thể tự cứu mình khỏi hậu quả của tội lỗi. Tội lỗi giống như một vực sâu ngăn cách giữa Đức Chúa Trời thánh khiết và con người tội lỗi. Không ai đủ khả năng bắc một cây cầu từ phía mình để đến với Đức Chúa Trời.

Luật Pháp Bày Tỏ Tội Lỗi, Nhưng Không Cứu Được

Trong thời Cựu Ước, Đức Chúa Trời ban Luật Pháp qua Môi-se. Luật Pháp là thánh khiết, công bình và tốt lành. Tuy nhiên, mục đích chính của Luật Pháp không phải để cứu rỗi con người, mà để bày tỏ tội lỗi.

Luật Pháp giống như một tấm gương cho thấy khuôn mặt dơ bẩn, nhưng không thể rửa sạch khuôn mặt ấy.

Không một ai có thể giữ trọn Luật Pháp. Vì thế, nếu sự cứu rỗi dựa trên công đức và sự vâng giữ hoàn hảo Luật Pháp, thì toàn thể nhân loại đều thất bại.

Đó là lý do Đức Chúa Trời mở ra một con đường mới: con đường của ân điển.

Ân Điển Bắt Nguồn Từ Tình Yêu Của Đức Chúa Trời

Giăng 3:16 không bắt đầu bằng chữ “tin”, mà bắt đầu bằng chữ “yêu”.

“Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian...”

Nguồn gốc của sự cứu rỗi không phải từ công lao của con người, nhưng từ tình yêu vô điều kiện của Đức Chúa Trời.

Ngài yêu thương những con người đang hư mất.

Ngài yêu thương những kẻ chống nghịch Ngài.

Ngài yêu thương khi chúng ta chưa hề tìm kiếm Ngài.

Tình yêu ấy đã thúc đẩy Đức Chúa Trời thực hiện chương trình cứu chuộc từ trước khi sáng thế.

Ân điển chính là tình yêu được hành động.

Sự Đồng Công Tuyệt Diệu Của Ba Ngôi Đức Chúa Trời

Trong công cuộc cứu rỗi, cả Ba Ngôi Đức Chúa Trời đều hành động cách hoàn hảo và hài hòa.

1. Đức Chúa Cha Hoạch Định Và Sai Phái

Đức Chúa Cha là Đấng khởi xướng chương trình cứu rỗi.

Ngài yêu thương thế gian.

Ngài lập kế hoạch cứu chuộc từ đời đời.

Ngài sai Con Một đến thế gian.

“Ngài đã chọn chúng ta trước khi sáng thế.” (Ê-phê-sô 1:4)

Sự cứu rỗi bắt nguồn từ tấm lòng yêu thương của Đức Chúa Cha.

2. Đức Chúa Con Thực Hiện Sự Cứu Chuộc

Đức Chúa Giê-xu Christ là trung tâm của chương trình cứu rỗi.

Ngài rời bỏ vinh quang thiên đàng để mang lấy thân phận con người.

Ngài sống đời sống hoàn toàn thánh khiết.

Ngài chịu đóng đinh trên thập tự giá.

Ngài đổ chính huyết mình làm giá chuộc cho nhân loại.

“Ấy chính trong Con yêu dấu mà chúng ta được cứu chuộc bởi huyết Ngài.” (Ê-phê-sô 1:7)

Thập tự giá là nơi tình yêu và sự công bình gặp nhau.

Tội lỗi bị xét đoán.

Người tin được tha thứ.

3. Đức Thánh Linh Áp Dụng Và Làm Chứng

Đức Thánh Linh cảm động lòng người nhận biết tội lỗi.

Ngài khiến con người ăn năn và tin nhận Chúa.

Ngài tái sinh người tin.

Ngài ngự trong lòng tín hữu.

Ngài làm chứng rằng chúng ta thuộc về Đức Chúa Trời.

“Chính Đức Thánh Linh làm chứng cho lòng chúng ta rằng chúng ta là con cái Đức Chúa Trời.” (Rô-ma 8:16)

Nếu Đức Chúa Cha lập chương trình và Đức Chúa Con hoàn thành chương trình, thì Đức Thánh Linh là Đấng áp dụng chương trình ấy vào đời sống mỗi người tin.

Đức Tin – Bàn Tay Tiếp Nhận Ân Điển

Sự cứu rỗi là món quà của Đức Chúa Trời.

Nhưng món quà ấy phải được tiếp nhận bằng đức tin.

Giăng 3:16 nói:

“Hễ ai tin Con ấy...”

Không phải hễ ai làm lành đủ.

Không phải hễ ai giữ luật pháp hoàn hảo.

Không phải hễ ai thuộc một tôn giáo nào đó.

Nhưng là hễ ai tin.

Đức tin không phải là công lao để được cứu, mà là bàn tay đưa ra nhận lấy món quà ân điển Đức Chúa Trời ban cho.

Một Đức Chúa Trời Trong Ba Ngôi Vị

Kinh Thánh dạy rõ rằng chỉ có một Đức Chúa Trời duy nhất, nhưng Ngài tồn tại đời đời trong ba Ngôi vị: Đức Chúa Cha, Đức Chúa Con và Đức Thánh Linh.

Ba Ngôi không phải là ba Đức Chúa Trời.

Ba Ngôi cũng không phải là một Ngôi đóng ba vai khác nhau.

Mỗi Ngôi vị đều là Đức Chúa Trời trọn vẹn.

Mỗi Ngôi vị có thân vị riêng biệt.

Nhưng Ba Ngôi hiệp nhất trong bản thể, quyền năng, vinh quang và mục đích.

Có thể minh họa như sau:

           Ba Ngôi vị riêng biệt

           nhưng cùng một Đức Chúa Trời

 Theo sơ đồ trên, chúng ta hiểu được:

  • Đức Chúa Cha là Đức Chúa Trời.
  • Đức Chúa Con là Đức Chúa Trời.
  • Đức Thánh Linh là Đức Chúa Trời.
  • Đức Chúa Cha không phải Đức Chúa Con.
  • Đức Chúa Con không phải Đức Thánh Linh.
  • Đức Thánh Linh không phải Đức Chúa Cha.

Kết Luận

Giăng 3:16 là bản tóm lược kỳ diệu của toàn bộ Tin Lành.

Đó là câu chuyện về một nhân loại hư mất nhưng được yêu thương.

Đó là câu chuyện về ân điển thay cho công đức.

Đó là câu chuyện về Đức Chúa Cha hoạch định, Đức Chúa Con cứu chuộc và Đức Thánh Linh áp dụng sự cứu rỗi.

Đó là câu chuyện của thập tự giá, của đức tin và của sự sống đời đời.

Mỗi khi đọc Giăng 3:16, chúng ta không chỉ thấy một câu Kinh Thánh quen thuộc, nhưng thấy cả một đại dương tình yêu của Ba Ngôi Đức Chúa Trời đang dang rộng để cứu vớt con người.

“Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian đến nỗi đã ban Con một của Ngài, hầu cho hễ ai tin Con ấy không bị hư mất mà được sự sống đời đời.”

Một câu tóm tắt ngắn gọn có thể dùng làm kết luận bài học:

“Đức Chúa Cha hoạch định (y chuẩn), Đức Chúa Con cứu chuộc, Đức Thánh Linh ấn chứng; và con người tiếp nhận sự cứu rỗi bởi đức tin. Đó chính là ân điển kỳ diệu của Ba Ngôi Đức Chúa Trời được bày tỏ trọn vẹn trong Giăng 3:16.”

 

12 Câu Hỏi Trắc Nghiệm (MCQ) – Giăng 3:16 và Chương Trình Cứu Rỗi của Ba Ngôi Đức Chúa Trời

1. Theo Giăng 3:16, động lực thúc đẩy Đức Chúa Trời ban Con Một của Ngài là gì?

A. Sự công bình của loài người
B. Tình yêu thương của Đức Chúa Trời
C. Sự khôn ngoan của nhân loại
D. Công đức của dân Y-sơ-ra-ên


2. Theo Rô-ma 3:10, tình trạng thuộc linh của nhân loại là gì?

A. Đa số là công bình
B. Một số người công bình
C. Không ai công bình cả
D. Chỉ người Do Thái công bình


3. Mục đích chính của Luật Pháp trong Cựu Ước là gì?

A. Cứu rỗi con người
B. Bày tỏ tội lỗi của con người
C. Ban sự sống đời đời
D. Xóa bỏ mọi hình phạt


4. Theo Ê-phê-sô 1:4, Đức Chúa Cha đã chọn người tin Chúa khi nào?

A. Sau khi họ tin Chúa
B. Khi Chúa Giê-xu giáng sinh
C. Trước khi sáng thế
D. Sau ngày Lễ Ngũ Tuần


5. Ai là Đấng thực hiện công tác cứu chuộc bằng chính huyết mình?

A. Đức Chúa Cha
B. Đức Thánh Linh
C. Thiên sứ Gáp-ri-ên
D. Đức Chúa Giê-xu Christ


6. Theo Ê-phê-sô 1:7, sự cứu chuộc được thực hiện bởi điều gì?

A. Việc lành của con người
B. Sự giữ luật pháp
C. Huyết của Đấng Christ
D. Lời cầu nguyện


7. Vai trò của Đức Thánh Linh trong sự cứu rỗi là gì?

A. Đóng đinh trên thập tự giá
B. Ban Luật Pháp trên núi Si-na-i
C. Làm chứng và áp dụng sự cứu rỗi cho người tin
D. Xây dựng đền thờ


8. Điều kiện để nhận được sự sống đời đời theo Giăng 3:16 là gì?

A. Giữ trọn Mười Điều Răn
B. Làm nhiều việc thiện
C. Tin nơi Con Đức Chúa Trời
D. Thuộc dân Do Thái


9. Đức tin trong sự cứu rỗi được ví như điều gì?

A. Một công lao để được cứu
B. Một phần thưởng cho người tốt
C. Bàn tay tiếp nhận món quà ân điển
D. Một nghi lễ tôn giáo


10. Theo giáo lý Ba Ngôi, điều nào sau đây là đúng?

A. Có ba Đức Chúa Trời khác nhau
B. Chỉ Đức Chúa Cha là Đức Chúa Trời
C. Ba Ngôi là ba vai diễn của một Ngôi
D. Một Đức Chúa Trời trong ba Ngôi vị


11. Câu nào mô tả đúng vai trò của Ba Ngôi trong chương trình cứu rỗi?

A. Cha chuộc – Con chứng – Thánh Linh hoạch định
B. Cha hoạch định – Con cứu chuộc – Thánh Linh ấn chứng
C. Cha cứu chuộc – Con hoạch định – Thánh Linh xét đoán
D. Cả ba làm cùng một vai trò


12. Kết quả dành cho người tin Con Đức Chúa Trời theo Giăng 3:16 là gì?

A. Được giàu có trên đất
B. Không gặp khó khăn trong đời
C. Không bị hư mất và được sự sống đời đời
D. Trở thành thiên sứ