Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026

THÊ GIAN (THE WORLD)

 Trong Kinh Thánh, chữ “thế gian” (the world) không phải lúc nào cũng mang một ý nghĩa giống nhau. Tùy theo văn cảnh, chữ này có thể chỉ vũ trụ do Đức Chúa Trời sáng tạo, nhân loại được Ngài yêu thương, hoặc hệ thống tội lỗi chống nghịch Đức Chúa Trời.

Đây là một điểm rất quan trọng khi giải nghĩa Kinh Thánh, đặc biệt khi đối chiếu Giăng 3:16 với I Giăng 2:15.

I. Chữ “THẾ GIAN” trong nguyên ngữ

Trong Tân Ước, chữ Hy Lạp thường được dịch là “thế gian” là κόσμος (kosmos).

Nghĩa căn bản của kosmos là trật tự, sự sắp đặt; từ đó được dùng để chỉ thế giới, vũ trụ, nhân loại hoặc trật tự xã hội.

Từ này cũng là nguồn gốc của chữ tiếng Anh cosmos.

II. Sáu ý nghĩa thường gặp của “THẾ GIAN”

Ý nghĩa

Câu Kinh Thánh tiêu biểu

1. Vũ trụ, công trình sáng tạo

Giăng 1:10; Công vụ 17:24

2. Trái đất, nơi con người sinh sống

Ma-thi-ơ 4:8; 24:14

3. Toàn thể nhân loại

Giăng 3:16; I Giăng 2:2

4. Nhân loại xa cách Đức Chúa Trời

Giăng 1:10; 7:7

5. Hệ thống giá trị tội lỗi chống nghịch Chúa

I Giăng 2:15–17; Gia-cơ 4:4

6. Đời sống hiện tại, đối chiếu với đời sau

I Cô-rinh-tô 7:31; I Giăng 2:17

Các ý nghĩa này có thể chồng lấn nhau trong một câu Kinh Thánh.

III. Giải thích và áp dụng từng ý nghĩa

1. Thế gian là vũ trụ do Đức Chúa Trời sáng tạo

Giăng 1:10: Muôn vật được dựng nên bởi Ngài, nhưng thế gian chẳng nhận biết Ngài.

Trong câu này, “thế gian” được dùng theo nhiều sắc thái: thế giới được dựng nên bởi Đấng Christ, đồng thời là nhân loại không nhận biết Ngài.

Bài học: Vũ trụ không phải tự nhiên mà có; mọi sự thuộc về Đức Chúa Trời.

2. Thế gian là trái đất và các dân tộc trên đất

Ma-thi-ơ 24:14: Tin Lành về nước Đức Chúa Trời sẽ được giảng ra khắp đất, để làm chứng cho muôn dân.

Ở đây, “khắp đất” chỉ phạm vi địa lý có con người cư trú.

Bài học: Sứ mạng truyền giáo không giới hạn trong một quốc gia, chủng tộc hay ngôn ngữ.

3. Thế gian là nhân loại được Đức Chúa Trời yêu thương

Giăng 3:16:

“Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian, đến nỗi đã ban Con một của Ngài...”

Chữ “thế gian” ở đây nói đến nhân loại đang cần được cứu chuộc, chứ không phải hệ thống tội lỗi mà Chúa tán thành.

Bài học: Đức Chúa Trời yêu thương con người, kể cả những người chưa biết Ngài.

4. Thế gian là nhân loại đang xa cách Đức Chúa Trời

Giăng 15:18–19: Chúa Jêsus nói với các môn đồ rằng nếu thế gian ghét họ, hãy nhớ rằng thế gian đã ghét Ngài trước.

Ở đây, “thế gian” chỉ những người có thái độ chống nghịch Chúa và các môn đồ Ngài, chứ không có nghĩa mọi người không tin Chúa đều ghét Cơ Đốc nhân.

Bài học: Người theo Chúa có thể gặp sự chống đối vì sống theo chân lý.

5. Thế gian là hệ thống giá trị tội lỗi

I Giăng 2:15–17:

“Chớ yêu thế gian, cũng đừng yêu các vật ở thế gian...”

Sứ đồ Giăng nêu ba đặc điểm:

  • Sự mê tham của xác thịt: Những ham muốn tội lỗi của bản tính con người.

  • Sự mê tham của mắt: Lòng tham muốn chiếm hữu những gì mình nhìn thấy.

  • Sự kiêu ngạo của đời: Tự phụ về địa vị, tài sản, thành công và những điều mình có.

Đây không phải lời cấm yêu thiên nhiên, gia đình, hay con người. Điều bị cấm là yêu mến những giá trị tội lỗi đến mức chúng chiếm chỗ của Đức Chúa Trời.

Bài học: Cơ Đốc nhân sống trong thế gian nhưng không để hệ thống giá trị tội lỗi của thế gian cai trị lòng mình.

6. Thế gian là đời sống hiện tại, có tính tạm thời

I Cô-rinh-tô 7:31: Hình trạng thế gian này đang qua đi.

I Giăng 2:17: Thế gian cùng sự tham dục nó đều qua đi, nhưng ai làm theo ý muốn Đức Chúa Trời thì còn lại đời đời.

Ở đây, trọng tâm là sự tạm thời của trật tự đời sống hiện tại, nhất là những tham vọng và ham muốn thuộc về nó.

Bài học: Đừng đặt hy vọng đời đời nơi những gì chóng qua.

IV. Một nghịch lý rất đẹp: Chúa yêu thế gian nhưng dạy chúng ta đừng yêu thế gian

GIĂNG 3:16

Chúa yêu thế gian

Vì Chúa yêu thương con người và muốn cứu họ khỏi tội lỗi.

I GIĂNG 2:15

Chớ yêu thế gian

Vì chúng ta không được yêu mến hệ thống giá trị tội lỗi chống nghịch Chúa.

Hai câu Kinh Thánh không mâu thuẫn, vì chữ “thế gian” được dùng theo hai nghĩa khác nhau.

Một câu dễ ghi nhớ:

“Chúa yêu con người trong thế gian, nhưng Ngài không yêu tội lỗi của thế gian.”

V. Ba mối tương quan của Cơ Đốc nhân với thế gian

Chúng ta có thể ghi nhớ qua ba câu Kinh Thánh:

Kinh Thánh

Nguyên tắc

Giăng 17:15–16

Sống trong thế gian nhưng không thuộc về thế gian

Rô-ma 12:2

Không làm theo đời này, nhưng được biến hóa bởi sự đổi mới tâm trí

Ma-thi-ơ 5:14–16

Làm sự sáng của thế gian, chiếu sáng bằng đời sống tốt lành

Điều này cho thấy Chúa không muốn Cơ Đốc nhân hoàn toàn rút khỏi xã hội. Trái lại, Ngài muốn chúng ta sống giữa xã hội, yêu thương mọi người, làm chứng cho chân lý, nhưng không thỏa hiệp với tội lỗi.

VI. Một câu hỏi rất đáng suy ngẫm

Tại sao Đức Chúa Trời yêu thế gian, còn Sa-tan lại được gọi là vua chúa của thế gian?

Trong Giăng 12:31 và 16:11, Chúa Jêsus gọi Sa-tan là “vua chúa của thế gian này” (ruler of this world).

Điều đó không có nghĩa Sa-tan là Đấng Tạo Hóa hay chủ sở hữu hợp pháp của vũ trụ. Nó nói đến ảnh hưởng và quyền lực của Sa-tan trên trật tự thế gian đang chống nghịch Đức Chúa Trời.

Chúng ta cần phân biệt:

  • Đức Chúa Trời: Đấng sáng tạo và Chủ Tể tối cao của muôn vật.

  • Sa-tan: Kẻ chống nghịch Chúa, đang gây ảnh hưởng trên thế gian sa ngã.

  • Chúa Jêsus Christ: Đấng Cứu Chuộc, đã chiến thắng tội lỗi và quyền lực Sa-tan.

VII. Kết luận: Ba chữ YÊU – KHÔNG YÊU – SAI ĐI

Có thể tóm lược cả bài học bằng ba mệnh lệnh:

1. YÊU con người trong thế gian — Giăng 3:16.

2. KHÔNG YÊU hệ thống tội lỗi của thế gian — I Giăng 2:15.

3. ĐƯỢC SAI ĐI vào thế gian để làm chứng cho Chúa — Giăng 17:18.

Lời cầu nguyện ngắn:

Lạy Chúa, xin giúp chúng con hiểu đúng Lời Ngài, biết yêu thương những con người mà Ngài yêu thương, nhưng không yêu mến những điều tội lỗi mà Ngài ghét. Xin gìn giữ chúng con sống giữa thế gian mà không thuộc về thế gian, và dùng đời sống chúng con làm ánh sáng để người khác nhận biết Chúa Jêsus Christ. A-men.

Một đề tài học Kinh Thánh tiếp nối rất thú vị: Trong Giăng 17, Chúa Jêsus cầu nguyện cho môn đồ. Chỉ trong chương này, chữ “thế gian” xuất hiện nhiều lần với những sắc thái khác nhau. Đây là một chương đặc biệt thích hợp để nghiên cứu sâu hơn về chủ đề “Ở trong thế gian, nhưng không thuộc về thế gian.”