Thứ Tư, 21 tháng 1, 2026

9 tên gọi Giê-hô-va

 

1) Giê-hô-va Ni-si (Jehovah Nissi)Chúa là cờ xí tôi

📍 Xuất Ê-díp-tô Ký 17:15
VN (ý câu gốc): “Môi-se lập một bàn thờ và gọi tên là: Giê-hô-va Ni-si.”
EN (sense): “Moses built an altar and named it: The LORD is my Banner.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa, xin giương cao cờ chiến thắng của Ngài trên đời sống con trong mọi trận chiến. Amen.


2) Giê-hô-va Di-rê (Jehovah Jireh)Chúa sẽ sắm sẵn / chu cấp

📍 Sáng Thế Ký 22:14
VN: “Áp-ra-ham gọi nơi đó là: Giê-hô-va Di-rê (Chúa sẽ sắm sẵn).”
EN: “Abraham named that place: The LORD will provide.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa, xin dạy con tin cậy vì Ngài luôn sắm sẵn đúng lúc, đúng cách. Amen.


3) Giê-hô-va Ra-pha (Jehovah Rapha)Chúa chữa lành

📍 Xuất Ê-díp-tô Ký 15:26
VN: “Ta là Đức Giê-hô-va, Đấng chữa lành ngươi.”
EN: “I am the LORD who heals you.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa chữa lành, xin chữa lành thân thể, tâm hồn, và những vết thương sâu kín của con. Amen.


4) Giê-hô-va Sa-lôm (Jehovah Shalom)Chúa là bình an

📍 Các Quan Xét 6:24
VN: “Ghê-đê-ôn… gọi bàn thờ ấy là: Giê-hô-va Sa-lôm.”
EN: “Gideon… called it: The LORD is Peace.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa Bình An, xin cho lòng con yên nghỉ trong Ngài dù sóng gió vây quanh. Amen.


5) Giê-hô-va Rô-i (Jehovah Rohi / Raah)Chúa là Đấng chăn giữ tôi

📍 Thi Thiên 23:1
VN: “Đức Giê-hô-va là Đấng chăn giữ tôi, tôi sẽ chẳng thiếu thốn gì.”
EN: “The LORD is my shepherd; I shall not want.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa là Đấng Chăn Chiên, xin dẫn con đi đúng đường và gìn giữ con mỗi ngày. Amen.


6) Giê-hô-va Xít-kê-nu (Jehovah Tsidkenu)Chúa là sự công bình chúng ta

📍 Giê-rê-mi 23:6
VN: “Danh Ngài sẽ được xưng là: Đức Giê-hô-va là sự công bình chúng ta.”
EN: “This is the name…: The LORD Our Righteousness.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa, xin phủ sự công bình của Ngài trên con, giúp con sống ngay thẳng trước mặt Chúa. Amen.


7) Giê-hô-va Sa-ma (Jehovah Shammah)Chúa ở đó / Chúa hiện diện

📍 Ê-xê-chi-ên 48:35
VN: “Danh của thành ấy… sẽ là: Đức Giê-hô-va ở đó.”
EN: “The name of the city…: The LORD is there.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa, xin cho con luôn cảm biết sự hiện diện Ngài, dù ở nơi vắng vẻ hay trong thử thách. Amen.


8) Giê-hô-va Ca-đô-si (Jehovah Mekaddishkem)Chúa thánh hóa các ngươi

📍 Xuất Ê-díp-tô Ký 31:13 (x. Lê-vi 20:8)
VN: “Ta là Đức Giê-hô-va, Đấng thánh hóa các ngươi.”
EN: “I am the LORD who sanctifies you.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa thánh khiết, xin thanh tẩy và biến đổi con mỗi ngày để giống Chúa hơn. Amen.


9) Giê-hô-va Xê-ba-ốt (Jehovah Sabaoth)Chúa các đạo binh

📍 I Sa-mu-ên 1:3
VN (ý câu gốc): “Người ấy đi lên… để thờ phượng Đức Giê-hô-va vạn quân.”
EN: “He went up… to worship the LORD of Hosts.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa Vạn Quân, xin chiến đấu cho con và giải cứu con khỏi mọi sự dữ. Amen.

Ô-sê (HOSEA) là ai?

 

Ô-sê (HOSEA) là ai?

  • Ô-sê (760 BC-720 BC) là một tiên tri được Đức Chúa Trời sai đến rao giảng cho vương quốc Israel (miền Bắc).
  • Sứ điệp chính: Dân Chúa bội ước, nhưng Chúa vẫn yêu, vẫn kêu gọi ăn năn để được phục hồi.

2) Ý chính sách Ô-sê:

A. Tình yêu “đau đớn nhưng không bỏ” của Đức Chúa Trời (Hosea 1–3)

  • Đức Chúa Trời bảo Ô-sê cưới một người vợ không chung thủy (Gô-me)
    ➡️ Đây là hình ảnh sống về Israel phản bội Chúa.
  • Ba cái tên con mang thông điệp:
    • Giê-rê-ên: cảnh báo phán xét
    • Lô-Ru-ha-ma: “không thương xót”
    • Lô-A-mi: “không phải dân Ta”
  • Nhưng Chúa lại hứa: sẽ nhận lại, sẽ yêu lại, sẽ lập giao ước mới.

Ý lớn: Chúa dùng tình yêu giao ước để kéo dân trở về.


B. Tội của Israel: thờ hình tượng + sống giả hình (Hosea 4–13)

Israel phạm nhiều tội, nổi bật là:

  • bỏ Chúa để chạy theo Ba-anh
  • thiếu sự hiểu biết Lời Chúa
  • lãnh đạo bại hoại
  • tưởng của cải là do thần tượng ban
  • miệng nói kính Chúa nhưng lòng xa Chúa (Tâm khẩu bất đồng” (心口不同)

Một câu rất nổi tiếng:

“Dân Ta bị diệt vì cớ thiếu sự thông biết.” (Ô-sê 4:6)

Ý lớn: Đời sống thuộc linh không thể “giả vờ” lâu—sẽ dẫn đến đổ vỡ.


C. Kết thúc bằng lời kêu gọi ăn năn và hy vọng phục hồi (Hosea 14)

Chúa kêu gọi:

  • “Hãy trở về cùng Đức Giê-hô-va…”
  • Khi dân thật lòng ăn năn, Chúa hứa:
    • chữa lành sự bội nghịch
    • yêu thương cách vui lòng
    • ban sự sống lại và kết quả

Ý lớn: ân điển mạnh hơn tội lỗi của con người.


3) Chủ đề lớn của sách Ô-sê

1) Tình yêu giao ước (Covenant Love)

  • Chúa không yêu theo kiểu “thích thì yêu—không thích thì bỏ”
  • Chúa yêu theo giao ước: bền vững, trung tín, kiên nhẫn.

2) Tội thờ hình tượng (Idolatry)

  • Thờ hình tượng không chỉ là quỳ trước tượng,
    mà là đặt điều gì lên trên Chúa: tiền bạc, cảm xúc, danh vọng, sự an toàn…

3) Ăn năn thật (True repentance)

  • Không chỉ xin lỗi,
    mà là quay về, đổi hướng, sống lại trong sự vâng phục.

4) Bài học thuộc linh (áp dụng)

Bài học 1: Chúa đau khi con cái Ngài phản bội

Tội lỗi không chỉ “phạm luật” — mà là làm tan nát một mối quan hệ yêu thương.

Bài học 2: Tôn giáo bề ngoài không cứu được ai

  • Có lễ nghi, có lời nói “tôn kính”
  • Nhưng nếu lòng không thuộc về Chúa → vẫn là lạc đường.

Bài học 3: Đời sống thiếu Lời Chúa rất nguy hiểm

Thiếu Lời Chúa dẫn đến:

  • quyết định sai
  • mất hướng
  • dễ bị lừa dối
  • đức tin suy kiệt

Bài học 4: Chúa kỷ luật để cứu, không phải để hủy

Sự sửa phạt của Chúa là:

  • để đánh thức
  • để quay về
  • để được phục hồi

Bài học 5: Hy vọng cho người từng vấp ngã

Ô-sê cho thấy:

  • dù quá khứ có “bị bể nát”
  • nếu trở về với Chúa → vẫn có con đường chữa lành

5) Câu “chốt” của sách (dễ nhớ)

📌 Israel không chung thủy — nhưng Đức Chúa Trời vẫn thành tín.
📌 Tình yêu thật không dung túng tội lỗi, nhưng vẫn mở cửa phục hồi.


Ô-SÊ (HOSEA) – 10 CÂU MCQ (có tham chiếu Kinh Thánh)

Câu 1. Đức Chúa Trời bảo Ô-sê cưới ai để làm dấu hiệu cho dân Y-sơ-ra-ên?
A. Một phụ nữ giàu có, kính sợ Chúa
B. Một nữ tiên tri
C. Một người vợ không chung thủy
D. Một người trong chi phái Lê-vi
📌 (Ô-sê 1:2–3)


Câu 2. Tên người vợ của Ô-sê là ai?
A. Đê-bô-ra
B. Gô-me
C. Ru-tơ
D. Mi-chê
📌 (Ô-sê 1:3)


Câu 3. Đức Chúa Trời đặt tên con trai đầu lòng của Ô-sê là gì?
A. Ê-phra-im
B. Git-rê-ên
C. Sa-ma-ri
D. A-mốt
📌 (Ô-sê 1:4)


Câu 4. Tên “Lô-Ru-ha-ma” có nghĩa gần đúng nhất là gì?
A. “Được ban phước dư dật”
B. “Không được thương xót”
C. “Chúa là sự cứu rỗi”
D. “Được dựng nên mới”
📌 (Ô-sê 1:6)


Câu 5. Tên “Lô-A-mi” mang ý nghĩa gì?
A. “Không phải dân Ta”
B. “Dân Ta sẽ mạnh mẽ”
C. “Ta sẽ lập vua mới”
D. “Ta sẽ ban đất hứa”
📌 (Ô-sê 1:9)


Câu 6. Theo Ô-sê 4:6, dân Chúa bị diệt vì lý do chính nào?
A. Vì chiến tranh liên tục
B. Vì thiếu vàng bạc
C. Vì thiếu sự hiểu biết
D. Vì không có nhà vua
📌 (Ô-sê 4:6)


Câu 7. Điều Đức Chúa Trời muốn hơn của lễ và của tế lễ là gì?
A. Sự giàu có và thành công
B. Kiến thức văn hóa sâu rộng
C. Tình yêu thương/nhân nghĩa và sự hiểu biết Đức Chúa Trời
D. Quyền lực chính trị và liên minh quốc tế
📌 (Ô-sê 6:6)


Câu 8. Ô-sê 11:1 nói Đức Chúa Trời gọi ai “ra khỏi Ê-díp-tô”?
A. Môi-se
B. Dân Ê-dôm
C. Con trai Ta
D. Vua Sau-lơ
📌 (Ô-sê 11:1)


Câu 9. Lời kêu gọi chính trong Ô-sê 14:1 là gì?
A. Hãy xây đền thờ lớn hơn
B. Hãy trở về cùng Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi
C. Hãy lập vua mới cho mạnh
D. Hãy đi tìm đồng minh các nước
📌 (Ô-sê 14:1)


Câu 10. Trong Ô-sê 14:4, Đức Chúa Trời hứa điều gì khi dân sự trở về?
A. Ban nhiều chiến xa và quân đội
B. Cho mùa màng không bao giờ mất
C. Chữa lành sự bội nghịch và yêu thương cách vui lòng
D. Làm cho Israel nổi tiếng hơn mọi dân
📌 (Ô-sê 14:4)


https://chaungochiep.blogspot.com/

Chủ Nhật, 11 tháng 1, 2026

S.P.U.R.S.

 S.P.U.R.S.

SPURS – Encouraging One Another to Move Forward in Faith

SPURS – Thúc giục nhau tiến bước trong đức tin

Theme Verse / Câu chủ đề
Hebrews 10:24“And let us consider how to spur one another on toward love and good deeds.”
Hê-bơ-rơ 10:24“Hãy chăm sóc nhau để khích lệ nhau về lòng yêu thương và việc lành.”


S – Scripture | Lời Chúa

EN: God’s Word guides, corrects, and motivates us. True spiritual encouragement begins with Scripture, not human opinion.
VN: Lời Đức Chúa Trời hướng dẫn, sửa dạy và thúc đẩy chúng ta. Sự khích lệ thuộc linh thật phải bắt đầu từ Lời Chúa, không phải ý riêng con người.

Psalm 119:105 | Thi Thiên 119:105


P – Prayer | Cầu nguyện

EN: Prayer fuels spiritual movement and aligns our hearts with God’s will.
VN: Cầu nguyện là động lực thuộc linh, giúp lòng chúng ta hòa hợp với ý muốn của Đức Chúa Trời.

1 Thessalonians 5:17 | 1 Tê-sa-lô-ni-ca 5:17


U – Unity | Hiệp một

EN: Spiritual growth happens in community. Unity allows believers to strengthen one another.
VN: Sự tăng trưởng thuộc linh xảy ra trong cộng đồng. Sự hiệp một giúp con cái Chúa nâng đỡ nhau.

John 17:21 | Giăng 17:21


R – Righteousness | Sự công chính

EN: God’s encouragement leads to a transformed and holy life.
VN: Sự thúc giục từ Đức Chúa Trời dẫn đến đời sống được biến đổi và nên thánh.

Matthew 6:33 | Ma-thi-ơ 6:33


S – Service | Phục vụ

EN: Love is proven through action. Serving others is the fruit of a Christ-centered life.
VN: Tình yêu được bày tỏ qua hành động. Phục vụ là kết quả của đời sống lấy Đấng Christ làm trung tâm.

Galatians 5:13 | Ga-la-ti 5:13


One-Sentence Summary | Tóm tắt một câu

EN: SPURS reminds us that God uses His people to encourage one another through Scripture, Prayer, Unity, Righteousness, and Service.
VN: SPURS nhắc chúng ta rằng Đức Chúa Trời dùng con cái Ngài để khích lệ nhau qua Lời Chúa, Cầu nguyện, Hiệp một, Sống công chính và Phục vụ.

Thứ Bảy, 10 tháng 1, 2026

THE FORMATION OF THE VIETNAMESE CHRISTIAN CHURCH IN JACKSONVILLE, FLORIDA

 THE FORMATION OF THE VIETNAMESE CHRISTIAN CHURCH IN JACKSONVILLE, FLORIDA
(in English and Vietnamese)


After receiving baptism in 1983 in Virginia, my family moved to Florida in 1985. During our early years there, we worshiped with the Vietnamese Evangelical Church of South Florida in Miami.

In the summer of 1987, due to work-related reasons, our family moved again—this time to Jacksonville, a city in northern Florida. At that time, the Vietnamese community in Jacksonville numbered fewer than one thousand people, and there was no Vietnamese Christian Church established in the area.

With a deep longing to worship God in our mother tongue, every Sunday we drove to Orlando—a journey of more than two hours each way. Such long-distance travel, especially for a family with young children, was exhausting and not sustainable over time.

Through prayer and deep concern, I shared this burden with a coworker who was also a fellow believer, as we sought a way to establish a Vietnamese Christian Church in Jacksonville. It was during this season that God brought back a meaningful memory from my past.

In 1982, while living in Virginia, I had once been drawn to a Vacation Bible School sign posted in front of a church. That simple word—“Bible”—touched my heart and led me to encounter the Word of God.

I reflected to myself:
If the Bible was able to draw me, it could surely draw other Vietnamese people who were longing for God as I was.

With a simple yet bold faith, I decided to submit an announcement to a local Vietnamese newspaper (Tin Thu), asking them to publish an invitation.


ANNOUNCEMENT

Dear members of the Vietnamese community,

We respectfully invite you to attend a Bible study gathering held at our home (10728 Spurs Ct, Jax, FL 32257) every Sunday at 10:00 a.m.
 After the Bible study, you are warmly invited to stay for a light lunch and fellowship.

Your presence would be a great encouragement to us.
With sincere thanks.


At that time, I did not know how many people would respond, nor could I imagine what the future might hold. I simply sowed a seed in faith, trusting that God would do the rest.

And indeed, from that small announcement, God began to build a worshiping community. From a few initial families, the Vietnamese Christian Church in Jacksonville gradually took shape—a church that continues to exist and grow to this day, now serving approximately 150 members, entirely by the grace and guidance of God.

 

SỰ THÀNH HÌNH HỘI THÁNH TIN LÀNH VIỆT NAM

TẠI JACKSONVILLE, FLORIDA

Sau khi nhận phép Báp-têm vào năm 1983 tại Virginia, gia đình tôi dời về Florida năm 1985. Trong thời gian đầu, chúng tôi sinh hoạt tại Hội Thánh Tin Lành Nam Florida ở Miami.

Đến mùa hè năm 1987, vì nhu cầu công việc, gia đình tôi chuyển lên Jacksonville, một thành phố thuộc miền Bắc Florida. Vào thời điểm đó, cộng đồng người Việt tại đây chưa đến một ngàn người, và chưa có Hội Thánh Tin Lành Việt Nam nào được thành lập.

Với khát vọng được thờ phượng Chúa bằng tiếng mẹ đẻ, mỗi Chúa Nhật chúng tôi lái xe Orlando—một quãng đường hơn hai giờ đồng hồ. Việc đi lại xa xôi như vậy, đặc biệt đối với gia đình có con nhỏ, vừa mệt mỏi vừa khó duy trì lâu dài.

Trong sự cầu nguyện và trăn trở, tôi chia sẻ nỗi thao thức này với một người bạn đồng nghiệp, cũng là một đồng đạo, để cùng nhau tìm kiếm con đường gây dựng một Hội Thánh Tin Lành tại Jacksonville. Chính trong thời điểm ấy, Chúa khiến tôi nhớ lại một kỷ niệm sâu sắc trong đời mình.

Năm 1982, khi còn sinh sống tại Virginia, tôi từng bị thu hút bởi một bảng thông báo Vacation Bible School (Lớp Thánh Kinh Mùa Hè) treo trước một nhà thờ. Chỉ hai chữ “Thánh Kinh” đơn sơ ấy đã chạm đến tấm lòng tôi và dẫn tôi bước vào hành trình tìm biết Lời Chúa.

Tôi tự nhủ trong lòng:
Nếu Thánh Kinh đã có thể thu hút tôi, thì cũng có thể chạm đến những người Việt khác đang khao khát Chúa như mình.

Với đức tin đơn sơ nhưng dạn , tôi quyết định gửi một thông báo đến tòa soạn tờ báo tiếng Việt địa phương (Tin Thư), nhờ đăng giúp lời mời gọi.


THÔNG CÁO:

Kính thưa quý đồng hương,

Chúng tôi trân trọng kính mời quý ông bà anh chị em đến tham dự buổi họp tìm hiểu Kinh Thánh, được tổ chức tại tư gia chúng tôi, vào mỗi Chúa Nhật lúc 10 giờ sáng (tại 10728 Spurs Court, Jax, FL 32257)
 Sau giờ học hỏi Lời Chúa, kính mời quý ông bà anh chị em nán lại dùng bữa ăn trưa nhẹ thân mật.

Sự hiện diện của quý vị là niềm khích lệ lớn cho chúng tôi.
Xin chân thành cảm ơn.

Lúc bấy giờ, tôi không biết sẽ có bao nhiêu người đáp ứng, cũng không hình dung được tương lai sẽ ra sao. Tôi chỉ biết gieo một hạt giống trong đức tin, và tin cậy rằng Chúa sẽ làm phần còn lại.

Và quả thật, từ một thông báo nhỏ bé ấy, Chúa đã bắt đầu gây dựng nên một cộng đồng thờ phượng. Từ vài gia đình ban đầu, dần dần hình thành Hội Thánh Tin Lành Việt Nam tại Jacksonville—một Hội Thánh tồn tại và phát triển cho đến ngày nay, với khoảng 150 tín hữu, hoàn toàn bởi ân điển và sự dẫn dắt của Đức Chúa Trời.

Thứ Hai, 5 tháng 1, 2026

OMER là gì?

 

  OMER là gì?

“Omer” (עֹמֶר) trong Kinh Thánh có 4 nghĩa chính — liên hệ chặt chẽ với nhau theo:   đơn vị → nghi lễ → thời gian → ý nghĩa thuộc linh.

 

4


1️ Omer = đơn vị đo lường

·       1 omer ≈ 1/10 ê-pha

·       Dùng để đo lương thực hằng ngày

·       Ví dụ điển hình: manna trong hoang mạc (mỗi người 1 omer/ngày)

👉 Nghĩa gốc, vật chất – sinh tồn.


2️ Omer = bó/gié lúa dâng lễ (lúa mạch)

·       Chỉ bó lúa mạch đầu mùa dâng lên Đức Chúa Trời

·       Dâng vào ngày sau Sa-bát của Lễ Vượt Qua

·       Đây là lễ đầu mùa (Firstfruits)

👉 Nghĩa nghi lễ – thờ phượng.


3️ Omer = mốc khởi đầu của 50 ngày

·       Từ ngày dâng Omer, đếm từng ngày đến 7 tuần = 49 ngày

·       Ngày thứ 50 là Lễ Bảy Tuần (Shavuot / Pentecost)

👉 Nghĩa thời gian – hành trình.


4️ Omer = biểu tượng thuộc linh

Omer trở thành hình ảnh:

·       🌱 Khởi đầu nhỏ bé (lúa mạch, không phải lúa mì)

·       🙏 Sự lệ thuộc mỗi ngày (manna)

·       Tiến trình tăng trưởng (từ đầu mùa → mùa gặt trọn)

·       🔥 Chuẩn bị cho sự đầy dẫy (Luật pháp tại Sinai / Thánh Linh trong Tân Ước)

👉 Nghĩa thuộc linh – tiên tri.


📌 Tóm tắt:

Số

Nghĩa của Omer

Trọng tâm

1

Đơn vị đo

Lương thực mỗi ngày

2

Bó lúa mạch

Đầu mùa – dâng hiến

3

Chuỗi 50 ngày

Hành trình chuẩn bị

4

Biểu tượng

Tăng trưởng – ân điển


Một câu gói trọn:

Omer dạy chúng ta sống bởi ân điển mỗi ngày,
bắt đầu từ điều nhỏ,
đi trong tiến trình,
để đến sự đầy dẫy Chúa đã hứa.

 

Thứ Ba, 30 tháng 12, 2025

Lễ 7 tuần (Cựu ước) và Lễ Ngũ Tuần (Tân Ước)

 

Có phải Lễ 7 Tuần trong Cựu ước là lễ Ngũ Tuần trong Tân ước không?

Câu trả lời ngắn gọn:
👉 ĐÚNG –  
Lễ Bảy Tuần (Shavuot) trong Cựu Ước chính là Lễ Ngũ Tuần (Pentecost) trong Tân Ước, không phải hai lễ khác nhau, mà là cùng một lễ, được gọi bằng hai tên trong hai bối cảnh ngôn ngữ – thần học khác nhau.


1. VỀ TÊN GỌI

Cựu Ước (Hê-bơ-rơ)

Tân Ước (Hy Lạp)

Shavuot (שָׁבוּעוֹת) = Bảy tuần

Pentēkostē (Πεντηκοστή) = Ngày thứ 50

Nhấn mạnh tiến trình đếm 7 tuần

Nhấn mạnh kết quả: ngày thứ 50

Phục 16:9–12; Lê-vi 23:15–21

Công vụ 2:1

📌 Pentecost không phải lễ mới, mà là tên Hy Lạp của Shavuot.


2. VỀ THỜI ĐIỂM – HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP

  • Đếm từ ngày dâng bó lúa mạch đầu mùa (Omer)
  • 49 ngày + ngày thứ 50
  • Đúng vào Lễ Ngũ Tuần (Cv 2:1)

“Khi đến ngày lễ Ngũ Tuần, các môn đồ đều hiệp một chỗ.”
(Công vụ 2:1)

➡️ Người Do Thái từ khắp nơi đã lên Giê-ru-sa-lem dự Shavuot, nên các môn đồ mới có mặt đông đủ.


3. VỀ Ý NGHĨA THẦN HỌC – SỰ ỨNG NGHIỆM TRỌN VẸN

A. Trong Cựu Ước – SHAVUOT

  • Lễ mùa gặt lúa mì
  • Dâng hai ổ bánh có men (Lev 23:17)
  • Theo truyền thống Do Thái: kỷ niệm ban Luật Pháp tại núi Sinai (vậy theo Xuất Ê-đip-tô, dân YSRE tốn 50 ngày đi từ Ram-se tới chân núi Si-nai)

B. Trong Tân Ước – PENTECOST

  • Mùa gặt linh hồn đầu tiên (Cv 2:41 – 3.000 người tin)
  • Hai ổ bánh → hình bóng Do Thái & Dân Ngoại
  • Luật pháp không còn khắc trên đá, nhưng ghi trong lòng (Giê 31:33; 2 Côr 3:3)

📌 Shavuot = Luật pháp được ban ra
📌 Pentecost = Thánh Linh được ban xuống


4. SO SÁNH NGẮN GỌN

Shavuot (Cựu Ước)

Pentecost (Tân Ước)

Núi Sinai

Phòng cao tại Giê-ru-sa-lem

Luật pháp bằng chữ

Luật pháp bằng Thánh Linh

Lễ mùa gặt vật chất

Mùa gặt linh hồn

Hai ổ bánh có men

Hội Thánh gồm nhiều dân


5. KẾT LUẬN THẦN HỌC

👉 Không có “hai lễ”
👉 Chỉ có MỘT lễ – được mặc khải dần dần

Vượt Qua → Omer → Shavuot
Thập Tự → Phục Sinh → Pentecost

📖 “Luật pháp bởi Môi-se mà ban ra, còn ân điển và lẽ thật thì bởi Đức Giê-su Christ mà đến.”
(Giăng 1:17)

Ghi chú thêm:

-         Theo Cựu ước, 1 tuần có 7 ngày, nên gọi Lễ 7 tuần là 49 ngày. Ngày thứ 50 là Shavuot.

-         Theo Tân ước, viết theo tiếng Hy lạp, ngày thứ 50 là Pentecost.  Bản dịch tiếng Hoa là Ngũ tuần 五旬  (thiếu chữ nhật). 

-         Cách viết Hán tự

-         五旬 (Ngũ Tuần)

-         = năm

-         = mười ngày (một “tuần” theo cách tính cổ của Trung Hoa dựa vào âm lịch hay nguyệt lịch)

-         ➡️ 五旬 = 5 × 10 ngày = 50 ngày