1) Giê-hô-va Ni-si (Jehovah Nissi) – Chúa là cờ xí tôi
📍 Xuất Ê-díp-tô Ký 17:15
VN (ý câu gốc): “Môi-se lập một bàn thờ và gọi tên là: Giê-hô-va Ni-si.”
EN (sense): “Moses built an altar and named it: The LORD is my Banner.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa, xin giương cao cờ chiến thắng của Ngài trên đời sống con trong mọi trận chiến. Amen.
2) Giê-hô-va Di-rê (Jehovah Jireh) – Chúa sẽ sắm sẵn / chu cấp
📍 Sáng Thế Ký 22:14
VN: “Áp-ra-ham gọi nơi đó là: Giê-hô-va Di-rê (Chúa sẽ sắm sẵn).”
EN: “Abraham named that place: The LORD will provide.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa, xin dạy con tin cậy vì Ngài luôn sắm sẵn đúng lúc, đúng cách. Amen.
3) Giê-hô-va Ra-pha (Jehovah Rapha) – Chúa chữa lành
📍 Xuất Ê-díp-tô Ký 15:26
VN: “Ta là Đức Giê-hô-va, Đấng chữa lành ngươi.”
EN: “I am the LORD who heals you.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa chữa lành, xin chữa lành thân thể, tâm hồn, và những vết thương sâu kín của con. Amen.
4) Giê-hô-va Sa-lôm (Jehovah Shalom) – Chúa là bình an
📍 Các Quan Xét 6:24
VN: “Ghê-đê-ôn… gọi bàn thờ ấy là: Giê-hô-va Sa-lôm.”
EN: “Gideon… called it: The LORD is Peace.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa Bình An, xin cho lòng con yên nghỉ trong Ngài dù sóng gió vây quanh. Amen.
5) Giê-hô-va Rô-i (Jehovah Rohi / Raah) – Chúa là Đấng chăn giữ tôi
📍 Thi Thiên 23:1
VN: “Đức Giê-hô-va là Đấng chăn giữ tôi, tôi sẽ chẳng thiếu thốn gì.”
EN: “The LORD is my shepherd; I shall not want.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa là Đấng Chăn Chiên, xin dẫn con đi đúng đường và gìn giữ con mỗi ngày. Amen.
6) Giê-hô-va Xít-kê-nu (Jehovah Tsidkenu) – Chúa là sự công bình chúng ta
📍 Giê-rê-mi 23:6
VN: “Danh Ngài sẽ được xưng là: Đức Giê-hô-va là sự công bình chúng ta.”
EN: “This is the name…: The LORD Our Righteousness.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa, xin phủ sự công bình của Ngài trên con, giúp con sống ngay thẳng trước mặt Chúa. Amen.
7) Giê-hô-va Sa-ma (Jehovah Shammah) – Chúa ở đó / Chúa hiện diện
📍 Ê-xê-chi-ên 48:35
VN: “Danh của thành ấy… sẽ là: Đức Giê-hô-va ở đó.”
EN: “The name of the city…: The LORD is there.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa, xin cho con luôn cảm biết sự hiện diện Ngài, dù ở nơi vắng vẻ hay trong thử thách. Amen.
8) Giê-hô-va Ca-đô-si (Jehovah Mekaddishkem) – Chúa thánh hóa các ngươi
📍 Xuất Ê-díp-tô Ký 31:13 (x. Lê-vi 20:8)
VN: “Ta là Đức Giê-hô-va, Đấng thánh hóa các ngươi.”
EN: “I am the LORD who sanctifies you.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa thánh khiết, xin thanh tẩy và biến đổi con mỗi ngày để giống Chúa hơn. Amen.
9) Giê-hô-va Xê-ba-ốt (Jehovah Sabaoth) – Chúa các đạo binh
📍 I Sa-mu-ên 1:3
VN (ý câu gốc): “Người ấy đi lên… để thờ phượng Đức Giê-hô-va vạn quân.”
EN: “He went up… to worship the LORD of Hosts.”
Cầu nguyện: Lạy Chúa Vạn Quân, xin chiến đấu cho con và giải cứu con khỏi mọi sự dữ. Amen.