“TAM TRI” – BIẾT MÌNH, BIẾT NGƯỜI, BIẾT CHÚA (TỰ TRI, NHÂN TRI, THẦN TRI)
Trong hành trình đời người, có lẽ không điều gì khó hơn việc hiểu đúng về chính
mình. Người ta có thể học nhiều bằng cấp, đi nhiều nơi, gặp nhiều người, nhưng
vẫn có thể sống cả đời mà không thật sự biết mình là ai, người khác là ai, và Đức
Chúa Trời là Đấng như thế nào.
Đời sống con người dường như luôn đi cùng một “bộ ba” không thể tách rời:
Mình – Người – Chúa
(Self – Others – God)
Mỗi ngày sống là mỗi ngày con người phải học hiểu cả ba phương diện ấy.
Chỉ cần lệch lạc trong một điều, đời sống lập tức trở nên khập khiễng. Không hiểu
chính mình, con người dễ sống trong ảo tưởng. Không hiểu người khác, con người
dễ va chạm, tổn thương và cô độc. Không hiểu Đức Chúa Trời, con người mất
phương hướng giữa cuộc đời đầy biến động.
Điều trớ trêu là cả ba điều ấy đều rất khó hiểu. Chính mình nhiều khi
còn “kỳ cục” đối với mình; người khác thường trở nên “kỳ quái” trong mắt ta;
còn Đức Chúa Trời thì luôn là Đấng “kỳ bí,” vượt quá trí hiểu hữu hạn của con
người. Nếu không nhờ ánh sáng của Kinh Thánh soi dẫn, con người khó có cơ hội
nhận ra sự thật ấy.
Người xưa từng nói:
“Tri kỷ, tri bỉ, bách chiến bách thắng.”
(知己知彼 百戰百勝)
Nghĩa là: biết mình, biết người thì trăm trận trăm thắng.
Tư tưởng ấy nhấn mạnh đến sự thành công và đắc thắng trong cuộc sống trần
thế. Vì vậy, tâm lý học trở thành một lĩnh vực rất cần thiết. Người không hiểu
tâm lý người khác sẽ gặp nhiều chướng ngại trong giao tiếp, lãnh đạo hay truyền
giáo. Có những lúc người ta thất bại không phải vì thiếu khả năng, nhưng vì
không hiểu lòng người.
Tuy nhiên, thần học Kinh Thánh đi sâu hơn tâm lý học. Các nhà thần học
không chỉ nói đến “biết mình” và “biết người,” mà còn nhấn mạnh đến phần quan trọng nhất là “biết Chúa.”
Một trong những tiếng nói nổi bật nhất là Augustine of Hippo qua tác phẩm nổi
tiếng Confessions.
Tác phẩm này được viết bằng tiếng Latin khoảng năm 397–400 SCN, và được
xem là một trong những tự thuật thuộc linh sâu sắc nhất của Cơ-đốc giáo cổ đại.
Trong đó, Augustine đã viết một câu bất hủ:
“Fecisti nos ad te, et inquietum est cor nostrum donec requiescat in
te.”
“Chúa đã dựng nên chúng con cho Ngài,
và lòng chúng con vẫn bất an cho đến khi được yên nghỉ trong Ngài.”
Đó là tiếng kêu của một linh hồn từng đi qua tri thức, triết học, dục vọng
và danh vọng, nhưng cuối cùng nhận ra rằng: con người không thể hiểu chính mình
nếu không quay về với Đức Chúa Trời.
Một lời cầu nguyện khác thường được gắn với Augustine là:
“Noverim me, noverim Te.”
“Xin cho con biết chính mình, và biết Ngài.”
Có lúc người ta đảo lại:
“Noverim Te, noverim me.”
“Xin cho con biết Ngài, rồi biết chính mình.”
Thật ra, cả hai đều đúng.
Bởi vì biết mình sẽ dẫn con người đi tìm Chúa; còn biết Chúa sẽ soi sáng
để con người thấy rõ chính mình hơn.
Kinh Thánh nhiều lần bày tỏ nguyên tắc sâu nhiệm ấy:
càng thật sự biết Đức Chúa Trời, con người càng thấy rõ mình.
Khi tiên tri Ê-SAI thấy khải tượng về Đức Chúa Trời và nghe thiên sứ tung hô:
“Thánh thay, thánh thay, thánh thay là Đức Giê-hô-va vạn quân!” (Ê-sai 6:3)
thì phản ứng đầu tiên của ông không phải là tự hào mình được chọn, nhưng
là:
“Khốn
nạn cho tôi! Xong đời tôi rồi! Vì tôi là người có môi dơ dáy...”
— Ê-sai 6:5
Ánh sáng của sự thánh khiết Chúa làm ông thấy rõ sự ô uế trong chính
lòng mình.
Khi ông Phi-e-rơ chứng kiến phép lạ cá đầy lưới, ông cũng không
hân hoan về thành công, nhưng quỳ xuống mà nói:
“Lạy Chúa, xin ra khỏi tôi, vì tôi là người có tội.” (Lu-ca 5:8)
Còn ông Gióp, sau bao cuộc tranh luận về sự công chính của mình,
cuối cùng đã thốt lên:
“Trước lỗ tai tôi có nghe đồn
về Chúa,
nhưng bây giờ mắt tôi đã thấy Ngài.”
Vì vậy, tôi lấy làm gớm ghê tôi,
Và ăn năn trong tro bụi” (Gióp 42:5-6).
Và ngay sau đó, ông bắt đầu nhìn mình bằng con mắt khác.
Người thật sự gặp Chúa thường không kiêu ngạo hơn, nhưng khiêm nhường
hơn. Không xét đoán người khác nhiều hơn, nhưng tự xét lòng mình sâu hơn.
Điều ấy cũng xảy ra nơi Sứ đồ Phao-lô. Càng trưởng
thành thuộc linh, ông càng thấy mình cần ân điển hơn. Ban đầu ông gọi mình là
“kẻ nhỏ hơn hết các sứ đồ.” Sau đó là “nhỏ hơn hết các thánh đồ.” Và cuối đời,
ông nói mình là “kẻ đứng đầu trong những tội nhân.” (I Ti-mô-thê 1:15)
Đó không phải mặc cảm bệnh hoạn, nhưng là dấu hiệu của một người càng đến
gần ánh sáng càng thấy rõ những góc tối trong lòng mình.
Kinh Thánh cho thấy một quy luật thuộc linh rất sâu sắc:
Light → Revelation (Ánh sáng → sự bày tỏ)
Khi ánh sáng của Đức Chúa Trời chiếu vào, những điều ẩn giấu trong lòng
người dần lộ ra: động cơ
thầm kín, tham vọng, kiêu ngạo, giả hình, ích kỷ hay sợ
hãi. Vì thế, Kinh Thánh nói:
“Mọi sự bị ánh sáng phơi bày đều trở nên rõ ràng.”
Ánh sáng của Chúa không chỉ soi đường, mà còn soi lòng.
Cho nên, càng gần Chúa, con người càng thấy mình cần ân điển hơn bao giờ
hết.
Người xa Chúa thường nghĩ mình khá tốt (vì so sánh với người khác)
Người gần Chúa thường thấy mình còn thiếu sót rất nhiều.
Đó cũng là lý do vì sao sự hiểu biết thật trong Kinh Thánh không dẫn đến
tự cao, nhưng dẫn đến khiêm nhường; không dẫn đến tự mãn, nhưng dẫn đến ăn năn
và yêu thương.
Có lẽ, điều con người cần nhất hôm nay không chỉ là thêm thông tin, thêm
kỹ năng hay thêm thành công, nhưng là một “tam tri” đúng đắn — biết mình, biết
người và biết Chúa.
Bởi khi biết Chúa thật, chúng ta sẽ hiểu mình hơn.
Khi hiểu mình đúng, chúng
ta sẽ biết cảm thông với người khác hơn.
Và khi cả ba điều ấy hòa lại, đời sống mới thật sự quân bình, trưởng thành và
có bình an.
Lời Chúa trong Hebrews 4:12–13
giúp chúng ta học về “tam tri” — ba điều cần biết trong đời sống thuộc linh: mình, người, Chúa.
12 Vì lời của Đức Chúa Trời là lời sống và linh nghiệm, sắc
hơn gươm hai lưỡi, thấu vào đến đỗi chia hồn, linh, cốt, tủy, xem xét tư tưởng
và ý định trong lòng. 13 Chẳng có vật nào được
giấu kín trước mặt Chúa, nhưng thảy đều trần trụi và lộ ra trước mắt Đấng mà
chúng ta phải thưa lại. (Hê-bơ-rơ 4:12–13).
Không những chúng ta học hỏi cho chính mình, mà đối với người khác, chúng ta hãy:
“Nhắc nhau suy gẫm những Lời Cha ban”.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét