Thứ Bảy, 6 tháng 6, 2026

KHẢI ĐẠO và BỐ ĐẠO

 Khải đạobố đạo là hai thuật ngữ Hán-Việt thường gặp trong các sách Tin Lành và Cơ Đốc giáo trước đây, nhưng ý nghĩa khác nhau:

Thuật ngữHán tựÝ nghĩa
Khải đạo啟道Mở đạo, giảng giải chân lý để người khác hiểu đạo
Bố đạo布道Truyền bá đạo, rao giảng Phúc Âm cho người chưa tin

1. Khải đạo (啟道)

  • Khải (啟) = mở ra, khai mở.
  • Đạo (道) = chân lý, đạo lý.

Khải đạo là:

Giúp người khác hiểu đạo, mở lòng họ đối với chân lý.

Ví dụ:

  • Giải thích Kinh Thánh cho người mới tìm hiểu.
  • Trả lời thắc mắc về đức tin.
  • Dạy giáo lý căn bản.

Tương đương gần với:

  • Teaching
  • Explaining the faith
  • Apologetics (trong một số trường hợp)

2. Bố đạo (布道)

  • Bố (布) = phân phát, truyền bá.
  • Đạo (道) = Phúc Âm, chân lý.

Bố đạo là:

Rao truyền Tin Lành cho những người chưa biết Chúa.

Ví dụ:

  • Truyền giảng ngoài trời.
  • Chia sẻ Phúc Âm cá nhân.
  • Tổ chức chương trình truyền giảng.

Tương đương:

  • Evangelism
  • Gospel outreach
  • Preaching the Gospel

Mối liên hệ

Thường tiến trình là:

Bố đạo → Khải đạo → Tin nhận Chúa → Môn đồ hóa

Ví dụ:

  1. Bạn chia sẻ Phúc Âm cho một người bạn (bố đạo).
  2. Người ấy có nhiều câu hỏi về Đức Chúa Trời, Kinh Thánh, sự cứu rỗi.
  3. Bạn giải thích và hướng dẫn họ hiểu rõ hơn (khải đạo).
  4. Họ tiếp nhận Chúa và tăng trưởng thuộc linh.

Trong Hội Thánh Tin Lành Việt Nam trước đây

Các sách cũ thường dùng:

  • Ban Bố Đạo = Ban Truyền Giáo / Evangelism Committee.
  • Công tác Bố Đạo = Công tác truyền giảng.
  • Khải Đạo Học Đường = Công tác mở mang hiểu biết đạo trong trường học hoặc lớp giáo lý.

Ngày nay, từ "bố đạo" vẫn còn được dùng khá nhiều, còn "khải đạo" ít phổ biến hơn và thường được thay bằng các cụm như:

  • Giảng giải Kinh Thánh
  • Hướng dẫn người tìm hiểu đạo
  • Giáo lý căn bản
  • Biện giáo (trong một số bối cảnh)

Tóm lại:

Bố đạorao truyền Phúc Âm cho người chưa tin.
Khải đạokhai mở, giải thích chân lý để người ta hiểu và tiếp nhận đạo.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét