THỨC ĂN NGON LÀNH
Một số thực ăn vừa ngon miệng, vừa lành mạnh:
Almonds
Avocado, trái và dầu,
Banana
Bean, 16 loại đậu, black bean
Beet, củ dền
Citrus: cam, chanh, quít
Eggs
Fish, nhất là cá con
Oatmeal
Olive
Smoothies
Walnut
Whey Protein
Yam, khoai lang
Bảng
tóm tắt vitamins, minerals và phytonutrients của các thực phẩm liệt kê.
|
Thực
phẩm |
Vitamins
nổi bật |
Minerals
nổi bật |
Phytonutrients
nổi bật |
|
Almonds
(Hạnh nhân) |
Vitamin E,
B2 (Riboflavin) |
Magnesium,
Calcium, Phosphorus, Potassium |
Polyphenols,
Flavonoids, Phytosterols |
|
Avocado
(Trái & dầu bơ) |
K, E, C,
B5, B6, Folate |
Potassium,
Magnesium |
Lutein,
Zeaxanthin, Phytosterols |
|
Banana
(Chuối) |
B6, C |
Potassium,
Magnesium, Manganese |
Dopamine
(thực vật), Catechins |
|
Beans
(16 loại đậu, nhất là đậu đen) |
Folate
(B9), B1, B6 |
Iron,
Magnesium, Potassium, Zinc |
Anthocyanins
(đậu đen), Polyphenols, Saponins |
|
Beet (Củ
dền) |
Folate, C |
Potassium,
Manganese |
Betalains
(betanin), Nitrates tự nhiên |
|
Citrus
(Cam, chanh, quýt) |
Vitamin C,
Folate, Thiamine |
Potassium |
Hesperidin,
Naringenin, Limonene |
|
Eggs
(Trứng) |
A, D, B12,
Choline, Biotin |
Selenium,
Phosphorus, Iron |
Lutein,
Zeaxanthin |
|
Fish
(nhất là cá nhỏ ăn cả xương) |
D, B12,
Niacin |
Calcium
(ăn cả xương), Iodine, Selenium, Phosphorus |
Omega-3
(EPA, DHA) (không phải phytonutrient vì không có nguồn gốc thực vật, nhưng
là hợp chất sinh học rất có lợi) |
|
Oatmeal
(Yến mạch) |
B1, B5 |
Manganese,
Magnesium, Iron, Zinc |
Beta-glucan,
Avenanthramides |
|
Olive
(Ôliu) |
E, K |
Copper,
Iron |
Oleuropein,
Hydroxytyrosol, Oleocanthal |
|
Smoothies
(sinh tố rau quả) |
Tùy thành
phần; thường giàu A, C, K, Folate |
Potassium,
Magnesium |
Tổng hợp
carotenoids, flavonoids, polyphenols, anthocyanins |
|
Walnut
(Óc chó) |
E, B6,
Folate |
Copper,
Magnesium, Manganese |
Ellagic
acid, Polyphenols, Phytosterols |
|
Whey
Protein |
B12 (ít),
Riboflavin |
Calcium,
Phosphorus |
Không đáng
kể (hầu như không có phytonutrients) |
|
Yam /
Sweet Potato (Khoai lang) |
A
(beta-carotene), C, B6 |
Potassium,
Manganese |
Beta-carotene,
Anthocyanins (khoai tím), Chlorogenic acid |
Một số
"siêu sao" dinh dưỡng
Giàu
Vitamin E
- Almonds ★★★★★
- Olive
- Avocado
- Walnuts
Giàu
Vitamin C
- Citrus ★★★★★
- Beet
- Sweet potato
- Smoothies (nếu có trái cây tươi)
Giàu
Potassium
- Avocado ★★★★★
- Banana
- Sweet potato
- Beans
- Beet
Giàu
Magnesium
- Almonds ★★★★★
- Beans
- Oatmeal
- Walnuts
- Avocado
Giàu Chất
xơ
- Beans ★★★★★
- Oatmeal
- Sweet potato
- Almonds
- Avocado
Giàu
Protein
- Whey Protein ★★★★★
- Eggs
- Fish
- Beans
- Almonds
Những
phytonutrients nổi bật nhất
- Beta-carotene → Khoai lang, sinh tố có cà rốt
hoặc rau xanh.
- Anthocyanins → Đậu đen, khoai lang tím.
- Betalains → Củ dền.
- Lutein & Zeaxanthin → Bơ, trứng.
- Oleuropein & Hydroxytyrosol → Ôliu và dầu ôliu nguyên chất.
- Hesperidin → Cam, quýt.
- Beta-glucan → Yến mạch.
- Polyphenols → Hạnh nhân, óc chó, đậu, trái
cây.
- Catechins → Chuối (một lượng nhỏ) và nhiều
hơn trong trà xanh.
Nhận xét
về thực đơn trên:
Đây là một
danh sách thực phẩm rất cân đối, cung cấp:
- Protein chất lượng cao từ cá, trứng và whey protein.
- Chất béo lành mạnh từ bơ, dầu bơ, ôliu, hạnh nhân
và đậu óc chó.
- Carbohydrate phức hợp và chất xơ từ yến mạch, các loại đậu và
khoai lang.
- Nhiều vitamin và khoáng chất thiết
yếu, đặc biệt
là vitamin E, C, B6, folate, kali, magiê (magnesium) và mangan (manganese).
- Nhiều phytonutrients từ trái cây, rau củ, các loại hạt
và đậu.
Để hoàn thiện
hơn nữa, chúng ta có thể bổ sung thường xuyên rau lá xanh đậm (như cải bó xôi, cải
xoăn), vì chúng rất giàu vitamin K, folate, lutein, zeaxanthin và nhiều
phytonutrients khác. Điều này sẽ giúp chế độ ăn đa dạng hơn và tăng thêm các hợp
chất bảo vệ sức khỏe.
PHỤ CHÚ:
Dưới đây là
những phytonutrients đã xuất hiện trong bảng trên cùng với những lợi
ích sức khỏe đã được nghiên cứu. Cần lưu ý rằng phần lớn bằng chứng mạnh nhất
đến từ chế độ ăn giàu rau quả nói chung, còn tác dụng của từng
phytonutrient riêng lẻ có thể khác nhau và vẫn đang được nghiên cứu.
|
Phytonutrient |
Có nhiều
trong |
Health
Benefits |
|
Polyphenols |
Hạnh nhân,
óc chó, đậu, trái cây |
✔ Chống oxy hóa mạnh ✔ Giảm viêm ✔ Bảo vệ tim mạch ✔ Hỗ trợ sức khỏe não bộ ✔
Nuôi lợi khuẩn đường ruột |
|
Flavonoids |
Trái cây họ
cam, berries, hạnh nhân |
✔ Giảm nguy cơ bệnh tim ✔ Cải thiện chức năng mạch máu ✔ Giảm viêm ✔ Có thể hỗ trợ trí nhớ khi ăn đều đặn trong chế độ ăn lành mạnh |
|
Phytosterols |
Hạnh nhân,
bơ, óc chó |
✔ Giúp giảm hấp thu cholesterol ở ruột
✔ Hỗ trợ giảm LDL ("cholesterol xấu") |
|
Lutein |
Bơ, trứng |
✔ Bảo vệ võng mạc ✔ Giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng do tuổi tác ✔ Lọc ánh sáng xanh có hại |
|
Zeaxanthin |
Bơ, trứng |
✔ Làm việc cùng lutein để bảo vệ mắt
✔ Có thể hỗ trợ
duy trì thị lực |
|
Catechins |
Chuối
(ít), trà xanh (nhiều) |
✔ Chống oxy hóa ✔ Hỗ trợ tim mạch ✔ Có thể góp phần cải thiện chức năng nội
mô mạch máu |
|
Anthocyanins |
Đậu đen,
khoai tím |
✔ Tạo màu tím, xanh ✔ Chống oxy hóa ✔
Giảm viêm ✔ Hỗ trợ sức khỏe tim và não |
|
Saponins |
Các loại đậu |
✔ Có thể góp phần giảm cholesterol ✔ Hỗ trợ miễn dịch ✔ Đang được nghiên cứu về vai trò chống ung thư |
|
Betalains |
Củ dền |
✔ Chống oxy hóa ✔ Giảm viêm ✔ Có thể hỗ trợ chức năng gan và bảo vệ tế bào |
|
Dietary
Nitrates |
Củ dền |
✔ Tăng tạo nitric oxide ✔ Giúp giãn mạch ✔ Hỗ trợ huyết áp khỏe mạnh ✔ Có thể cải thiện hiệu suất vận động |
|
Hesperidin |
Cam, quít |
✔ Tăng sức bền thành mạch ✔ Hỗ trợ tuần hoàn ✔
Giảm viêm ✔ Hỗ trợ tim mạch |
|
Naringenin |
Bưởi, cam |
✔ Chống oxy hóa ✔ Có thể hỗ trợ
chuyển hóa đường và mỡ (đang nghiên cứu) |
|
Limonene |
Vỏ cam, quit, chanh |
✔ Chống oxy hóa ✔ Hỗ trợ tiêu hóa ✔ Đang được nghiên cứu về đặc tính chống ung thư |
|
Beta-glucan |
Yến mạch (oatmeal) |
✔ Giảm LDL cholesterol ✔ Ổn định đường huyết sau ăn ✔ Tăng cảm giác no ✔ Nuôi lợi khuẩn đường
ruột |
|
Avenanthramides |
Chỉ có nhiều
trong yến mạch |
✔ Giảm viêm ✔ Chống oxy hóa ✔ Hỗ
trợ sức khỏe mạch máu |
|
Oleuropein |
Ôliu |
✔ Chống oxy hóa ✔ Kháng viêm ✔ Hỗ
trợ tim mạch |
|
Hydroxytyrosol |
Dầu ôliu
nguyên chất |
✔ Một trong những chất chống oxy hóa
mạnh nhất trong ôliu ✔ Giúp bảo vệ LDL khỏi bị oxy hóa ✔ Hỗ
trợ sức khỏe tim mạch |
|
Oleocanthal |
Dầu ôliu
extra virgin |
✔ Có tác dụng kháng viêm tương tự cơ
chế của một số thuốc NSAID nhưng nhẹ hơn ✔ Có thể giúp giảm đau nhẹ và hỗ trợ sức
khỏe khớp |
|
Beta-carotene |
Khoai
lang, cà rốt |
✔ Tiền vitamin A ✔ Hỗ trợ thị lực ✔ Tăng cường miễn dịch ✔
Duy trì da và niêm mạc khỏe mạnh |
|
Chlorogenic
acid |
Khoai
lang, cà phê |
✔ Chống oxy hóa ✔ Có thể giúp kiểm
soát đường huyết sau bữa ăn ✔ Hỗ trợ tim mạch |
|
Ellagic
acid |
Óc chó (walnut) |
✔ Chống oxy hóa ✔ Giảm viêm ✔ Đang được nghiên cứu
về khả năng bảo vệ DNA và phòng ngừa ung thư |
Có thể nhớ
theo nhóm
❤️ Tim mạch
- Polyphenols
- Flavonoids
- Hesperidin
- Beta-glucan
- Oleuropein
- Hydroxytyrosol
- Oleocanthal
- Dietary nitrates
- Anthocyanins
- Limonene
👁️ Mắt
- Lutein
- Zeaxanthin
- Beta-carotene
🧠 Não bộ
- Polyphenols
- Flavonoids
- Anthocyanins
- Hydroxytyrosol
🛡️ Chống oxy hóa
- Gần như tất cả các
phytonutrients trên đều có hoạt tính chống oxy hóa ở mức độ khác nhau, đặc
biệt:
- Hydroxytyrosol
- Polyphenols
- Flavonoids
- Anthocyanins
- Betalains
- Beta-carotene
- Ellagic acid
- Limonene
🔥 Kháng viêm
- Oleocanthal
- Flavonoids
- Polyphenols
- Betalains
- Avenanthramides
- Anthocyanins
🦠 Đường ruột
- Beta-glucan
- Polyphenols
- Saponins
- Limonene
🩸 Đường huyết
- Beta-glucan
- Chlorogenic acid
- Naringenin (bằng chứng đang phát
triển)
Tóm tắt
Nếu kết hợp
đều đặn các thực phẩm bạn đã liệt kê (đậu, yến mạch, khoai lang, củ dền, cam
quýt, bơ, ôliu, các loại hạt...), bạn sẽ nhận được gần như đầy đủ các nhóm
phytonutrients quan trọng nhất trong chế độ ăn. Chúng phối hợp với vitamin,
khoáng chất và chất xơ để mang lại nhiều lợi ích, bao gồm:
- ❤️ Bảo vệ tim và mạch máu.
- 🧠 Hỗ trợ chức năng não và nhận thức.
- 👁️ Bảo vệ mắt, đặc biệt khi lớn tuổi.
- 🛡️ Giảm stress oxy hóa và phản ứng
viêm mạn tính.
- 🦠 Nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột.
- 🩸 Hỗ trợ kiểm soát cholesterol và
đường huyết.
- 💪 Góp phần duy trì sức khỏe tổng
thể và hỗ trợ giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính khi kết hợp với một lối
sống lành mạnh.
Trần bì (vỏ quýt phơi khô)
Trong y học
cổ truyền, trần bì là vỏ quýt được phơi hoặc ủ khô. Dù thành phần tinh dầu
thay đổi theo thời gian bảo quản, trần bì vẫn còn limonene cùng các
flavonoid như hesperidin và nobiletin, là những hợp chất đang được
nghiên cứu về tác dụng chống oxy hóa và hỗ trợ chuyển hóa.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét