Chủ Nhật, 23 tháng 8, 2026

ALEXANDER ĐẠI ĐẾ VÀ CHÚA JESUS

 ALEXANDER ĐẠI ĐẾ VÀ CHÚA JESUS

Hai cuộc đời ngắn ngủi – Hai vương quốc – Hai di sản

Trong lịch sử nhân loại, có những con người chỉ sống một thời gian tương đối ngắn nhưng ảnh hưởng của họ kéo dài qua nhiều thế kỷ. Alexander Đại đế và Chúa Jesus là hai nhân vật như vậy. Cả hai đều sống chưa lâu, đều bước vào sứ mạng lớn khi còn trẻ và đều qua đời vào khoảng đầu tuổi ba mươi. Cả hai đều làm thay đổi dòng lịch sử thế giới. Tuy nhiên, khi đặt hai cuộc đời bên cạnh nhau, chúng ta thấy một sự tương phản sâu sắc: Alexander chinh phục thế giới bằng sức mạnh của gươm giáo, còn Chúa Jesus chinh phục lòng người bằng tình yêu và sự hy sinh.

Alexander sinh năm 356 TCN trong hoàng gia Macedonia. Cha ông là vua Philip II, một nhà quân sự tài ba đã xây dựng cho Macedonia một quân đội hùng mạnh. Alexander được hưởng nền giáo dục ưu tú, đặc biệt từng được Aristotle dạy dỗ. Khi cha qua đời, Alexander lên ngôi lúc khoảng hai mươi tuổi. Từ đó, ông bắt đầu một chuỗi chiến dịch quân sự phi thường. Chỉ trong hơn mười năm, vó ngựa của quân Macedonia đã đi từ Hy Lạp qua Tiểu Á, Ba Tư, Ai Cập và tiến đến tận vùng tây bắc Ấn Độ. Một đế quốc rộng lớn được hình thành dưới quyền một vị vua còn rất trẻ.

Chúa Jesus bước vào lịch sử bằng một con đường hoàn toàn khác. Ngài không sinh ra trong cung điện nhưng trong hoàn cảnh khiêm nhường tại Bết-lê-hem. Ngài lớn lên tại Na-xa-rét trong một gia đình bình thường. Ngài không có quân đội, không có ngân khố quốc gia, cũng không nắm giữ một chức vụ chính trị nào. Khoảng ba mươi tuổi, Ngài bắt đầu chức vụ công khai, đi từ làng này sang làng khác giảng dạy, chữa lành, an ủi người đau khổ và rao truyền Nước Đức Chúa Trời.

Alexander và Chúa Jesus đều nói đến một “vương quốc”, nhưng bản chất hai vương quốc hoàn toàn khác nhau.

Alexander xây dựng vương quốc bằng chiến thắng quân sự. Muốn mở rộng biên giới, ông phải đánh bại quân đội của các vua khác, chiếm thành trì và đặt những vùng đất mới dưới quyền cai trị của mình. Bản đồ đế quốc của Alexander càng lớn thì số chiến trường ông đi qua càng nhiều. Đó là quy luật quen thuộc của các đế quốc trần gian: muốn có lãnh thổ phải có sức mạnh.

Chúa Jesus lại tuyên bố trước Phi-lát:

“Nước của ta chẳng phải thuộc về thế gian này.”
(Giăng 18:36)

Ngài không kêu gọi môn đồ cầm gươm để xây dựng Nước Trời. Khi Phi-e-rơ dùng gươm trong vườn Ghết-sê-ma-nê, Chúa không khuyến khích ông chiến đấu. Trái lại, Chúa dạy môn đồ yêu thương ngay cả kẻ thù mình. Trong thế giới mà quyền lực thường được chứng minh bằng khả năng bắt người khác phục vụ mình, Chúa Jesus dạy một nguyên tắc ngược lại: người lớn phải trở nên người phục vụ.

Vì thế, Alexander và Chúa Jesus đại diện cho hai phương cách chinh phục.

Alexander có thể chiếm một thành phố, nhưng gươm giáo không thể chiếm được tấm lòng. Một dân tộc có thể bị buộc phải phục tùng một vị vua nhưng chưa chắc yêu vị vua ấy. Chúa Jesus không cưỡng ép con người đi theo Ngài. Ngài kêu gọi họ bằng chân lý, ân điển và tình yêu. Ngài phán rằng Con Người đến “tìm và cứu kẻ bị mất” (Lu-ca 19:10).

Sự khác biệt ấy đạt đến cao điểm trong cái chết của hai người.

Alexander chết tại Babylon năm 323 TCN, khi mới khoảng 32 tuổi. Một con người đã thắng biết bao quân đội cuối cùng cũng không thể chiến thắng sự chết. Điều đáng chú ý hơn nữa là sau khi ông qua đời, đế quốc rộng lớn không giữ được sự thống nhất. Các tướng lãnh tranh giành quyền lực, chiến tranh tiếp diễn, và cuối cùng đế quốc của Alexander bị phân chia thành nhiều vương quốc.

Chúa Jesus cũng chết khi còn rất trẻ. Ngài bị đóng đinh trên thập tự giá tại Jerusalem. Nếu chỉ nhìn vào chiều thứ Sáu thương khó, người ta có thể nghĩ rằng chức vụ của Ngài đã hoàn toàn thất bại. Người lãnh đạo bị giết, môn đồ sợ hãi và tản lạc. Không có quân đội nào đến giải cứu Ngài, cũng chẳng có ngai vàng nào để lại cho người kế vị.

Nhưng chính tại đây xuất hiện sự khác biệt lớn nhất giữa hai câu chuyện.

Alexander chết, và đế quốc của ông bắt đầu phân chia.
Chúa Jesus chết và sống lại, và Hội Thánh bắt đầu lan rộng.

Theo đức tin Cơ Đốc, thập tự giá không phải là sự thất bại của Chúa Jesus nhưng là nơi Ngài hoàn thành công cuộc cứu chuộc. Sau sự phục sinh, một nhóm môn đồ nhỏ bé đã đem Tin Lành từ Jerusalem đến Giu-đê, Sa-ma-ri rồi tiến dần ra thế giới. Họ không có đạo quân của Alexander. Vũ khí của họ không phải gươm giáo nhưng là lời chứng về Đấng Christ chịu đóng đinh và sống lại.

Lịch sử còn cho thấy một điều rất thú vị. Những cuộc chinh phục của Alexander đã góp phần phổ biến văn hóa Hy Lạp và đặc biệt là tiếng Hy Lạp trên một vùng rộng lớn. Nhiều thế kỷ sau, tiếng Hy Lạp Koine trở thành ngôn ngữ quan trọng của thế giới Địa Trung Hải, và phần lớn Tân Ước được viết bằng chính thứ tiếng ấy.

Alexander chắc chắn không chinh phục thế giới để chuẩn bị cho việc truyền bá Cơ Đốc giáo. Nhưng nhìn từ lịch sử Hội Thánh, chúng ta thấy một nghịch lý đáng suy nghĩ: Alexander góp phần mở rộng một ngôn ngữ chung bằng những cuộc chinh phục; về sau các sứ đồ sử dụng chính môi trường ngôn ngữ ấy để truyền bá Tin Lành. Con đường của một vị vua thế tục vô tình trở thành một phần của bối cảnh lịch sử mà trong đó sứ điệp Cơ Đốc giáo được truyền đi rộng rãi.

Alexander quả thật để lại một di sản lớn. Ảnh hưởng Hy Lạp về ngôn ngữ, triết học, nghệ thuật, kiến trúc và giáo dục tồn tại rất lâu sau khi đế quốc chính trị của ông tan rã. Tên tuổi Alexander vì thế vẫn có một vị trí nổi bật trong lịch sử thế giới.

Nhưng di sản của Chúa Jesus thuộc về một bình diện khác. Ngài không để lại cung điện, lãnh thổ hay một triều đại chính trị. Ngài để lại những môn đồ được sai đi để tiếp tục sứ mạng của Ngài. Qua nhiều thế kỷ, lời dạy của Chúa về yêu thương, tha thứ, phục vụ, hy sinh, sự cứu chuộc và hy vọng đời đời đã ảnh hưởng đến vô số con người thuộc nhiều dân tộc và nền văn hóa.

Khi đặt hai nhân vật cạnh nhau, chúng ta thấy một nghịch lý sâu sắc. Alexander đi ra với một đạo quân hùng mạnh nhưng đế quốc của ông cuối cùng bị phân chia. Chúa Jesus bắt đầu với một nhóm môn đồ nhỏ bé nhưng Tin Lành về Ngài được truyền đến khắp thế giới. Alexander chiến thắng bằng cách khiến quân thù phải đầu hàng; Chúa Jesus chiến thắng bằng cách chính Ngài chịu chết cho người khác.

Alexander cho chúng ta thấy con người có thể đạt đến đỉnh cao của quyền lực nhanh chóng như thế nào, nhưng cuộc đời ông cũng nhắc rằng quyền lực trần gian không tồn tại mãi. Chúa Jesus cho thấy một con đường hoàn toàn khác: con đường từ bỏ mình, phục vụ, vâng phục và hy sinh.

Phi-líp 2:8–9 diễn tả con đường ấy thật đẹp: Chúa Jesus “tự hạ mình xuống, vâng phục cho đến chết, thậm chí chết trên cây thập tự,” vì vậy Đức Chúa Trời đã đem Ngài lên rất cao.

Cuối cùng, có thể tóm tắt hai cuộc đời bằng một sự tương phản đơn giản:

Alexander muốn chinh phục thế giới.
Chúa Jesus muốn cứu thế giới.

Alexander dùng gươm để xây dựng đế quốc.
Chúa Jesus chịu thập tự giá để mở đường cứu chuộc.

Alexander chinh phục nhiều quốc gia.
Chúa Jesus chinh phục lòng người.

Alexander qua đời và đế quốc bị phân chia.
Chúa Jesus chịu chết, sống lại, và Nước Ngài tiếp tục lan rộng.

Hai người đều để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử, nhưng họ để lại hai loại di sản hoàn toàn khác nhau. Một người cho thấy sự huy hoàng nhưng chóng qua của quyền lực con người; Đấng kia, theo đức tin Cơ Đốc, bày tỏ quyền năng trường tồn của tình yêu, sự hy sinh và sự sống phục sinh.

Một người được gọi là “Alexander the Great” vì đã chinh phục nhiều đất nước; còn Chúa Jesus dạy chúng ta rằng sự cao trọng thật không nằm ở chỗ có bao nhiêu người phục vụ mình, nhưng ở chỗ mình yêu thương và phục vụ được bao nhiêu người.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét