TẤM GƯƠNG VÔ HÌNH CỦA THẦY MINH TUỆ
Thầy Minh Tuệ cứ lặng lẽ bước đi trên con đường hành trì theo hạnh Đầu Đà. Thầy không diễn thuyết để thu hút quần chúng, không quảng bá tên tuổi, cũng không lên tiếng tranh luận với những người khen chê mình. Vậy mà những bước chân âm thầm ấy lại tạo nên tiếng vang lớn, không chỉ ở Việt Nam mà còn lan ra nhiều nơi trên thế giới. Người kính phục, kẻ hoài nghi; người cảm động, kẻ khó chịu; người bênh vực, người công kích. Vì sao một người ít nói, chỉ lặng lẽ đi bộ và sống đời đơn sơ, lại có thể gây nên nhiều phản ứng trái ngược đến thế?
Có người nói rằng thầy Minh Tuệ mang theo một “tấm kính thần vô hình”; người khác gọi đó là “kính chiếu yêu”. Dĩ nhiên, đây chỉ là một hình ảnh ẩn dụ. Thầy không thật sự cầm một chiếc kính nào trong tay. Chính đời sống đơn sơ, khổ hạnh và thái độ im lặng của thầy đã trở thành một tấm gương. Ai đến gần tấm gương ấy cũng có thể nhìn thấy một phần “chân diện mục” của chính mình.
Chiếc gương bình thường chỉ phản chiếu khuôn mặt bên ngoài; còn “tấm gương Minh Tuệ” dường như làm hiện ra những điều kín đáo trong tâm hồn người soi. Người có lòng kính trọng sự tu hành sẽ nhìn thấy nơi thầy một tấm gương về sự buông bỏ. Người đang mệt mỏi vì cuộc sống bon chen có thể cảm nhận được vẻ đẹp của sự thanh thản. Người coi trọng tiền bạc, địa vị và tiện nghi có thể cảm thấy bị thách thức. Người thích phô trương có thể khó chịu trước một người chẳng cần tự giới thiệu mình. Người đang mang thành kiến sẽ tìm lý do để phủ nhận; người quá say mê lại có thể tôn sùng thầy vượt quá mức cần thiết.
Như vậy, cùng nhìn một con người mà mỗi người lại thấy một hình ảnh khác nhau. Điều này cho thấy chúng ta không chỉ nhìn thầy Minh Tuệ; chúng ta còn nhìn thầy qua lăng kính của chính mình. Trong cái nhìn ấy có niềm tin, kinh nghiệm, thành kiến, nỗi sợ, sự ham muốn và cả những điều chúng ta chưa hiểu rõ về bản thân. Vì thế, khi đứng trước một đời sống khác thường, phản ứng của chúng ta thường nói lên nhiều điều về chính chúng ta hơn là về người đang được quan sát.
“Tấm kính thần” ấy làm một số người rúng động vì nó đặt ra những câu hỏi mà con người thường muốn lảng tránh: Ta cần bao nhiêu mới gọi là đủ? Ta đang sở hữu vật chất, hay vật chất đang sở hữu ta? Ta có thể sống mà không lệ thuộc vào lời khen của người đời không? Nếu không còn danh vọng, tài sản và những tiện nghi quen thuộc, ta còn lại điều gì? Ta đang sống theo niềm tin chân thật, hay chỉ đang đóng một vai trò trước mắt người khác?
Thầy Minh Tuệ không cần trực tiếp đặt những câu hỏi ấy. Chính cách sống của thầy đã đặt câu hỏi thay cho lời nói. Sự im lặng đôi khi có sức mạnh hơn một bài diễn thuyết, bởi lời nói có thể bị tranh luận, còn một đời sống nhất quán khiến người ta phải suy nghĩ. Một người không chạy theo đám đông lại có thể làm cho cả đám đông chạy theo mình. Một người không tìm kiếm tiếng vang lại tạo nên tiếng vang. Một người muốn lặng lẽ tu tập lại trở thành đề tài bàn luận khắp nơi. Đó là nghịch lý đặc biệt của hiện tượng Minh Tuệ.
Tuy nhiên, tấm gương không chỉ làm lộ ra lòng tham hay sự giả dối; nó cũng có thể làm lộ ra lòng thiện và khát vọng hướng thượng. Nhiều người nhìn thầy mà muốn sống giản dị hơn, bớt tranh giành hơn và biết đủ hơn. Họ cảm động trước một người dám từ bỏ những điều mà phần đông đang mải miết tìm kiếm. Giữa một xã hội thường đo giá trị con người bằng tiền bạc, địa vị và sức ảnh hưởng, hình ảnh một người đi chân đất, mặc y phục chắp vá và không tích trữ tài sản khiến nhiều người phải suy nghĩ lại về ý nghĩa của hạnh phúc.
Nhưng khi soi gương, chúng ta cũng cần tỉnh táo. Không nên vì ngưỡng mộ mà thần thánh hóa một con người; cũng không nên vì khác biệt mà vội vàng kết án. Tấm gương có nhiệm vụ giúp ta nhìn thấy mình, chứ không bắt ta trở thành bản sao của người trong gương. Điều quan trọng không phải là mọi người đều phải đi bộ, mặc áo chắp vá hoặc sống giống thầy Minh Tuệ. Điều quan trọng là mỗi người có dám thành thật nhìn lại đời sống của mình hay không.
Đối với người tin Chúa, sự tự xét mình còn phải được thực hiện dưới ánh sáng của Lời Đức Chúa Trời. Thầy Minh Tuệ có thể gợi cho chúng ta suy nghĩ về sự giản dị, lòng kiên trì và tinh thần buông bỏ; nhưng Đức Chúa Jesus mới là tấm gương trọn vẹn về tình yêu, sự khiêm nhường, hy sinh và vâng phục. Chúng ta có thể nhìn một người tu hành để tỉnh thức, nhưng cần nhìn lên Đấng Christ để được biến đổi. Như lời Kinh Thánh dạy: “Mỗi người phải tự xét việc làm của mình” (Ga-la-ti 6:4).
Có lẽ ý nghĩa sâu xa nhất của “tấm kính thần vô hình” không nằm ở việc nó chứng minh ai đúng, ai sai, ai cao quý, ai thấp hèn. Giá trị của nó nằm ở chỗ nó buộc mỗi người phải đối diện với chính mình. Kẻ chê có dịp xét lại vì sao mình chê; người khen cũng cần tự hỏi vì sao mình khen. Người chống đối phải coi chừng thành kiến; người ngưỡng mộ cũng phải coi chừng sự cuồng tín.
Thầy Minh Tuệ vẫn lặng lẽ bước đi. Phía sau những bước chân ấy là vô số tiếng nói ồn ào của người đời. Nhưng giữa những tiếng khen chê, tấm gương vô hình vẫn âm thầm phản chiếu. Ai đủ bình tâm nhìn kỹ vào đó, có thể sẽ không chỉ thấy một người đang hành trì theo hạnh Đầu Đà, mà còn bắt gặp chính con người thật của mình — với những ham muốn, sợ hãi, thành kiến, khát vọng và cả nhu cầu được đổi mới.
Nhìn người tu hạnh, ta thấy lại lòng mình;
nhìn lên Đấng Christ, ta biết mình cần đổi mới điều gì.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét