VAI TRÒ HY NGỮ TRONG KINH THÁNH?
Hy ngữ (Greek) giữ một vai trò rất
quan trọng trong lịch sử Kinh Thánh và sự phát triển của Cơ Đốc giáo. Có thể
tóm tắt qua các điểm sau:
1. Hy ngữ trở thành
ngôn ngữ quốc tế
Sau các cuộc chinh phục của Alexander
Đại Đế (336–323 TCN), văn hóa Hy Lạp lan rộng từ Hy Lạp đến Ai Cập, Syria, Tiểu
Á, Ba Tư và gần Ấn Độ.
- Tiếng Hy Lạp trở thành ngôn ngữ chung (lingua
franca) của thế giới Địa Trung Hải.
- Loại Hy ngữ được sử dụng phổ biến là Koine
Greek (Hy ngữ Koine), tức "tiếng Hy Lạp thông dụng."
Điều này giống như tiếng Anh ngày nay
trong thương mại, khoa học và giao tiếp quốc tế.
2. Cựu Ước được dịch
sang Hy ngữ
Sau khi Alexander Đại Đế qua đời (323 TCN), đế quốc của
ông được chia cho bốn vị tướng. Ai Cập thuộc quyền cai trị của triều đại
Ptolemy I Soter, mở đầu cho vương triều Ptolemy.
Đến thời vua Ptolemy II Philadelphus
(khoảng 285–246 TCN), nhà vua rất quan tâm đến việc xây dựng Thư viện
Alexandria trở thành thư viện lớn nhất thế giới cổ đại. Ông mong muốn thu thập
mọi tác phẩm quan trọng của các dân tộc, trong đó có Kinh Thánh của người Do
Thái.
Theo truyền thống được ghi lại trong
Thư Aristeas (Letter of Aristeas), vua Ptolemy II đã yêu cầu Thầy tế lễ thượng
phẩm tại Jerusalem cử 72 học giả Do Thái (6 người từ mỗi chi phái Israel) sang
Alexandria để dịch Cựu Ước từ tiếng Hê-bơ-rơ sang tiếng Hy Lạp Koine.
Công trình này được gọi là:
- Septuagint (LXX)
Tên Septuagint bắt nguồn từ tiếng
La-tinh septuaginta, nghĩa là "bảy mươi", vì truyền thống thường
làm tròn con số 72 học giả thành 70. Do đó, bản dịch này còn được gọi là:
- Bản Bảy Mươi
- LXX (chữ số La Mã của số 70)
Mặc dù câu chuyện về đúng 72 học giả mang
tính truyền thống và có một số chi tiết còn được các học giả hiện đại bàn luận,
nhưng không có nhiều tranh cãi rằng bản dịch Hy ngữ của Cựu Ước đã được thực hiện
tại Alexandria trong thời kỳ Ptolemaios và trở thành bản Kinh Thánh được sử dụng
rộng rãi trong cộng đồng Do Thái hải ngoại.
Bản Septuagint có vai trò hết sức
quan trọng:
- Người Do Thái sống khắp Địa Trung Hải, không còn
thông thạo tiếng Hê-bơ-rơ, vẫn có thể đọc Lời Đức Chúa Trời bằng tiếng Hy
Lạp.
- Các tác giả Tân Ước thường trích dẫn Cựu Ước theo
bản Septuagint khi viết Tân Ước bằng Hy ngữ.
- Đây là chiếc cầu nối giữa thế giới Do Thái và thế
giới Hy-La, chuẩn bị cho sự truyền bá Phúc Âm sau này.
3. Chúa Giê-su sống
trong môi trường có Hy ngữ
Trong thời Chúa Giê-su:
- Người Do Thái nói tiếng Aramaic hằng ngày.
- Đọc Kinh Thánh bằng tiếng Hê-bơ-rơ trong hội đường.
- Nhiều người biết Hy ngữ để buôn bán và giao tiếp.
Vì vậy:
- Chúa Giê-su thường giảng bằng tiếng Aramaic.
- Nhưng nhiều người nghe Ngài cũng hiểu Hy ngữ.
4. Toàn bộ Tân Ước được
viết bằng Hy ngữ Koine
Đây là vai trò lớn nhất của Hy ngữ.
Tất cả 27 sách Tân Ước đều được
viết bằng Hy ngữ Koine.
Các tác giả gồm:
- Ma-thi-ơ
- Mác
- Lu-ca
- Giăng
- Phao-lô
- Phi-e-rơ
- Gia-cơ
- Giu-đe
Nhờ vậy:
- Tin Lành được truyền bá nhanh chóng khắp Đế quốc
La Mã.
5. Hy ngữ rất chính xác
về ý nghĩa
Hy ngữ Koine có vốn từ rất phong phú.
Ví dụ:
Yêu
- agapē (ἀγάπη):
tình yêu vô điều kiện
- philia (φιλία): tình bạn
- storgē: tình thân
- erōs: tình yêu nam nữ
Trong tiếng Việt chỉ có một chữ
"yêu."
Sự sống
Có nhiều từ:
- bios: đời sống vật chất
- psychē: linh hồn/sinh mạng
- zōē: sự sống đời đời
Biết
- ginōskō: biết qua kinh nghiệm
- oida: biết nhờ hiểu
6. Hy ngữ giúp giải
nghĩa Kinh Thánh
Các nhà giải kinh thường tra nguyên
văn Hy ngữ để:
- hiểu đúng ý nghĩa
- tránh dịch sai
- thấy được sắc thái của từng từ
Ví dụ:
Trong John 21,
Chúa Giê-su hỏi Phi-e-rơ:
- "Con có agapao Ta không?"
Phi-e-rơ đáp:
- "Con phileo Chúa."
Đến lần thứ ba Chúa dùng chính từ phileo,
thể hiện sự hạ mình để gặp Phi-e-rơ trong mức độ ông có thể đáp lại. Chi tiết
này nổi bật trong nguyên văn Hy ngữ và thường được nhắc đến trong nhiều bài giảng,
dù cũng có học giả cho rằng trong Tin Mừng Giăng hai động từ này đôi khi được
dùng thay thế cho nhau.
7. Hy ngữ giúp truyền
giáo toàn cầu
Nhờ dùng ngôn ngữ quốc tế (Koine Greek)
các thư tín của Phao-lô được đọc tại:
- Cô-rinh-tô
- Ê-phê-sô
- Phi-líp
- Tê-sa-lô-ni-ca
- Rô-ma
Nếu Tân Ước chỉ viết bằng tiếng
Aramaic, việc truyền bá Tin Lành sẽ gặp nhiều trở ngại hơn.
400 Năm yên lặng nằm trong chương trình truyền
giáo của ĐCT
Câu chuyện “400 năm” yên lặng giữa
Cựu ước và Tân ước đó sẽ trở thành một dòng lịch sử rất đẹp:
Alexander Đại Đế đem Hy ngữ đến khắp
thế giới → Vua Ptolemy II Philadelphus cho dịch Cựu Ước sang Hy ngữ tại Thư viện
Alexandria → Đế quốc La Mã xây dựng đường sá và duy trì Pax Romana → Đức
Chúa Trời sai Con Ngài đến "khi kỳ đã trọn" (Ga-la-ti 4:4) → Tân Ước
được viết bằng Hy ngữ Koine, và Phúc Âm nhanh chóng lan truyền khắp Địa Trung Hải.
Nhiều nhà thần học xem đây là một
minh họa rõ ràng về sự quan phòng của Đức Chúa Trời trong lịch sử: Ngài chuẩn bị
một ngôn ngữ chung (Hy ngữ Koine), một bản Kinh Thánh phổ thông (Septuagint),
và một hệ thống giao thông thuận lợi (La Mã) trước khi Đấng Christ xuất hiện và
Hội Thánh bắt đầu sứ mạng truyền giáo. Đây là một trong những ví dụ nổi bật về
việc Đức Chúa Trời sử dụng các biến cố lịch sử để thực hiện chương trình cứu
chuộc của Ngài. Hallelujah.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét